(Top Banner Ad)
nonessentials
B2
noun B2 Kinh tế, Tiêu dùng

nonessentials

UK: /ˌnɒnɪˈsenʃəlz/ • US: /ˌnɑːnɪˈsenʃəlz/

Nghĩa tiếng Việt

những thứ không thiết yếu hàng hóa không thiết yếu dịch vụ không thiết yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items or services that are not considered necessary or essential.

Vietnamese Meaning

Những mặt hàng hoặc dịch vụ không được coi là cần thiết hoặc thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the economic downturn, many families had to cut back on nonessentials."

    "Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, nhiều gia đình đã phải cắt giảm chi tiêu cho những thứ không thiết yếu."

  • "The government urged citizens to prioritize essential spending over nonessentials."

    "Chính phủ kêu gọi người dân ưu tiên chi tiêu cho những thứ thiết yếu hơn là những thứ không thiết yếu."

  • "Travel and entertainment are often considered nonessentials in a tight budget."

    "Du lịch và giải trí thường được coi là những thứ không thiết yếu trong một ngân sách eo hẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi
Adjective essential thiết yếu, cần thiết
Noun essential điều thiết yếu, thứ cần thiết
Adverb essentially về cơ bản, nói chung là
Adjective nonessential không thiết yếu, không cần thiết
Noun nonessential thứ không thiết yếu, điều không cần thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
esse
English
essential
English
nonessential
English
nonessentials

Nguồn gốc của 'nonessentials'

Từ 'nonessentials' ghép từ tiền tố 'non-' (không, tiếng Latin) và 'essential' (thiết yếu). Gốc 'essential' từ tiếng Latin 'esse' (là, tồn tại), phát triển thành 'essentia' (bản chất). Khi 'non-' kết hợp với 'essential' và thêm 's' để chỉ số nhiều, 'nonessentials' ra đời, ám chỉ những thứ không phải cốt lõi, không cần thiết.

Usage Note

Từ 'nonessentials' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tiêu dùng, hoặc ngân sách để chỉ những thứ có thể cắt giảm hoặc loại bỏ mà không ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hoặc hoạt động hàng ngày. Nó thường được dùng để phân biệt với 'essentials' (những thứ thiết yếu như thực phẩm, chỗ ở, thuốc men).

Prepositions

on for

Khi sử dụng 'on', nó thường liên quan đến việc chi tiêu cho những thứ không thiết yếu (spending on nonessentials). Khi sử dụng 'for', nó có thể đề cập đến mục đích sử dụng những thứ không thiết yếu đó (budget for nonessentials).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nonessentials
  • cut back on cut back on nonessentials
    (cắt giảm những thứ không cần thiết)
  • eliminate eliminate nonessentials
    (loại bỏ những thứ không cần thiết)
  • dispense with dispense with nonessentials
    (từ bỏ/bỏ qua những thứ không cần thiết)
  • separate separate essentials from nonessentials
    (tách biệt những thứ thiết yếu khỏi những thứ không thiết yếu)
  • prioritize prioritize essentials over nonessentials
    (ưu tiên những thứ thiết yếu hơn những thứ không thiết yếu)
Adjective + nonessentials
  • minor minor nonessentials
    (những thứ không thiết yếu nhỏ nhặt)
  • costly costly nonessentials
    (những thứ không thiết yếu tốn kém)

Idioms

  • cut back on nonessentials

    Cắt giảm những khoản chi tiêu hoặc vật dụng không cần thiết.

    "To save money, we need to cut back on nonessentials like dining out and expensive coffees."

    (Để tiết kiệm tiền, chúng ta cần cắt giảm những thứ không cần thiết như ăn ngoài và cà phê đắt tiền.)

  • separate the essentials from the nonessentials

    Phân biệt giữa những điều quan trọng, cần thiết và những điều không quan trọng, không cần thiết.

    "In a crisis, it's crucial to separate the essentials from the nonessentials to focus resources effectively."

    (Trong một cuộc khủng hoảng, điều quan trọng là phải phân biệt giữa những điều thiết yếu và không thiết yếu để tập trung nguồn lực hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonessentials

noun
Lật mặt

Những mặt hàng hoặc dịch vụ không được coi là cần thiết hoặc thiết yếu.

"During the economic downturn, many families had to cut back on nonessentials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonessentials".

Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism)

'Nonessentials' là một khái niệm trung tâm trong Chủ nghĩa Tối giản, một lối sống và triết lý khuyến khích con người giảm thiểu đồ đạc, chi tiêu và sự phân tâm để tập trung vào những gì thực sự có giá trị và mang lại hạnh phúc. Người theo chủ nghĩa tối giản sẽ chủ động loại bỏ 'nonessentials' khỏi cuộc sống của họ.

Quản lý Tài chính và Ngân sách

Trong quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp, việc phân biệt giữa 'essentials' (thiết yếu) và 'nonessentials' (không thiết yếu) là rất quan trọng. Khi lập ngân sách hoặc đối mặt với khó khăn kinh tế, mọi người thường được khuyên nên cắt giảm các khoản chi 'nonessentials' như giải trí xa xỉ, mua sắm không cần thiết để đảm bảo các nhu cầu cơ bản được đáp ứng.