(Top Banner Ad)
uninfectious
C1
adjective C1 Y học

uninfectious

UK: /ˌʌnɪnˈfekʃəs/ • US: /ˌʌnɪnˈfekʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

không có khả năng lây nhiễm không lây nhiễm hết khả năng lây nhiễm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of causing infection.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng gây nhiễm trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After proper sterilization, the instruments are uninfectious."

    "Sau khi khử trùng đúng cách, các dụng cụ trở nên không có khả năng gây nhiễm trùng."

  • "The patient is now uninfectious and can return to work."

    "Bệnh nhân giờ đã không còn khả năng lây nhiễm và có thể trở lại làm việc."

  • "The wound is uninfectious, so there's no risk of spreading bacteria."

    "Vết thương không gây nhiễm trùng, vì vậy không có nguy cơ lây lan vi khuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infection sự lây nhiễm, bệnh truyền nhiễm
Verb infect lây nhiễm, làm nhiễm bệnh
Adjective infectious có tính lây nhiễm, dễ lây lan
Adverb infectiously một cách lây nhiễm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inficere
English
infect
English
infectious
Old English
un-
English
uninfectious

Nguồn gốc 'không lây nhiễm'

Từ 'uninfectious' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' vào tính từ 'infectious'. 'Infectious' có nghĩa là 'có khả năng lây nhiễm', xuất phát từ động từ 'infect' (lây nhiễm), vốn có gốc Latin là 'inficere' (gây bệnh, làm nhiễm). Do đó, 'uninfectious' đơn giản có nghĩa là 'không có khả năng lây nhiễm' hoặc 'không gây truyền bệnh', thể hiện rõ ràng qua cấu trúc của từ.

Usage Note

Từ 'uninfectious' được sử dụng để mô tả một vật thể, chất hoặc người không mang mầm bệnh hoặc không có khả năng lây lan bệnh. Nó thường được dùng trong bối cảnh y tế và sức khỏe cộng đồng để chỉ các tình huống an toàn, nơi nguy cơ lây nhiễm là rất thấp hoặc không tồn tại. Sự khác biệt với các từ như 'sterile' (vô trùng) là 'sterile' chỉ sự hoàn toàn không có vi sinh vật sống, trong khi 'uninfectious' chỉ việc không có khả năng gây bệnh, dù có thể có vi sinh vật.

Prepositions

to for

'Uninfectious to' chỉ đối tượng hoặc sinh vật mà một chất nào đó không gây nhiễm trùng. Ví dụ: 'The water is uninfectious to humans.' 'Uninfectious for' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ mục đích mà một cái gì đó không gây nhiễm trùng. Ví dụ: 'The treated equipment is uninfectious for surgical procedures.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninfectious
  • completely completely uninfectious
    (hoàn toàn không lây nhiễm)
  • clinically clinically uninfectious
    (không lây nhiễm trên lâm sàng)
Verb + uninfectious
  • remain remain uninfectious
    (duy trì trạng thái không lây nhiễm)
  • be declared be declared uninfectious
    (được tuyên bố là không lây nhiễm)
Noun (subject) + uninfectious
  • patient the patient is uninfectious
    (bệnh nhân không lây nhiễm)
  • virus the virus becomes uninfectious
    (vi rút trở nên không lây nhiễm)

Idioms

  • to be uninfectious

    không có khả năng lây nhiễm

    "The doctor confirmed that the rash was completely uninfectious."

    (Bác sĩ xác nhận rằng vết phát ban đó hoàn toàn không lây nhiễm.)

  • to be deemed uninfectious

    được coi là không lây nhiễm

    "After treatment, the patient was deemed uninfectious and could return home."

    (Sau khi điều trị, bệnh nhân được coi là không lây nhiễm và có thể về nhà.)

  • to remain uninfectious

    duy trì trạng thái không lây nhiễm

    "It's crucial for the disease to remain uninfectious in the community."

    (Điều quan trọng là bệnh này phải duy trì trạng thái không lây nhiễm trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninfectious

adjective
Lật mặt

Không có khả năng gây nhiễm trùng.

"After proper sterilization, the instruments are uninfectious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After proper treatment, the patient became uninfectious.
Sau khi điều trị thích hợp, bệnh nhân đã trở nên không còn khả năng lây nhiễm.
Phủ định
The wound was not uninfectious; it required immediate attention.
Vết thương không phải là không lây nhiễm; nó cần được chăm sóc ngay lập tức.
Nghi vấn
Was the sample determined to be uninfectious by the lab?
Mẫu có được phòng thí nghiệm xác định là không lây nhiễm không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient were uninfectious, we would allow more visitors.
Nếu bệnh nhân không còn khả năng lây nhiễm, chúng tôi sẽ cho phép nhiều khách đến thăm hơn.
Phủ định
If the virus weren't uninfectious, the quarantine wouldn't be lifted.
Nếu virus không vô hại, thì lệnh cách ly sẽ không được dỡ bỏ.
Nghi vấn
Would you feel safer if the infected area were uninfectious?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu khu vực bị nhiễm bệnh không còn khả năng lây nhiễm?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient is uninfectious after completing the treatment.
Bệnh nhân không còn khả năng lây nhiễm sau khi hoàn thành điều trị.
Phủ định
The doctor confirmed that the patient is not uninfectious yet; further quarantine is required.
Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân vẫn chưa hết khả năng lây nhiễm; cần phải cách ly thêm.
Nghi vấn
Is the patient uninfectious now that the fever has subsided?
Bệnh nhân đã hết khả năng lây nhiễm chưa khi cơn sốt đã hạ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninfectious".

Giảm kỳ thị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, các bệnh truyền nhiễm thường đi kèm với sự kỳ thị xã hội và nỗi sợ hãi. Việc biết một tình trạng bệnh nào đó là 'uninfectious' (không lây nhiễm) có thể giúp giảm bớt những lo lắng này, cho phép người bệnh hòa nhập cộng đồng mà không gặp phải sự phân biệt đối xử hay sợ hãi từ những người xung quanh.

Tầm quan trọng trong Y tế công cộng

Khái niệm 'uninfectious' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các hướng dẫn y tế công cộng và chính sách kiểm soát dịch bệnh. Khi một người được xác định là không lây nhiễm, họ có thể quay trở lại trường học, công việc hoặc các hoạt động xã hội, giúp duy trì sự vận hành bình thường của xã hội và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.