nonfinancial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not relating to finance or financial matters.
Vietnamese Meaning
Không liên quan đến tài chính hoặc các vấn đề tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's nonfinancial performance was excellent, with high customer satisfaction scores."
"Hiệu suất phi tài chính của công ty rất xuất sắc, với điểm số hài lòng của khách hàng cao."
-
"Nonfinancial incentives can be just as effective as monetary rewards."
"Các ưu đãi phi tài chính có thể hiệu quả như phần thưởng tiền tệ."
-
"The report focuses on the nonfinancial aspects of the project."
"Báo cáo tập trung vào các khía cạnh phi tài chính của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | tài chính |
| Verb | finance | cấp vốn, tài trợ |
| Adjective | financial | thuộc về tài chính |
| Adverb | financially | về mặt tài chính |
| Noun | financier | chuyên gia tài chính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nonfinancial' được sử dụng để mô tả những thứ không thuộc về lĩnh vực tài chính. Nó thường được dùng để phân biệt với các khía cạnh tài chính của một vấn đề hoặc tổ chức. Ví dụ, 'nonfinancial performance' đề cập đến hiệu suất không liên quan đến lợi nhuận hoặc doanh thu, chẳng hạn như sự hài lòng của khách hàng hoặc hiệu quả hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
assets nonfinancial assets (tài sản phi tài chính)
-
support nonfinancial support (hỗ trợ phi tài chính)
-
factors nonfinancial factors (các yếu tố phi tài chính)
-
information nonfinancial information (thông tin phi tài chính)
-
benefits nonfinancial benefits (lợi ích phi tài chính)
-
incentives nonfinancial incentives (các ưu đãi phi tài chính)
-
performance nonfinancial performance (hiệu suất phi tài chính)
-
considerations nonfinancial considerations (những cân nhắc phi tài chính)
Idioms
-
nonfinancial reporting
báo cáo phi tài chính
"Many companies are now focusing on nonfinancial reporting to show their environmental and social impact."
(Nhiều công ty hiện đang tập trung vào báo cáo phi tài chính để thể hiện tác động môi trường và xã hội của họ.)
-
nonfinancial assets
tài sản phi tài chính
"Intellectual property and brand reputation are crucial nonfinancial assets for a tech company."
(Tài sản trí tuệ và danh tiếng thương hiệu là những tài sản phi tài chính quan trọng đối với một công ty công nghệ.)
-
nonfinancial rewards
phần thưởng phi tài chính
"Employees often value nonfinancial rewards like recognition and flexible working hours more than just salary."
(Nhân viên thường đánh giá cao những phần thưởng phi tài chính như sự công nhận và giờ làm việc linh hoạt hơn là chỉ tiền lương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonfinancial
tính từKhông liên quan đến tài chính hoặc các vấn đề tài chính.
"The company's nonfinancial performance was excellent, with high customer satisfaction scores."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's nonfinancial performance indicators are showing significant improvement. |
Các chỉ số hiệu suất phi tài chính của công ty đang cho thấy sự cải thiện đáng kể. |
| Phủ định | His decision wasn't based solely on nonfinancial factors; other aspects were considered too. |
Quyết định của anh ấy không chỉ dựa trên các yếu tố phi tài chính; các khía cạnh khác cũng được xem xét. |
| Nghi vấn | Are nonfinancial incentives more effective than monetary rewards for this particular team? |
Có phải các ưu đãi phi tài chính hiệu quả hơn phần thưởng bằng tiền cho đội này không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offers nonfinancial benefits, such as flexible working hours, to its employees. |
Công ty cung cấp các lợi ích phi tài chính, chẳng hạn như giờ làm việc linh hoạt, cho nhân viên của mình. |
| Phủ định | The company does not solely focus on financial performance; it also values nonfinancial aspects. |
Công ty không chỉ tập trung vào hiệu quả tài chính; nó cũng đánh giá cao các khía cạnh phi tài chính. |
| Nghi vấn | What nonfinancial factors contribute to employee satisfaction? |
Những yếu tố phi tài chính nào đóng góp vào sự hài lòng của nhân viên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonfinancial".
