(Top Banner Ad)
electrical resistance
B2
noun B2 Vật lý

electrical resistance

UK: /ɪˈlɛktrɪkəl rɪˈzɪstəns/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

điện trở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The opposition to the flow of electric current in an electrical circuit. It is measured in ohms.

Vietnamese Meaning

Sự cản trở dòng điện trong một mạch điện. Nó được đo bằng đơn vị ohm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrical resistance of the wire caused the current to decrease."

    "Điện trở của dây dẫn làm giảm dòng điện."

  • "High electrical resistance can lead to overheating."

    "Điện trở cao có thể dẫn đến quá nhiệt."

  • "The electrical resistance of a component is crucial for circuit design."

    "Điện trở của một linh kiện là rất quan trọng cho thiết kế mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
N electricity điện, điện lực
N electrician thợ điện
N resistor điện trở (linh kiện điện tử)
V resist chống lại, cản lại
Adj electrical thuộc về điện
Adj resistant có khả năng chống lại
Adv electrically bằng điện, về mặt điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron
Latin
electricus
English
electric (late 17th century)
English
electrical (adjective suffix added)
Latin
resistere
Latin
resistentia
Old French
resistance
English
resistance (mid-14th century)
English
electrical resistance (combined technical term, 18th-19th century)

Sự ra đời của 'Điện' và 'Chống lại'

Từ 'electrical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'elektron' có nghĩa là hổ phách. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ, đó chính là hiện tượng tĩnh điện đầu tiên được biết đến. Trong khi đó, 'resistance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resistere', có nghĩa là 'đứng lại' hoặc 'chống lại'. Khi hai khái niệm này kết hợp lại thành 'electrical resistance', nó mô tả một thuộc tính vật lý về khả năng của vật liệu cản trở dòng điện, giống như việc vật liệu 'chống lại' sự di chuyển của các hạt điện.

Usage Note

Điện trở là một thuộc tính của vật liệu hoặc thành phần cản trở dòng điện. Nó khác với điện trở suất (resistivity), là một thuộc tính nội tại của vật liệu, và điện dẫn (conductance), là nghịch đảo của điện trở. Điện trở có thể xuất hiện một cách tự nhiên (ví dụ, trong dây dẫn) hoặc có thể được thêm vào mạch dưới dạng một điện trở (resistor).

Prepositions

to

Đi với giới từ 'to' khi nói về sự cản trở đối với một thứ gì đó: 'The electrical resistance to the current...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrical resistance
  • high high electrical resistance
    (điện trở cao)
  • low low electrical resistance
    (điện trở thấp)
  • variable variable electrical resistance
    (điện trở có thể thay đổi)
Verb + electrical resistance
  • measure measure electrical resistance
    (đo điện trở)
  • reduce reduce electrical resistance
    (giảm điện trở)
  • increase increase electrical resistance
    (tăng điện trở)
  • overcome overcome electrical resistance
    (khắc phục điện trở)
Noun + electrical resistance
  • unit of unit of electrical resistance
    (đơn vị điện trở)
  • value of value of electrical resistance
    (giá trị điện trở)

Idioms

  • measure electrical resistance

    đo điện trở

    "We use an ohmmeter to measure electrical resistance in a circuit."

    (Chúng tôi dùng ôm kế để đo điện trở trong mạch điện.)

  • the unit of electrical resistance

    đơn vị điện trở

    "The ohm is the standard unit of electrical resistance, named after Georg Ohm."

    (Ohm là đơn vị chuẩn của điện trở, được đặt theo tên Georg Ohm.)

  • Ohm's Law and electrical resistance

    Định luật Ohm và điện trở

    "Ohm's Law describes the fundamental relationship between voltage, current, and electrical resistance."

    (Định luật Ohm mô tả mối quan hệ cơ bản giữa hiệu điện thế, cường độ dòng điện và điện trở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical resistance

noun
Lật mặt

Sự cản trở dòng điện trong một mạch điện. Nó được đo bằng đơn vị ohm.

"The electrical resistance of the wire caused the current to decrease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical resistance".

Định luật Ohm và Cha đẻ của Điện trở

Khái niệm 'electrical resistance' gắn liền với Georg Simon Ohm, một nhà vật lý người Đức. Ông đã công bố Định luật Ohm vào năm 1827, mô tả mối quan hệ cơ bản giữa hiệu điện thế, cường độ dòng điện và điện trở. Định luật này là nền tảng của ngành điện tử và kỹ thuật điện, giúp chúng ta hiểu và thiết kế mọi thứ từ mạch điện đơn giản đến các thiết bị điện phức tạp mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Tầm quan trọng trong cuộc sống hiện đại

Hiểu biết về điện trở là cực kỳ quan trọng trong thế giới hiện đại. Từ các dây dẫn điện trong nhà bạn, các linh kiện điện tử nhỏ xíu trong điện thoại thông minh, đến các hệ thống truyền tải điện lớn, tất cả đều phải tính toán cẩn thận điện trở để đảm bảo thiết bị hoạt động hiệu quả, an toàn và không bị quá nhiệt. Nó là một khái niệm cốt lõi cho mọi công nghệ dựa trên điện.