(Top Banner Ad)
nonconductive
B2
Tính từ B2 Vật lý, Kỹ thuật điện

nonconductive

UK: /ˌnɒnkənˈdʌktɪv/ • US: /ˌnɑːnkənˈdʌktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không dẫn điện vật liệu cách điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not conducting or transmitting electricity, heat, etc.

Vietnamese Meaning

Không dẫn điện, nhiệt, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rubber is a nonconductive material and is often used for electrical insulation."

    "Cao su là một vật liệu không dẫn điện và thường được sử dụng để cách điện."

  • "Plastic is a nonconductive material, making it safe for electrical wiring."

    "Nhựa là một vật liệu không dẫn điện, làm cho nó an toàn cho hệ thống dây điện."

  • "Ceramics are often used as nonconductive components in electronic devices."

    "Gốm sứ thường được sử dụng làm thành phần không dẫn điện trong các thiết bị điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conduct Dẫn, truyền (nhiệt, điện); tiến hành, thực hiện (một thí nghiệm)
Noun conduct Sự dẫn truyền; hạnh kiểm, cách ứng xử
Noun conductor Vật dẫn (điện, nhiệt); người chỉ huy (dàn nhạc); người soát vé
Noun conduction Sự dẫn truyền (nhiệt, điện)
Adjective conductive Có khả năng dẫn truyền (điện, nhiệt)
Noun conductivity Tính dẫn truyền, độ dẫn điện/nhiệt
Noun nonconductor Vật không dẫn điện/nhiệt, chất cách điện/nhiệt
Noun nonconductivity Tính không dẫn điện/nhiệt, tính cách điện/nhiệt

Synonyms

insulating (cách điện)non-conducting (không dẫn điện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conducere
English
conduct
English
conductive
English
nonconductive

Nguồn Gốc Của 'Nonconductive'

'Nonconductive' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không' hoặc 'không phải') và tính từ 'conductive' (có khả năng dẫn truyền). 'Conductive' lại bắt nguồn từ động từ 'conduct' (dẫn dắt, truyền tải) mà bản thân từ này có gốc từ 'conducere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dẫn dắt cùng nhau'. Do đó, 'nonconductive' mang ý nghĩa 'không có khả năng dẫn truyền' (thường là nhiệt hoặc điện), nhấn mạnh tính chất cách điện hoặc cách nhiệt của vật liệu.

Usage Note

Tính từ này mô tả vật liệu hoặc chất không cho phép dòng điện hoặc nhiệt đi qua một cách dễ dàng. Nó thường được sử dụng để chỉ các vật liệu cách điện. Khác với 'insulating' (cách ly), 'nonconductive' tập trung vào việc thiếu khả năng dẫn điện/nhiệt, trong khi 'insulating' nhấn mạnh vào khả năng ngăn chặn dòng điện/nhiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonconductive
  • nonconductive nonconductive material
    (vật liệu không dẫn điện/nhiệt)
  • nonconductive nonconductive surface
    (bề mặt không dẫn điện/nhiệt)
  • nonconductive nonconductive layer
    (lớp không dẫn điện/nhiệt)
  • nonconductive nonconductive casing
    (vỏ bọc không dẫn điện/nhiệt)
  • nonconductive nonconductive coating
    (lớp phủ không dẫn điện/nhiệt)
  • nonconductive nonconductive gloves
    (găng tay cách điện)
Verb + nonconductive
  • remain remain nonconductive
    (duy trì trạng thái không dẫn điện/nhiệt)
  • be be nonconductive
    (không dẫn điện/nhiệt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonconductive

Tính từ
Lật mặt

Không dẫn điện, nhiệt, v.v.

"Rubber is a nonconductive material and is often used for electrical insulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonconductive".

An Toàn Điện và Cách Điện

Trong đời sống hiện đại, vật liệu không dẫn điện (chất cách điện) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an toàn điện. Chúng được sử dụng để bọc dây điện, làm tay cầm cho các dụng cụ điện, hoặc tạo ra lớp bảo vệ trong các thiết bị gia dụng. Nhờ tính chất không dẫn điện, chúng ngăn chặn dòng điện truyền qua cơ thể người, giúp tránh nguy cơ điện giật và hỏa hoạn.

Nền Tảng Của Công Nghệ Điện Tử

Các vật liệu không dẫn điện là yếu tố cốt lõi trong ngành công nghệ điện tử. Từ bảng mạch in (PCB) nơi các đường dẫn điện được phân tách bởi chất cách điện, đến các linh kiện bán dẫn và thiết bị điện tử phức tạp, tính chất không dẫn điện giúp kiểm soát dòng điện, ngăn ngừa đoản mạch và đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định của các thiết bị mà chúng ta sử dụng hàng ngày.