(Top Banner Ad)
nonnarcotic analgesic
C1
noun C1 Y học

nonnarcotic analgesic

UK: /ˌnɒn.nɑːˈkɒtɪk ˌænəlˈdʒiːsɪk/ • US: /ˌnɒn.nɑːrˈkɒtɪk ˌænəlˈdʒiːsɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc giảm đau không gây nghiện thuốc giảm đau không chứa chất ma túy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pain reliever that is not a narcotic.

Vietnamese Meaning

Thuốc giảm đau không gây nghiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took a nonnarcotic analgesic for my back pain."

    "Tôi đã uống một loại thuốc giảm đau không gây nghiện cho cơn đau lưng của tôi."

  • "Doctors often recommend nonnarcotic analgesics for mild to moderate pain."

    "Bác sĩ thường khuyên dùng thuốc giảm đau không gây nghiện cho các cơn đau từ nhẹ đến trung bình."

  • "Unlike opioids, nonnarcotic analgesics do not carry a risk of addiction."

    "Không giống như opioid, thuốc giảm đau không gây nghiện không mang nguy cơ gây nghiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analgesia Tình trạng không đau hoặc mất cảm giác đau.
Adjective analgesic Có tác dụng giảm đau.
Noun analgesic Thuốc giảm đau.
Adjective narcotic Có đặc tính gây mê, gây nghiện.
Noun narcotic Chất gây mê, thuốc phiện, chất gây nghiện.
Adjective nonnarcotic Không gây nghiện.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
an-
Ancient Greek
algos
Latin
analgesia
English
analgesic
Ancient Greek
narkoun
Ancient Greek
narkotikos
Latin
narcoticus
English
narcotic
Latin
non
English
non-
Modern English (Compound)
nonnarcotic analgesic

Cơn Đau và Liều Thuốc Vô Hại

Từ 'analgesic' (thuốc giảm đau) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'an-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'algos' (nghĩa là 'đau'). Vậy nên, 'analgesic' có nghĩa đen là 'không đau'. Khi thêm tiền tố 'non-' (không) của tiếng Latin vào 'narcotic' (thuốc gây nghiện, từ tiếng Hy Lạp 'narkoun' – làm tê liệt), chúng ta có 'nonnarcotic analgesic' – một loại thuốc giảm đau hiệu quả mà không gây nghiện, mang lại sự an toàn và yên tâm cho người bệnh.

Usage Note

Thuốc giảm đau không gây nghiện là loại thuốc được sử dụng để giảm đau mà không có nguy cơ gây nghiện, không giống như các loại thuốc giảm đau opioid (narcotic). Chúng thường được sử dụng để điều trị các cơn đau nhẹ đến trung bình.

Prepositions

for in

For: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của thuốc (e.g., This nonnarcotic analgesic is used for headaches).
In: Dùng để chỉ thành phần hoặc cơ chế hoạt động (e.g., The effectiveness of this nonnarcotic analgesic in reducing inflammation).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nonnarcotic analgesic
  • take take a nonnarcotic analgesic
    (uống một loại thuốc giảm đau không gây nghiện)
  • prescribe prescribe a nonnarcotic analgesic
    (kê đơn thuốc giảm đau không gây nghiện)
  • administer administer a nonnarcotic analgesic
    (sử dụng/cho dùng một loại thuốc giảm đau không gây nghiện)
Adjective + nonnarcotic analgesic
  • mild mild nonnarcotic analgesic
    (thuốc giảm đau không gây nghiện nhẹ)
  • effective effective nonnarcotic analgesic
    (thuốc giảm đau không gây nghiện hiệu quả)
  • over-the-counter over-the-counter nonnarcotic analgesic
    (thuốc giảm đau không gây nghiện không cần kê đơn)
Nonnarcotic analgesic + Noun
  • drug nonnarcotic analgesic drug
    (thuốc giảm đau không gây nghiện)
  • medication nonnarcotic analgesic medication
    (thuốc giảm đau không gây nghiện)

Idioms

  • a first-line nonnarcotic analgesic

    một loại thuốc giảm đau không gây nghiện được ưu tiên hàng đầu (trong điều trị)

    "For mild to moderate pain, ibuprofen is often considered a first-line nonnarcotic analgesic."

    (Đối với cơn đau nhẹ đến vừa, ibuprofen thường được coi là một loại thuốc giảm đau không gây nghiện được ưu tiên hàng đầu.)

  • rely on nonnarcotic analgesics

    dựa vào/tin dùng thuốc giảm đau không gây nghiện

    "Many people rely on nonnarcotic analgesics for their everyday aches and pains."

    (Nhiều người tin dùng các loại thuốc giảm đau không gây nghiện để đối phó với những cơn đau nhức hàng ngày.)

  • the non-addictive choice for pain relief

    lựa chọn không gây nghiện để giảm đau (một cách diễn đạt phổ biến)

    "Doctors often recommend nonnarcotic analgesics as the non-addictive choice for pain relief."

    (Các bác sĩ thường khuyến nghị thuốc giảm đau không gây nghiện như một lựa chọn không gây nghiện để giảm đau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonnarcotic analgesic

noun
Lật mặt

Thuốc giảm đau không gây nghiện.

"I took a nonnarcotic analgesic for my back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonnarcotic analgesic".

Sự Phổ Biến của Thuốc Giảm Đau Không Kê Đơn

Tại nhiều quốc gia phương Tây, các loại thuốc giảm đau không gây nghiện như paracetamol (acetaminophen) hay ibuprofen rất phổ biến và dễ dàng tìm mua tại các hiệu thuốc, siêu thị mà không cần đơn của bác sĩ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tự chăm sóc sức khỏe ban đầu, giúp mọi người tự kiểm soát các cơn đau nhẹ như đau đầu, đau cơ hay sốt.

Xu Hướng Y Học Hiện Đại và Tránh Lạm Dụng Opioid

Trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với cuộc khủng hoảng lạm dụng opioid, việc sử dụng và phát triển các loại thuốc giảm đau không gây nghiện trở nên cực kỳ quan trọng. Chúng cung cấp giải pháp giảm đau hiệu quả mà không tiềm ẩn nguy cơ gây nghiện hay các tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến opioid, phản ánh xu hướng y học ưu tiên sự an toàn và bền vững cho bệnh nhân.