(Top Banner Ad)
conducting
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát

conducting

UK: /kənˈdʌktɪŋ/ • US: /kənˈdʌktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiến hành thực hiện điều hành chỉ huy dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of organizing and carrying out something.

Vietnamese Meaning

Hành động tổ chức và thực hiện một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conducting of the survey took several weeks."

    "Việc tiến hành cuộc khảo sát mất vài tuần."

  • "She is conducting research into the causes of cancer."

    "Cô ấy đang tiến hành nghiên cứu về nguyên nhân gây ra bệnh ung thư."

  • "The conductor is conducting the orchestra with passion."

    "Nhạc trưởng đang chỉ huy dàn nhạc một cách đầy đam mê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conduct tiến hành, thực hiện; chỉ huy; dẫn (nhiệt, điện)
Noun conduct hạnh kiểm, cách cư xử
Noun conductor nhạc trưởng; người soát vé; chất dẫn (điện, nhiệt)
Noun conduction sự dẫn truyền (nhiệt, điện)
Adjective conductive có tính dẫn (điện, nhiệt)
Noun conductivity tính dẫn điện, tính dẫn nhiệt
Noun semiconductor chất bán dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conducere ('to lead together')
Old French
conduire
Middle English
conducten
Modern English
conducting

Cùng Nhau Dẫn Dắt

Từ 'conduct' có gốc Latin là 'conducere', trong đó 'con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'ducere' nghĩa là 'dẫn dắt'. Vì vậy, nghĩa gốc của nó là 'cùng nhau dẫn dắt'. Ý nghĩa này vẫn còn rất rõ trong các cách dùng hiện đại: chỉ huy dàn nhạc (dẫn dắt các nhạc công chơi cùng nhau), dẫn điện (dẫn năng lượng đi qua vật liệu), hay tiến hành một cuộc khảo sát (dẫn dắt một quy trình có sự tham gia của nhiều người).

Usage Note

Khi 'conducting' được dùng như một danh động từ (gerund), nó đề cập đến hành động đang diễn ra. Khi là hiện tại phân từ (present participle), nó thường đi kèm với một trợ động từ để tạo thành thì tiếp diễn. Ví dụ: 'He is conducting an experiment.'
Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc (chỉ huy dàn nhạc) hoặc truyền dẫn (điện, nhiệt).

Prepositions

of in

conducting *of* - thường đi với các hành động có tính chất điều hành, quản lý. conducting *in* - thường đi với một lĩnh vực hoặc môi trường nào đó. Ví dụ: conducting research in medicine.

Collocations (Từ đi kèm)

Tiến hành / Thực hiện + [Danh từ]
  • research conducting research
    (tiến hành nghiên cứu)
  • an experiment conducting an experiment
    (thực hiện một thí nghiệm)
  • a survey conducting a survey
    (tiến hành một cuộc khảo sát)
  • an interview conducting an interview
    (thực hiện một cuộc phỏng vấn)
  • business conducting business
    (tiến hành công việc kinh doanh)
Chỉ huy / Dẫn dắt
  • an orchestra conducting an orchestra
    (chỉ huy một dàn nhạc giao hưởng)
  • a choir conducting a choir
    (chỉ huy một dàn hợp xướng)
  • expertly expertly conducting the symphony
    (chỉ huy bản giao hưởng một cách chuyên nghiệp)
Cư xử / Hành xử (Conducting oneself)
  • oneself well conducting oneself well
    (cư xử đúng mực, phải phép)
  • professionally conducting oneself professionally
    (cư xử một cách chuyên nghiệp)
  • poorly conducting oneself poorly
    (cư xử một cách tồi tệ)

Idioms

  • conducting oneself with dignity

    Cư xử một cách trang nghiêm, giữ phẩm giá.

    "Despite the pressure, she was always conducting herself with great dignity."

    (Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn luôn cư xử với phẩm giá tuyệt vời.)

  • conducting a fishing expedition

    Một cuộc điều tra mò mẫm, tìm kiếm thông tin không có mục tiêu cụ thể với hy vọng tình cờ phát hiện ra sai phạm.

    "The defense attorney argued that the prosecution was just conducting a fishing expedition with their endless questions."

    (Luật sư bào chữa cho rằng bên công tố chỉ đang điều tra mò mẫm với những câu hỏi bất tận của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conducting

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động tổ chức và thực hiện một việc gì đó.

"The conducting of the survey took several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conducting".

Cây Đũa Thần của Nhạc Trưởng

Trong văn hóa âm nhạc cổ điển phương Tây, nhạc trưởng (conductor) là một hình ảnh biểu tượng. Họ không tạo ra âm thanh nhưng lại dẫn dắt và hợp nhất hàng chục, thậm chí hàng trăm nhạc công. Cây đũa chỉ huy (baton) nhỏ bé được xem như một phần nối dài của cánh tay, dùng để ra hiệu nhịp độ, giai điệu và truyền cảm hứng cho cả dàn nhạc.

Quy Tắc Ứng Xử (Code of Conduct)

Trong môi trường công sở và học thuật phương Tây, 'Code of Conduct' là một tài liệu rất quan trọng. Đây là bộ quy tắc quy định các chuẩn mực xã hội, trách nhiệm và cách hành xử đúng đắn cho một cá nhân hoặc tổ chức. Việc 'conducting business' (tiến hành kinh doanh) hay nghiên cứu thường đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc này.