(Top Banner Ad)
nonaligned
C1
adjective C1 Chính trị quốc tế

nonaligned

UK: /ˌnɒn.əˈlaɪnd/ • US: /ˌnɑːn.əˈlaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

không liên kết trung lập không đứng về bên nào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not allied with any major power bloc.

Vietnamese Meaning

Không liên minh với bất kỳ khối cường quốc lớn nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "India was a leading member of the nonaligned movement."

    "Ấn Độ là một thành viên hàng đầu của phong trào không liên kết."

  • "The conference focused on the challenges facing nonaligned nations."

    "Hội nghị tập trung vào những thách thức mà các quốc gia không liên kết phải đối mặt."

  • "The country adopted a nonaligned foreign policy."

    "Quốc gia đó đã áp dụng một chính sách đối ngoại không liên kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb align Sắp xếp thẳng hàng; liên kết; điều chỉnh
Noun alignment Sự sắp xếp thẳng hàng; sự liên kết; khối liên kết
Noun nonalignment Chính sách không liên kết; sự không liên kết
Adjective aligned Được sắp xếp thẳng hàng; liên kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Old French
alignier
English
align
English
non-
English
nonaligned

Nguồn gốc của 'Nonaligned'

Từ "nonaligned" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện chủ yếu từ giữa thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ tiền tố "non-" có nghĩa là "không" và "aligned" là quá khứ phân từ của động từ "align". "Align" có nghĩa là "sắp xếp thẳng hàng, liên kết". Khi ghép lại, "nonaligned" mang ý nghĩa "không liên kết" hoặc "không đứng về phía nào", đặc biệt dùng để mô tả các quốc gia từ chối liên minh với một trong các khối quyền lực lớn trên thế giới, đặc biệt là trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

Usage Note

Thuật ngữ 'nonaligned' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị quốc tế để mô tả các quốc gia không chính thức liên kết hoặc chống lại một khối quyền lực lớn. Nó thường liên quan đến Phong trào Không liên kết (Non-Aligned Movement) trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Prepositions

with

'nonaligned with' được sử dụng để chỉ sự không liên kết hoặc trung lập với một quốc gia, phe phái hoặc ý thức hệ cụ thể. Ví dụ: 'The country remained nonaligned with either side of the conflict.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonaligned
  • strictly strictly nonaligned
    (hoàn toàn không liên kết; giữ nghiêm ngặt lập trường không liên kết)
  • politically politically nonaligned
    (không liên kết về chính trị)
Noun + nonaligned
  • nonaligned nonaligned countries
    (các nước không liên kết)
  • nonaligned nonaligned movement
    (Phong trào Không liên kết)
  • nonaligned nonaligned nations
    (các quốc gia không liên kết)
Verb + nonaligned
  • remain remain nonaligned
    (duy trì chính sách không liên kết; giữ vững lập trường không liên kết)
  • stay stay nonaligned
    (giữ vững lập trường không liên kết)

Idioms

  • The Non-Aligned Movement (NAM)

    Phong trào Không liên kết (một tổ chức quốc tế của các quốc gia không liên kết với các khối cường quốc)

    "Vietnam is a member of the Non-Aligned Movement."

    (Việt Nam là một thành viên của Phong trào Không liên kết.)

  • a policy of non-alignment

    một chính sách không liên kết

    "Many developing countries adopted a policy of non-alignment during the Cold War."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đã áp dụng chính sách không liên kết trong Chiến tranh Lạnh.)

  • to remain non-aligned

    giữ vững lập trường không liên kết; không đứng về phe nào

    "The nation chose to remain non-aligned in the regional conflict."

    (Quốc gia đó đã chọn giữ vững lập trường không liên kết trong cuộc xung đột khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonaligned

adjective
Lật mặt

Không liên minh với bất kỳ khối cường quốc lớn nào.

"India was a leading member of the nonaligned movement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the Cold War, many countries declared themselves nonaligned.
Trong Chiến tranh Lạnh, nhiều quốc gia tuyên bố mình là nước không liên kết.
Phủ định
That nation isn't nonaligned; it clearly supports one side.
Quốc gia đó không phải là không liên kết; nó rõ ràng ủng hộ một bên.
Nghi vấn
Were they nonaligned or did they secretly favor one superpower?
Họ có phải là nước không liên kết hay họ bí mật ủng hộ một siêu cường?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the nation were nonaligned, it would have more diplomatic flexibility.
Nếu quốc gia đó không liên kết, nó sẽ có nhiều sự linh hoạt hơn trong ngoại giao.
Phủ định
If the country weren't nonaligned, it wouldn't be able to mediate between the conflicting parties.
Nếu quốc gia đó không không liên kết, nó sẽ không thể hòa giải giữa các bên xung đột.
Nghi vấn
Would the country face fewer sanctions if it were nonaligned?
Liệu quốc gia đó có phải đối mặt với ít lệnh trừng phạt hơn nếu nó không liên kết?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the war ended, the country had remained nonaligned.
Vào thời điểm chiến tranh kết thúc, quốc gia đó đã giữ vững lập trường không liên kết.
Phủ định
They had not declared any allegiance, and thus had remained nonaligned.
Họ đã không tuyên bố bất kỳ sự trung thành nào và do đó vẫn duy trì trạng thái không liên kết.
Nghi vấn
Had the nation previously been aligned before becoming nonaligned?
Trước đây quốc gia đó đã từng liên kết trước khi trở nên không liên kết phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonaligned".

Phong trào Không liên kết

"Nonaligned" gắn liền mật thiết với Phong trào Không liên kết (Non-Aligned Movement - NAM), một tổ chức quốc tế quan trọng được thành lập vào năm 1961. Phong trào này bao gồm các quốc gia không chính thức liên kết với bất kỳ khối cường quốc nào trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (Khối Đông hoặc Khối Tây). Mục tiêu chính là bảo vệ quyền tự quyết, độc lập quốc gia, toàn vẹn lãnh thổ và chủ quyền của các nước thành viên, đồng thời chống lại chủ nghĩa thực dân, chủ nghĩa đế quốc và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

Bối cảnh Chiến tranh Lạnh

Thuật ngữ "nonaligned" trở nên nổi bật trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (khoảng 1947-1991), khi thế giới bị chia cắt thành hai phe đối lập chính: Khối phương Tây (do Hoa Kỳ lãnh đạo) và Khối phương Đông (do Liên Xô lãnh đạo). Các quốc gia không liên kết đã tìm cách duy trì sự độc lập trong chính sách đối ngoại của mình, không tham gia vào bất kỳ liên minh quân sự nào với hai siêu cường này. Điều này cho phép họ có tiếng nói độc lập và tạo ra một "con đường thứ ba" trong chính trị thế giới.