(Top Banner Ad)
noninfectious
B2
tính từ B2 Y học

noninfectious

UK: /ˌnɒnɪnˈfekʃəs/ • US: /ˌnɑːnɪnˈfekʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

không lây nhiễm không có khả năng lây nhiễm không truyền nhiễm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of causing infection.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng gây nhiễm trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's cough is noninfectious, so there's no risk of catching anything."

    "Cơn ho của bệnh nhân không lây nhiễm, vì vậy không có nguy cơ mắc bệnh gì cả."

  • "This type of tumor is noninfectious and cannot spread to others."

    "Loại khối u này không lây nhiễm và không thể lây lan sang người khác."

  • "The doctor confirmed that the rash was noninfectious and caused by an allergic reaction."

    "Bác sĩ xác nhận rằng phát ban không lây nhiễm và do phản ứng dị ứng gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infection sự lây nhiễm, bệnh truyền nhiễm
Verb infect lây nhiễm, truyền bệnh
Adjective infectious có tính lây nhiễm, dễ lây lan
Adverb infectiously một cách lây nhiễm
Noun infectivity khả năng lây nhiễm
Verb disinfect khử trùng, diệt khuẩn
Noun disinfection sự khử trùng, sự diệt khuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
inficere
English
infectious
English
noninfectious

Nguồn gốc của 'Noninfectious'

Từ 'noninfectious' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và từ 'infectious' (có nghĩa là 'có tính lây nhiễm'). Vì vậy, 'noninfectious' mang nghĩa 'không lây nhiễm'. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách các tiền tố giúp chúng ta tạo ra các từ mới có nghĩa đối lập một cách rõ ràng và trực tiếp trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'noninfectious' dùng để mô tả một thứ gì đó không thể lây lan bệnh tật hoặc nhiễm trùng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để phân biệt giữa các bệnh hoặc tình trạng có thể lây nhiễm và không lây nhiễm. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa nằm ở mức độ trực tiếp và rõ ràng về khả năng lây nhiễm. Ví dụ, 'non-contagious' gần nghĩa, nhưng thường ám chỉ việc không lây lan qua tiếp xúc trực tiếp, trong khi 'noninfectious' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các phương thức lây lan khác.

Collocations (Từ đi kèm)

noninfectious + Danh từ
  • disease noninfectious disease
    (bệnh không lây nhiễm)
  • illness noninfectious illness
    (bệnh không lây nhiễm)
  • condition noninfectious condition
    (tình trạng không lây nhiễm)
  • cause noninfectious cause
    (nguyên nhân không lây nhiễm)
  • agent noninfectious agent
    (tác nhân không lây nhiễm)
Động từ + noninfectious (trong ngữ cảnh y tế)
  • manage manage noninfectious diseases
    (quản lý các bệnh không lây nhiễm)
  • prevent prevent noninfectious diseases
    (phòng ngừa các bệnh không lây nhiễm)
  • treat treat noninfectious conditions
    (điều trị các tình trạng không lây nhiễm)

Idioms

  • noninfectious diseases (NCDs)

    Các bệnh không lây nhiễm (NCDs) – một danh mục bệnh lý quan trọng trong y tế công cộng, không do tác nhân truyền nhiễm gây ra.

    "Many countries are struggling with the rising burden of noninfectious diseases."

    (Nhiều quốc gia đang phải vật lộn với gánh nặng ngày càng tăng của các bệnh không lây nhiễm.)

  • noninfectious complications

    Biến chứng không lây nhiễm – các vấn đề sức khỏe phát sinh không do tác nhân truyền nhiễm, thường là hậu quả của các bệnh lý hoặc điều trị khác.

    "Patients may experience noninfectious complications after surgery."

    (Bệnh nhân có thể gặp các biến chứng không lây nhiễm sau phẫu thuật.)

  • noninfectious nature

    Bản chất không lây nhiễm – chỉ ra rằng một tình trạng hoặc bệnh lý không thể lây lan từ người này sang người khác.

    "The doctor reassured the patient about the noninfectious nature of their rash."

    (Bác sĩ trấn an bệnh nhân về bản chất không lây nhiễm của vết phát ban của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noninfectious

tính từ
Lật mặt

Không có khả năng gây nhiễm trùng.

"The patient's cough is noninfectious, so there's no risk of catching anything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a disease is noninfectious, it does not spread easily.
Nếu một bệnh không lây nhiễm, nó không lây lan dễ dàng.
Phủ định
When a wound is noninfectious, it doesn't need strong antibiotics.
Khi một vết thương không bị nhiễm trùng, nó không cần thuốc kháng sinh mạnh.
Nghi vấn
If a patient's illness is noninfectious, do doctors still isolate them?
Nếu bệnh của bệnh nhân không lây nhiễm, bác sĩ có còn cách ly họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my cold were noninfectious so I could visit my grandmother.
Tôi ước rằng bệnh cảm lạnh của tôi không lây nhiễm để tôi có thể đến thăm bà của mình.
Phủ định
If only the doctor had told me the rash wasn't noninfectious; I wouldn't have been so worried.
Giá mà bác sĩ nói với tôi rằng phát ban không phải là không lây nhiễm; tôi đã không lo lắng đến vậy.
Nghi vấn
If only this new strain of flu would be noninfectious, would the world be a better place?
Giá mà chủng cúm mới này không lây nhiễm, liệu thế giới có tốt đẹp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noninfectious".

Sự Khác Biệt Quan Trọng trong Y Tế

Trong y học và sức khỏe cộng đồng, việc phân biệt rõ ràng giữa bệnh 'infectious' (lây nhiễm) và 'noninfectious' (không lây nhiễm) là vô cùng thiết yếu. Bệnh lây nhiễm thường do vi khuẩn, virus, ký sinh trùng gây ra và có thể lây lan qua nhiều con đường, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát dịch tễ đặc biệt. Ngược lại, các bệnh không lây nhiễm (như bệnh tim mạch, tiểu đường, ung thư, bệnh hô hấp mãn tính) thường do yếu tố di truyền, lối sống, môi trường gây ra và không thể lây từ người này sang người khác, cần các chiến lược phòng ngừa và điều trị khác biệt.

Thách Thức Sức Khỏe Toàn Cầu: Bệnh Không Lây Nhiễm

Các bệnh không lây nhiễm (NCDs) hiện đang là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới và là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Chúng chiếm khoảng 70% số ca tử vong toàn cầu và ảnh hưởng nặng nề đến các nước thu nhập thấp và trung bình. Hiểu rõ về 'noninfectious' giúp các quốc gia và tổ chức y tế toàn cầu tập trung vào các chiến dịch giáo dục sức khỏe, khuyến khích lối sống lành mạnh (chế độ ăn uống, tập thể dục, không hút thuốc), và cải thiện hệ thống chăm sóc để phòng ngừa và quản lý hiệu quả những bệnh này.