(Top Banner Ad)
noncorrosive
B2
adjective B2 Hóa học, Kỹ thuật, Vật liệu

noncorrosive

UK: /ˌnɒn.kəˈrəʊ.sɪv/ • US: /ˌnɑːn.kəˈroʊ.sɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không ăn mòn chống ăn mòn (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not corrosive; not causing corrosion.

Vietnamese Meaning

Không ăn mòn; không gây ra sự ăn mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stainless steel is often used in kitchens because it is noncorrosive."

    "Thép không gỉ thường được sử dụng trong nhà bếp vì nó không bị ăn mòn."

  • "The company uses a noncorrosive cleaner to protect its equipment."

    "Công ty sử dụng chất tẩy rửa không ăn mòn để bảo vệ thiết bị của mình."

  • "Ensure that the storage container is noncorrosive before storing the chemical."

    "Đảm bảo rằng thùng chứa không bị ăn mòn trước khi lưu trữ hóa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb corrode ăn mòn, làm rỉ sét
Noun corrosion sự ăn mòn, sự rỉ sét
Adjective corrosive có tính ăn mòn, gây rỉ sét
Noun corrosive chất ăn mòn
Adverb corrosively một cách ăn mòn

Synonyms

Antonyms

Related Words

acid-resistant (kháng axit)alkali-resistant (kháng kiềm)

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rodere
Latin
corrodere
Latin
corrosivus
Old French
corrosif
English
corrosive
Old English/Latin
non-
English
noncorrosive

Nguồn gốc của 'noncorrosive'

Từ 'noncorrosive' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải') và tính từ 'corrosive' (có nghĩa là 'ăn mòn'). Gốc từ 'corrosive' xuất phát từ động từ 'corrodere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gặm mòn' hoặc 'ăn mòn dần'. Do đó, 'noncorrosive' mô tả một vật liệu, chất lỏng hoặc chất hóa học không gây ra sự ăn mòn, hư hại hoặc phân hủy vật chất khác.

Usage Note

Từ 'noncorrosive' dùng để mô tả các vật liệu hoặc chất không gây ra hoặc không dễ bị ăn mòn khi tiếp xúc với các chất khác. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học, nơi tính chất chống ăn mòn là quan trọng. Khác với 'corrosion-resistant' (chống ăn mòn), 'noncorrosive' ngụ ý rằng bản thân vật liệu đó không có khả năng gây ăn mòn cho vật khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Noncorrosive + Noun
  • material noncorrosive material
    (vật liệu không ăn mòn)
  • substance noncorrosive substance
    (chất không ăn mòn)
  • coating noncorrosive coating
    (lớp phủ không ăn mòn)
  • liquid noncorrosive liquid
    (chất lỏng không ăn mòn)
  • chemical noncorrosive chemical
    (hóa chất không ăn mòn)
Adverb + Noncorrosive
  • highly highly noncorrosive
    (có tính không ăn mòn cao)
  • completely completely noncorrosive
    (hoàn toàn không ăn mòn)

Idioms

  • noncorrosive environment

    môi trường không ăn mòn

    "Many delicate electronic components require a noncorrosive environment to ensure longevity."

    (Nhiều linh kiện điện tử tinh vi yêu cầu môi trường không ăn mòn để đảm bảo tuổi thọ.)

  • noncorrosive properties

    các đặc tính không ăn mòn

    "The new stainless steel alloy boasts excellent noncorrosive properties against acids."

    (Hợp kim thép không gỉ mới tự hào có các đặc tính không ăn mòn tuyệt vời đối với axit.)

  • noncorrosive solution

    dung dịch không ăn mòn

    "Always use a noncorrosive solution for cleaning sensitive optical lenses."

    (Luôn sử dụng dung dịch không ăn mòn để làm sạch các ống kính quang học nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noncorrosive

adjective
Lật mặt

Không ăn mòn; không gây ra sự ăn mòn.

"Stainless steel is often used in kitchens because it is noncorrosive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noncorrosive".

Tầm quan trọng trong An toàn Kỹ thuật và Công nghiệp

Trong nhiều ngành công nghiệp như xây dựng, dầu khí, y tế và sản xuất, việc sử dụng vật liệu và hóa chất không ăn mòn là vô cùng quan trọng. Điều này không chỉ đảm bảo độ bền và tuổi thọ của thiết bị, máy móc, cơ sở hạ tầng mà còn bảo vệ an toàn cho người lao động, ngăn ngừa tai nạn và giảm thiểu rủi ro môi trường do rò rỉ hoặc hư hỏng thiết bị.

Bảo vệ Sức khỏe và Môi trường Sống

Khái niệm 'noncorrosive' cũng có ý nghĩa lớn trong cuộc sống hàng ngày và bảo vệ môi trường. Ví dụ, các sản phẩm gia dụng, bao bì thực phẩm, đường ống dẫn nước sinh hoạt và hệ thống lọc không khí đều cần sử dụng vật liệu không ăn mòn để tránh gây ô nhiễm hóa học, bảo vệ sức khỏe con người và duy trì chất lượng môi trường bền vững.