(Top Banner Ad)
non-aligned movement
C1
noun C1 Chính trị quốc tế, Lịch sử

non-aligned movement

UK: /ˌnɒn.əˈlaɪnd ˈmuːv.mənt/ • US: /ˌnɑːn.əˈlaɪnd ˈmuːv.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

Phong trào Không liên kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An international organization (officially named the Non-Aligned Movement) of countries that are not formally aligned with or against any major power bloc (as opposed to being aligned with a specific bloc like NATO or the Warsaw Pact).

Vietnamese Meaning

Một tổ chức quốc tế (chính thức có tên là Phong trào Không liên kết) của các quốc gia không chính thức liên kết hoặc chống lại bất kỳ khối quyền lực lớn nào (trái ngược với việc liên kết với một khối cụ thể như NATO hoặc Hiệp ước Warsaw).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Non-Aligned Movement played a significant role in promoting peace and international cooperation during the Cold War."

    "Phong trào Không liên kết đã đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hòa bình và hợp tác quốc tế trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh."

  • "Many developing countries were members of the Non-Aligned Movement."

    "Nhiều nước đang phát triển là thành viên của Phong trào Không liên kết."

  • "The Non-Aligned Movement sought to provide an alternative to the political and military alliances of the Cold War."

    "Phong trào Không liên kết tìm cách cung cấp một giải pháp thay thế cho các liên minh chính trị và quân sự của Chiến tranh Lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective non-aligned không liên kết, trung lập
Verb align liên kết, sắp xếp thẳng hàng
Noun alignment sự liên kết, sự sắp xếp
Verb move di chuyển, hành động
Noun movement phong trào, sự chuyển động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old French
alignier
Old French
movement
English (20th Century)
Non-Aligned Movement

Nguồn gốc Phong trào Không liên kết

Cụm từ 'Non-Aligned Movement' (Phong trào Không liên kết) ra đời vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Nó dùng để chỉ một nhóm các quốc gia chọn đứng trung lập, không liên minh với khối tư bản do Hoa Kỳ lãnh đạo hay khối cộng sản do Liên Xô lãnh đạo. Phong trào này chính thức được thành lập vào năm 1961 tại Hội nghị thượng đỉnh Belgrade.

Usage Note

Phong trào Không liên kết ra đời trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, với mục tiêu giúp các quốc gia mới độc lập tránh bị cuốn vào cuộc đối đầu giữa hai siêu cường. Nó nhấn mạnh đến sự độc lập, hòa bình, và hợp tác quốc tế.

Prepositions

within of

* within: Dùng để chỉ các hoạt động hoặc thành viên bên trong phong trào. Ví dụ: "The debate within the Non-Aligned Movement..." (Cuộc tranh luận bên trong Phong trào Không liên kết...) * of: Dùng để chỉ bản chất thuộc về phong trào. Ví dụ: "A founding member of the Non-Aligned Movement" (Một thành viên sáng lập của Phong trào Không liên kết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective describing Non-Aligned Movement
  • historic the historic Non-Aligned Movement
    (Phong trào Không liên kết lịch sử)
  • influential the influential Non-Aligned Movement
    (Phong trào Không liên kết có ảnh hưởng)
Verb + Non-Aligned Movement
  • establish establish the Non-Aligned Movement
    (thành lập Phong trào Không liên kết)
  • join join the Non-Aligned Movement
    (tham gia Phong trào Không liên kết)
  • lead lead the Non-Aligned Movement
    (dẫn dắt Phong trào Không liên kết)
Non-Aligned Movement + Noun
  • members Non-Aligned Movement members
    (các thành viên của Phong trào Không liên kết)
  • summit Non-Aligned Movement summit
    (hội nghị thượng đỉnh Phong trào Không liên kết)
  • principles Non-Aligned Movement principles
    (các nguyên tắc của Phong trào Không liên kết)

Idioms

  • a pillar of the Non-Aligned Movement

    một trụ cột của Phong trào Không liên kết (người/quốc gia đóng vai trò quan trọng, nền tảng)

    "Indonesia was considered a pillar of the Non-Aligned Movement in its early years."

    (Indonesia được xem là một trụ cột của Phong trào Không liên kết trong những năm đầu.)

  • to champion the cause of the Non-Aligned Movement

    ủng hộ/đấu tranh cho lý tưởng của Phong trào Không liên kết

    "Many developing nations sought to champion the cause of the Non-Aligned Movement for global peace."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển tìm cách ủng hộ lý tưởng của Phong trào Không liên kết vì hòa bình toàn cầu.)

  • the spirit of the Non-Aligned Movement

    tinh thần của Phong trào Không liên kết (ý chí, mục tiêu chung)

    "The conference aimed to revive the spirit of the Non-Aligned Movement."

    (Hội nghị nhằm khôi phục tinh thần của Phong trào Không liên kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-aligned movement

noun
Lật mặt

Một tổ chức quốc tế (chính thức có tên là Phong trào Không liên kết) của các quốc gia không chính thức liên kết hoặc chống lại bất kỳ khối quyền lực lớn nào (trái ngược với việc liên kết với một khối cụ thể như NATO hoặc Hiệp ước Warsaw).

"The Non-Aligned Movement played a significant role in promoting peace and international cooperation during the Cold War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many countries supported the Non-Aligned Movement during the Cold War.
Nhiều quốc gia đã ủng hộ Phong trào Không liên kết trong Chiến tranh Lạnh.
Phủ định
The United States did not support the Non-Aligned Movement.
Hoa Kỳ đã không ủng hộ Phong trào Không liên kết.
Nghi vấn
Did India play a significant role in the Non-Aligned Movement?
Ấn Độ có đóng vai trò quan trọng trong Phong trào Không liên kết không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The non-aligned movement was influential, wasn't it?
Phong trào không liên kết đã có ảnh hưởng, phải không?
Phủ định
The non-aligned countries weren't involved in the major power blocs, were they?
Các quốc gia không liên kết không tham gia vào các khối quyền lực lớn, phải không?
Nghi vấn
The movement is still relevant today, isn't it?
Phong trào vẫn còn phù hợp đến ngày nay, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, historians will have been studying the non-aligned movement for decades, analyzing its impact on global politics.
Đến năm 2030, các nhà sử học sẽ đã nghiên cứu phong trào không liên kết trong nhiều thập kỷ, phân tích tác động của nó đối với chính trị toàn cầu.
Phủ định
The non-aligned countries won't have been relying solely on economic aid from major powers; they will have been developing their own sustainable economies.
Các quốc gia không liên kết sẽ không chỉ dựa vào viện trợ kinh tế từ các cường quốc lớn; họ sẽ phát triển nền kinh tế bền vững của riêng mình.
Nghi vấn
Will the younger generation have been learning about the principles of the non-aligned movement in schools by the time they reach adulthood?
Liệu thế hệ trẻ có được học về các nguyên tắc của phong trào không liên kết ở trường học vào thời điểm họ trưởng thành không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many countries used to be suspicious of the Non-Aligned Movement's neutrality.
Nhiều quốc gia từng nghi ngờ về sự trung lập của Phong trào Không Liên Kết.
Phủ định
The United States didn't use to support the Non-Aligned Movement in the early years.
Hoa Kỳ đã không ủng hộ Phong trào Không Liên Kết trong những năm đầu.
Nghi vấn
Did your country use to participate in the Non-Aligned Movement's conferences?
Đất nước của bạn có từng tham gia vào các hội nghị của Phong trào Không Liên Kết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-aligned movement".

Bối cảnh ra đời trong Chiến tranh Lạnh

Phong trào Không liên kết được thành lập vào năm 1961 bởi các quốc gia mới giành độc lập, chủ yếu ở châu Phi và châu Á. Mục tiêu chính là duy trì vị thế trung lập, không đứng về phe tư bản do Hoa Kỳ lãnh đạo hay phe cộng sản do Liên Xô dẫn đầu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, nhằm bảo vệ chủ quyền và thúc đẩy hợp tác quốc tế.

Tầm quan trọng và các nhà lãnh đạo chủ chốt

Phong trào Không liên kết đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hòa bình, giải trừ quân bị, quyền tự quyết của các dân tộc và trật tự kinh tế thế giới công bằng hơn. Các nhà lãnh đạo sáng lập nổi bật bao gồm Jawaharlal Nehru (Ấn Độ), Josip Broz Tito (Nam Tư), Gamal Abdel Nasser (Ai Cập), Sukarno (Indonesia) và Kwame Nkrumah (Ghana).