unnecessaries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that are not necessary; luxuries or non-essentials.
Vietnamese Meaning
Những thứ không cần thiết; sự xa xỉ hoặc những thứ không thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the economic crisis, people cut back on unnecessaries."
"Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, mọi người cắt giảm những thứ không cần thiết."
-
"The company decided to eliminate all unnecessaries from the budget."
"Công ty quyết định loại bỏ tất cả những thứ không cần thiết khỏi ngân sách."
-
"We should focus on providing the essentials and avoid purchasing unnecessaries."
"Chúng ta nên tập trung vào việc cung cấp những thứ thiết yếu và tránh mua những thứ không cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | necessary | cần thiết, thiết yếu |
| Adjective | unnecessary | không cần thiết, thừa thãi |
| Noun | necessity | sự cần thiết, điều thiết yếu |
| Adverb | necessarily | nhất thiết, tất yếu |
| Verb | necessitate | bắt buộc, đòi hỏi |
| Noun | unnecessaries | những thứ không cần thiết, đồ thừa |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều. Nó mang ý nghĩa những thứ mà người ta có thể sống mà không cần đến, hoặc những thứ chỉ mang lại sự thoải mái, dễ chịu chứ không phải là nhu cầu thiết yếu. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt khi được sử dụng trong bối cảnh kinh tế khó khăn hoặc khi chỉ trích sự lãng phí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remove remove unnecessaries (loại bỏ những thứ không cần thiết)
-
cut out cut out unnecessaries (cắt bỏ những thứ không cần thiết)
-
get rid of get rid of unnecessaries (tống khứ những thứ không cần thiết)
-
discard discard unnecessaries (vứt bỏ những thứ không cần thiết)
-
focus on essentials, not focus on essentials, not unnecessaries (tập trung vào những thứ thiết yếu, không phải những thứ không cần thiết)
-
accumulated accumulated unnecessaries (những thứ không cần thiết tích trữ)
Idioms
-
trim the unnecessaries
cắt giảm/loại bỏ những thứ không cần thiết (thường là chi phí, đồ đạc)
"We need to trim the unnecessaries from our budget to save money."
(Chúng ta cần cắt giảm những khoản không cần thiết khỏi ngân sách để tiết kiệm tiền.)
-
separate the essentials from the unnecessaries
tách bạch những thứ thiết yếu khỏi những thứ không cần thiết
"In times of crisis, it's vital to separate the essentials from the unnecessaries."
(Trong thời điểm khủng hoảng, điều quan trọng là phải tách bạch những thứ thiết yếu khỏi những thứ không cần thiết.)
-
burdened by unnecessaries
bị gánh nặng bởi những thứ không cần thiết (đồ đạc, công việc)
"Many people feel burdened by unnecessaries accumulating in their homes."
(Nhiều người cảm thấy bị gánh nặng bởi những thứ không cần thiết tích trữ trong nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unnecessaries
Danh từ (số nhiều)Những thứ không cần thiết; sự xa xỉ hoặc những thứ không thiết yếu.
"During the economic crisis, people cut back on unnecessaries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnecessaries".
