(Top Banner Ad)
conductive
B2
adjective B2 Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học Vật liệu

conductive

UK: /kənˈdʌktɪv/ • US: /kənˈdʌktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính dẫn dẫn điện dẫn nhiệt có lợi cho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the property of conducting something (e.g., heat, electricity).

Vietnamese Meaning

Có tính dẫn (ví dụ: nhiệt, điện).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Copper is a highly conductive metal."

    "Đồng là một kim loại có tính dẫn điện cao."

  • "The material is conductive to electricity."

    "Vật liệu này có tính dẫn điện."

  • "Good communication is conductive to a healthy relationship."

    "Giao tiếp tốt có lợi cho một mối quan hệ lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conduct chỉ huy, thực hiện; dẫn (nhiệt, điện)
Noun conduct hạnh kiểm, cách cư xử
Noun conduction sự dẫn truyền (nhiệt, điện)
Noun conductor nhạc trưởng; vật dẫn điện/nhiệt
Noun conductivity độ dẫn điện, tính dẫn nhiệt
Noun semiconductor chất bán dẫn
Adjective non-conductive không dẫn điện, cách điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conducere ('to lead together')
Old French
conduire
Middle English
conducten
Modern English
conductive

Cùng Nhau Dẫn Dắt

Từ 'conductive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conducere', được ghép bởi 'com-' (cùng nhau) và 'ducere' (dẫn dắt). Ban đầu, nó có nghĩa là dẫn dắt một nhóm người đi cùng nhau. Ngày nay, ý nghĩa này được mở rộng trong khoa học để chỉ khả năng 'dẫn' hoặc 'truyền' năng lượng như nhiệt hoặc điện đi qua một vật liệu, như thể năng lượng đang được 'dẫn đi cùng' vật liệu đó.

Usage Note

Từ 'conductive' thường được sử dụng để mô tả vật liệu có khả năng cho phép dòng điện hoặc nhiệt đi qua dễ dàng. Nó khác với 'conducting' (dạng V-ing của động từ 'conduct'), có nghĩa là đang tiến hành hoặc thực hiện một cái gì đó. Cần phân biệt với 'inductive' (tính cảm ứng), liên quan đến hiện tượng cảm ứng điện từ.

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', 'conductive to' có nghĩa là có lợi hoặc dẫn đến một điều gì đó. Ví dụ: 'A positive learning environment is conductive to academic success.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conductive
  • highly conductive
    (dẫn điện/nhiệt rất tốt)
  • electrically conductive
    (dẫn điện)
  • thermally conductive
    (dẫn nhiệt)
  • poorly conductive
    (dẫn điện/nhiệt kém)
be + conductive
  • is conductive
    (có tính dẫn điện/nhiệt)
  • becomes conductive
    (trở nên dẫn điện/nhiệt)
conductive + Noun
  • conductive material
    (vật liệu dẫn điện/nhiệt)
  • conductive properties
    (đặc tính dẫn truyền)
  • conductive coating
    (lớp phủ dẫn điện)

Idioms

  • be conductive to something

    tạo điều kiện thuận lợi cho, có lợi cho việc gì đó.

    "A quiet and calm atmosphere is conductive to learning."

    (Một không khí yên tĩnh và bình lặng rất thuận lợi cho việc học tập.)

  • a conductive environment

    một môi trường thuận lợi/lý tưởng (cho một mục đích cụ thể).

    "The company fosters a conductive environment for creativity and innovation."

    (Công ty nuôi dưỡng một môi trường thuận lợi cho sự sáng tạo và đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conductive

adjective
Lật mặt

Có tính dẫn (ví dụ: nhiệt, điện).

"Copper is a highly conductive metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new material will be conductive, allowing electricity to flow easily.
Vật liệu mới sẽ có tính dẫn điện, cho phép dòng điện chạy dễ dàng.
Phủ định
This plastic won't be conductive, so it can be used as insulation.
Loại nhựa này sẽ không dẫn điện, vì vậy nó có thể được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt.
Nghi vấn
Will the coating be conductive enough to prevent static buildup?
Lớp phủ có đủ khả năng dẫn điện để ngăn chặn sự tích tụ tĩnh điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conductive".

Thí nghiệm con diều của Benjamin Franklin

Trong văn hóa phương Tây, câu chuyện về Benjamin Franklin thả diều trong cơn bão là một biểu tượng của sự khám phá khoa học. Ông đã chứng minh sét là điện bằng cách sử dụng một sợi dây diều ẩm, vốn trở nên 'conductive' (dẫn điện), để truyền điện tích từ đám mây xuống một chiếc chìa khóa. Thí nghiệm này đặt nền móng cho sự hiểu biết hiện đại về điện.

Thung lũng Silicon và vật liệu bán dẫn

Khái niệm 'conductive' là trung tâm của cuộc cách mạng công nghệ. Các vật liệu 'semi-conductive' (bán dẫn) như silicon là nền tảng của mọi thiết bị điện tử. Tên gọi 'Thung lũng Silicon' (Silicon Valley) ở California, trung tâm công nghệ của thế giới, bắt nguồn trực tiếp từ tầm quan trọng của vật liệu này, cho thấy khái niệm dẫn truyền đã định hình văn hóa và kinh tế hiện đại sâu sắc như thế nào.