(Top Banner Ad)
noncommittal
C1
adjective C1 Giao tiếp, Chính trị, Kinh doanh

noncommittal

UK: /ˌnɒnkəˈmɪtl/ • US: /ˌnɑːnkəˈmɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

không rõ ràng nửa vời không dứt khoát không cam kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not expressing or revealing commitment to a definite opinion or course of action.

Vietnamese Meaning

Không bày tỏ hoặc tiết lộ sự cam kết với một ý kiến hoặc hành động cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His response was noncommittal, leaving us unsure of his actual stance."

    "Câu trả lời của anh ấy không rõ ràng, khiến chúng tôi không chắc chắn về lập trường thực sự của anh ấy."

  • "The senator gave a noncommittal answer when asked about the controversial bill."

    "Vị thượng nghị sĩ đã đưa ra một câu trả lời không rõ ràng khi được hỏi về dự luật gây tranh cãi."

  • "The company has been noncommittal regarding its plans for expansion."

    "Công ty vẫn chưa đưa ra cam kết về kế hoạch mở rộng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commit cam kết, thực hiện, phạm (tội), ủy thác
Noun commitment sự cam kết, lời hứa, bổn phận
Adjective committed tận tâm, cam kết, đã cam kết
Adverb noncommittally một cách không cam kết, một cách lấp lửng
Noun non-commitment sự không cam kết, sự lấp lửng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
com- (together)
Latin
mittere (to send)
Old French
cometre
English
commit
English
committal (from commit + -al)
English
noncommittal (non- + committal)

Nguồn gốc của 'noncommittal'

Từ 'noncommittal' được hình thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'committal' (có nghĩa là 'có tính chất cam kết, ràng buộc'). Vì vậy, 'noncommittal' diễn tả trạng thái không muốn đưa ra ý kiến rõ ràng, không cam kết hoặc không chấp nhận một quan điểm cụ thể nào, giữ thái độ trung lập hoặc lấp lửng.

Usage Note

Từ 'noncommittal' mang sắc thái trung lập, thường được dùng để mô tả việc cố tình tránh đưa ra ý kiến rõ ràng hoặc quyết định cuối cùng. Nó khác với sự 'indecisive' (do dự) vì 'noncommittal' có thể là một chiến lược có chủ ý, trong khi 'indecisive' mang tính tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu quyết đoán. Khác với 'vague' (mơ hồ) ở chỗ 'vague' chỉ sự thiếu rõ ràng, còn 'noncommittal' chỉ sự cố tình không đưa ra cam kết, dù có thể đã có ý kiến trong đầu.

Prepositions

about on to

* **about:** Diễn tả sự không cam kết về một chủ đề hoặc vấn đề nào đó. Ví dụ: He was noncommittal about the project's future.
* **on:** Tương tự như 'about', thường dùng để nói về quan điểm về một vấn đề. Ví dụ: She remained noncommittal on the proposed changes.
* **to:** Diễn tả sự không cam kết đối với một người, một tổ chức hoặc một hành động nào đó. Ví dụ: The government is noncommittal to raising taxes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noncommittal
  • vague vague noncommittal answer
    (câu trả lời chung chung, không rõ ràng)
  • polite polite noncommittal response
    (phản hồi lịch sự nhưng không đưa ra lập trường)
  • careful careful noncommittal tone
    (giọng điệu thận trọng, không cam kết)
Verb + noncommittal
  • remain remain noncommittal
    (giữ thái độ không cam kết, không đưa ra ý kiến)
  • stay stay noncommittal
    (giữ thái độ không cam kết, không bày tỏ quan điểm)
  • be be noncommittal about something
    (không đưa ra lập trường rõ ràng về điều gì)
  • sound sound noncommittal
    (nghe có vẻ không cam kết, lấp lửng)
noncommittal + Noun
  • answer noncommittal answer
    (câu trả lời không cam kết, lấp lửng)
  • response noncommittal response
    (phản hồi không cam kết, chung chung)
  • expression noncommittal expression
    (biểu cảm không rõ ràng, không bộc lộ cảm xúc)
  • tone noncommittal tone
    (giọng điệu không cam kết, lấp lửng)

Idioms

  • to be noncommittal about something

    không đưa ra lập trường rõ ràng hoặc ý kiến cụ thể về điều gì

    "The politician was noncommittal about his plans for the upcoming election."

    (Vị chính trị gia đã không đưa ra lập trường rõ ràng về kế hoạch của mình cho cuộc bầu cử sắp tới.)

  • give a noncommittal answer/response

    đưa ra một câu trả lời/phản hồi chung chung, không cụ thể, không cam kết

    "When asked about his new girlfriend, he just gave a noncommittal answer."

    (Khi được hỏi về bạn gái mới, anh ấy chỉ đưa ra một câu trả lời lấp lửng.)

  • remain noncommittal

    giữ thái độ không cam kết, không bày tỏ quan điểm rõ ràng

    "Despite the pressure, she remained noncommittal on the controversial topic."

    (Mặc dù chịu áp lực, cô ấy vẫn giữ thái độ không cam kết về chủ đề gây tranh cãi đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noncommittal

adjective
Lật mặt

Không bày tỏ hoặc tiết lộ sự cam kết với một ý kiến hoặc hành động cụ thể nào.

"His response was noncommittal, leaving us unsure of his actual stance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, his response was noncommittal, so we don't know his stance.
Chà, phản hồi của anh ấy không rõ ràng, vì vậy chúng ta không biết lập trường của anh ấy.
Phủ định
Alas, she wasn't noncommittal about her feelings; she expressed them clearly.
Tiếc thay, cô ấy không hề kín đáo về cảm xúc của mình; cô ấy đã bày tỏ chúng một cách rõ ràng.
Nghi vấn
Oh, was he noncommittal during the interview, or did he express a clear opinion?
Ồ, anh ấy có kín đáo trong cuộc phỏng vấn không, hay anh ấy đã bày tỏ một ý kiến rõ ràng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being noncommittal about his plans for the future.
Anh ấy đang tỏ ra không cam kết về kế hoạch tương lai của mình.
Phủ định
Are you not being noncommittal because you haven't decided yet?
Có phải bạn đang tỏ ra không cam kết vì bạn vẫn chưa quyết định hay không?
Nghi vấn
Is she being noncommittal to avoid making a promise she can't keep?
Cô ấy có đang tỏ ra không cam kết để tránh đưa ra một lời hứa mà cô ấy không thể giữ được không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's noncommittal attitude towards the merger worried the shareholders.
Thái độ không rõ ràng của giám đốc công ty đối với việc sáp nhập khiến các cổ đông lo lắng.
Phủ định
My friends' noncommittal responses didn't reassure me about their support for my project.
Những phản hồi không rõ ràng của bạn bè tôi không trấn an tôi về sự ủng hộ của họ dành cho dự án của tôi.
Nghi vấn
Was John and Mary's noncommittal feedback a sign that they disliked the presentation?
Phải chăng phản hồi không rõ ràng của John và Mary là dấu hiệu cho thấy họ không thích bài thuyết trình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noncommittal".

Sự khôn ngoan hay né tránh?

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ thái độ 'noncommittal' (không cam kết) đôi khi có thể bị coi là thiếu quyết đoán, thiếu thành thật hoặc đang né tránh trách nhiệm. Tuy nhiên, trong các tình huống như đàm phán, ngoại giao hoặc khi đối mặt với một quyết định lớn, việc giữ thái độ không cam kết lại là một chiến lược thông minh để giữ các lựa chọn mở, tránh xung đột hoặc không bị ràng buộc quá sớm.

Giữ mình khỏi rắc rối

Một người có thể chọn 'noncommittal' để tránh bị cuốn vào các cuộc tranh luận, xung đột, hoặc để không phải đứng về một phía nào đó. Điều này giúp họ tránh bị đổ lỗi, không phải đưa ra quyết định vội vàng, hoặc không phải chịu trách nhiệm cho một kết quả không mong muốn trong tương lai.