(Top Banner Ad)
biotic
B2
adjective B2 Sinh học, Khoa học môi trường

biotic

UK: /baɪˈɒtɪk/ • US: /baɪˈɑːtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc sinh vật liên quan đến sinh vật sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or resulting from living things.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc do các sinh vật sống tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biotic factors, such as predators and competition, can significantly influence population dynamics."

    "Các yếu tố sinh học, chẳng hạn như động vật ăn thịt và sự cạnh tranh, có thể ảnh hưởng đáng kể đến động lực học quần thể."

  • "The biotic community includes all the plants, animals, and microorganisms in a particular area."

    "Cộng đồng sinh vật bao gồm tất cả các loài thực vật, động vật và vi sinh vật trong một khu vực cụ thể."

  • "Biotic interactions play a crucial role in shaping the structure and function of ecosystems."

    "Tương tác sinh học đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective biotic hữu sinh, thuộc về sự sống
Adjective abiotic vô sinh, không phải là sinh vật sống
Noun antibiotic thuốc kháng sinh (chống lại sự sống của vi khuẩn)
Noun probiotic men vi sinh (hỗ trợ sự sống của vi khuẩn có lợi)
Adjective symbiotic cộng sinh (sống cùng nhau)
Noun biotics ngành nghiên cứu các chức năng và chất lượng sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bios)
Ancient Greek
βιωτικός (biōtikos)
English
biotic

Nguồn gốc từ 'Sự sống' trong tiếng Hy Lạp

Từ 'biotic' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó xuất phát từ 'biōtikos', có nghĩa là 'liên quan đến sự sống'. Gốc của từ này là 'bios', nghĩa là 'sự sống'. Đây cũng là gốc của nhiều từ quen thuộc khác trong tiếng Anh như 'biology' (sinh học) và 'biography' (tiểu sử).

Usage Note

Từ 'biotic' thường được sử dụng để mô tả các yếu tố môi trường có nguồn gốc từ sinh vật sống, trái ngược với 'abiotic' (phi sinh học). Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh thái học, sinh học và khoa học môi trường để phân biệt giữa các yếu tố sống và không sống trong một hệ sinh thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Biotic + Noun
  • factor biotic factor
    (yếu tố hữu sinh (ví dụ: thực vật, động vật, vi khuẩn))
  • component biotic component
    (thành phần hữu sinh)
  • community biotic community
    (quần xã sinh vật)
  • material biotic material
    (vật chất hữu cơ, vật chất có nguồn gốc sinh học)
  • stress biotic stress
    (áp lực sinh học (gây ra bởi các sinh vật khác))
Adverb + Biotic
  • purely purely biotic
    (thuần túy hữu sinh)
  • entirely entirely biotic
    (hoàn toàn hữu sinh)

Idioms

  • the biotic and the abiotic

    Một cụm từ cố định trong khoa học để chỉ chung các yếu tố sống (hữu sinh) và không sống (vô sinh) trong một môi trường.

    "An ecosystem's health depends on the delicate balance between the biotic and the abiotic."

    (Sức khỏe của một hệ sinh thái phụ thuộc vào sự cân bằng mong manh giữa các yếu tố hữu sinh và vô sinh.)

  • biotic potential

    Tiềm năng sinh học; khả năng sinh sản và phát triển tối đa của một loài trong điều kiện lý tưởng, không bị hạn chế bởi môi trường.

    "Without predators, the species could reach its full biotic potential and overpopulate the area."

    (Nếu không có động vật ăn thịt, loài này có thể đạt đến tiềm năng sinh học tối đa và trở nên quá đông đúc trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biotic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc do các sinh vật sống tạo ra.

"Biotic factors, such as predators and competition, can significantly influence population dynamics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biotic".

Nền tảng của Sinh thái học Hiện đại

Trong khoa học phương Tây, việc phân biệt giữa 'biotic' (các sinh vật sống như cây cối, động vật) và 'abiotic' (các yếu tố không sống như ánh sáng mặt trời, nước, đất) là một khái niệm cốt lõi. Sự phân loại này là nền tảng để hiểu cách các hệ sinh thái hoạt động và đã định hình lĩnh vực sinh thái học hiện đại từ cuối thế kỷ 19.

Giả thuyết Gaia: Trái Đất là một Sinh vật?

Giả thuyết Gaia, do nhà khoa học James Lovelock đề xuất, cho rằng toàn bộ các thành phần hữu sinh (biotic) và vô sinh (abiotic) của Trái Đất tương tác với nhau để tạo thành một hệ thống tự điều chỉnh phức tạp, duy trì các điều kiện phù hợp cho sự sống. Quan điểm này đã có ảnh hưởng lớn đến các phong trào môi trường và cách chúng ta nhìn nhận mối quan hệ giữa sự sống và hành tinh.