(Top Banner Ad)
unnecessaries
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Tổng quát

unnecessaries

UK: /ʌnˈnesəˌseriz/ • US: /ʌnˈnesəˌseriz/

Nghĩa tiếng Việt

những thứ không cần thiết những thứ xa xỉ những thứ không thiết yếu những thứ có thể bỏ qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that are not necessary; luxuries or non-essentials.

Vietnamese Meaning

Những thứ không cần thiết; sự xa xỉ hoặc những thứ không thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the economic crisis, people cut back on unnecessaries."

    "Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, mọi người cắt giảm những thứ không cần thiết."

  • "The company decided to eliminate all unnecessaries from the budget."

    "Công ty quyết định loại bỏ tất cả những thứ không cần thiết khỏi ngân sách."

  • "We should focus on providing the essentials and avoid purchasing unnecessaries."

    "Chúng ta nên tập trung vào việc cung cấp những thứ thiết yếu và tránh mua những thứ không cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective necessary cần thiết, thiết yếu
Adjective unnecessary không cần thiết, thừa thãi
Noun necessity sự cần thiết, điều thiết yếu
Adverb necessarily nhất thiết, tất yếu
Verb necessitate bắt buộc, đòi hỏi
Noun unnecessaries những thứ không cần thiết, đồ thừa

Synonyms

luxuries (sự xa xỉ)non-essentials (những thứ không thiết yếu)frills (những thứ trang trí rườm rà)

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
necesse
Old French
necessaire
Middle English
necessarie
English
necessary
Old English
un-
English
-ies

Nguồn gốc của 'Unnecessaries'

Từ 'unnecessaries' được hình thành từ ba phần chính trong tiếng Anh. Phần cốt lõi là 'necessary', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'necesse' (có nghĩa là 'không thể tránh khỏi' hoặc 'cần thiết'). Tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ mang nghĩa 'không', và hậu tố '-ies' được thêm vào để biến từ tính từ 'unnecessary' (không cần thiết) thành một danh từ số nhiều, chỉ chung những thứ không cần thiết hoặc thừa thãi.

Usage Note

Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều. Nó mang ý nghĩa những thứ mà người ta có thể sống mà không cần đến, hoặc những thứ chỉ mang lại sự thoải mái, dễ chịu chứ không phải là nhu cầu thiết yếu. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt khi được sử dụng trong bối cảnh kinh tế khó khăn hoặc khi chỉ trích sự lãng phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + unnecessaries
  • remove remove unnecessaries
    (loại bỏ những thứ không cần thiết)
  • cut out cut out unnecessaries
    (cắt bỏ những thứ không cần thiết)
  • get rid of get rid of unnecessaries
    (tống khứ những thứ không cần thiết)
  • discard discard unnecessaries
    (vứt bỏ những thứ không cần thiết)
Phrases with unnecessaries
  • focus on essentials, not focus on essentials, not unnecessaries
    (tập trung vào những thứ thiết yếu, không phải những thứ không cần thiết)
  • accumulated accumulated unnecessaries
    (những thứ không cần thiết tích trữ)

Idioms

  • trim the unnecessaries

    cắt giảm/loại bỏ những thứ không cần thiết (thường là chi phí, đồ đạc)

    "We need to trim the unnecessaries from our budget to save money."

    (Chúng ta cần cắt giảm những khoản không cần thiết khỏi ngân sách để tiết kiệm tiền.)

  • separate the essentials from the unnecessaries

    tách bạch những thứ thiết yếu khỏi những thứ không cần thiết

    "In times of crisis, it's vital to separate the essentials from the unnecessaries."

    (Trong thời điểm khủng hoảng, điều quan trọng là phải tách bạch những thứ thiết yếu khỏi những thứ không cần thiết.)

  • burdened by unnecessaries

    bị gánh nặng bởi những thứ không cần thiết (đồ đạc, công việc)

    "Many people feel burdened by unnecessaries accumulating in their homes."

    (Nhiều người cảm thấy bị gánh nặng bởi những thứ không cần thiết tích trữ trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unnecessaries

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những thứ không cần thiết; sự xa xỉ hoặc những thứ không thiết yếu.

"During the economic crisis, people cut back on unnecessaries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnecessaries".

Chủ nghĩa Tối giản và Dọn dẹp

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'unnecessaries' thường liên quan đến các xu hướng như chủ nghĩa tối giản (minimalism) và dọn dẹp (decluttering). Phương pháp KonMari nổi tiếng là một ví dụ, khuyến khích mọi người đánh giá từng món đồ để loại bỏ 'unnecessaries' và giữ lại những thứ thực sự mang lại niềm vui, nhằm tạo ra không gian sống gọn gàng và tinh thần thoải mái hơn.

Văn hóa Tiêu dùng và Sự Tích Trữ

'Unnecessaries' cũng phản ánh tác động của văn hóa tiêu dùng. Việc mua sắm quá mức, chạy theo quảng cáo hoặc các xu hướng ngắn hạn thường dẫn đến việc tích trữ nhiều đồ dùng, quần áo hoặc vật phẩm mà không thực sự cần thiết, gây lãng phí tài nguyên và không gian sống.