conducting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of organizing and carrying out something.
Vietnamese Meaning
Hành động tổ chức và thực hiện một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conducting of the survey took several weeks."
"Việc tiến hành cuộc khảo sát mất vài tuần."
-
"She is conducting research into the causes of cancer."
"Cô ấy đang tiến hành nghiên cứu về nguyên nhân gây ra bệnh ung thư."
-
"The conductor is conducting the orchestra with passion."
"Nhạc trưởng đang chỉ huy dàn nhạc một cách đầy đam mê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conduct | tiến hành, thực hiện; chỉ huy; dẫn (nhiệt, điện) |
| Noun | conduct | hạnh kiểm, cách cư xử |
| Noun | conductor | nhạc trưởng; người soát vé; chất dẫn (điện, nhiệt) |
| Noun | conduction | sự dẫn truyền (nhiệt, điện) |
| Adjective | conductive | có tính dẫn (điện, nhiệt) |
| Noun | conductivity | tính dẫn điện, tính dẫn nhiệt |
| Noun | semiconductor | chất bán dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'conducting' được dùng như một danh động từ (gerund), nó đề cập đến hành động đang diễn ra. Khi là hiện tại phân từ (present participle), nó thường đi kèm với một trợ động từ để tạo thành thì tiếp diễn. Ví dụ: 'He is conducting an experiment.'
Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc (chỉ huy dàn nhạc) hoặc truyền dẫn (điện, nhiệt).
Prepositions
conducting *of* - thường đi với các hành động có tính chất điều hành, quản lý. conducting *in* - thường đi với một lĩnh vực hoặc môi trường nào đó. Ví dụ: conducting research in medicine.
Collocations (Từ đi kèm)
-
research conducting research (tiến hành nghiên cứu)
-
an experiment conducting an experiment (thực hiện một thí nghiệm)
-
a survey conducting a survey (tiến hành một cuộc khảo sát)
-
an interview conducting an interview (thực hiện một cuộc phỏng vấn)
-
business conducting business (tiến hành công việc kinh doanh)
-
an orchestra conducting an orchestra (chỉ huy một dàn nhạc giao hưởng)
-
a choir conducting a choir (chỉ huy một dàn hợp xướng)
-
expertly expertly conducting the symphony (chỉ huy bản giao hưởng một cách chuyên nghiệp)
-
oneself well conducting oneself well (cư xử đúng mực, phải phép)
-
professionally conducting oneself professionally (cư xử một cách chuyên nghiệp)
-
poorly conducting oneself poorly (cư xử một cách tồi tệ)
Idioms
-
conducting oneself with dignity
Cư xử một cách trang nghiêm, giữ phẩm giá.
"Despite the pressure, she was always conducting herself with great dignity."
(Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn luôn cư xử với phẩm giá tuyệt vời.)
-
conducting a fishing expedition
Một cuộc điều tra mò mẫm, tìm kiếm thông tin không có mục tiêu cụ thể với hy vọng tình cờ phát hiện ra sai phạm.
"The defense attorney argued that the prosecution was just conducting a fishing expedition with their endless questions."
(Luật sư bào chữa cho rằng bên công tố chỉ đang điều tra mò mẫm với những câu hỏi bất tận của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conducting
Verb (gerund or present participle)Hành động tổ chức và thực hiện một việc gì đó.
"The conducting of the survey took several weeks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conducting".
