(Top Banner Ad)
opioid analgesic
C1
adjective C1 Y học

opioid analgesic

UK: /ˈəʊpiɔɪd ˌænlˈdʒiːzɪk/ • US: /ˈoʊpiɔɪd ˌænlˈdʒiːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc giảm đau opioid thuốc giảm đau nhóm opioid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relieving pain; acting as an analgesic.

Vietnamese Meaning

Giảm đau; có tác dụng như một thuốc giảm đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Opioid analgesics are often prescribed for severe pain after surgery."

    "Thuốc giảm đau opioid thường được kê đơn cho các cơn đau dữ dội sau phẫu thuật."

  • "The use of opioid analgesics must be carefully monitored due to the risk of addiction."

    "Việc sử dụng thuốc giảm đau opioid phải được theo dõi cẩn thận do nguy cơ gây nghiện."

  • "Some patients experience side effects such as constipation while taking opioid analgesics."

    "Một số bệnh nhân gặp các tác dụng phụ như táo bón khi dùng thuốc giảm đau opioid."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun, Adjective opioid chất/thuộc họ opioid
Noun opiate chất gây nghiện từ thuốc phiện, thuốc phiện
Noun opium thuốc phiện
Noun analgesia sự giảm đau, trạng thái không đau
Noun, Adjective analgesic thuốc giảm đau, có tác dụng giảm đau

Synonyms

opioid painkiller (thuốc giảm đau opioid)narcotic analgesic (thuốc giảm đau gây ngủ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὄπιον (opion) – poppy juice
English
opium
Greek
-οειδής (-oeides) – like, resembling
English
opioid (from opium + -oid)
Greek
ἀν- (an-) – without
Greek
ἄλγος (algos) – pain
Greek
-ικός (-ikos) – pertaining to
English
analgesic (from an- + algos + -ic)

Nguồn gốc kép: Thuốc giảm đau 'giống thuốc phiện'

Từ "opioid analgesic" là một thuật ngữ y học ghép từ hai phần chính, mỗi phần đều có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. "Opioid" bắt nguồn từ chữ "opion" (nước cây thuốc phiện) kết hợp với hậu tố "-oid" (nghĩa là "giống như"), dùng để chỉ các chất có tác dụng tương tự như thuốc phiện. Phần "analgesic" cũng có gốc Hy Lạp: "an-" (không có) và "algos" (đau), nghĩa là "chất làm giảm đau". Vì vậy, "opioid analgesic" có nghĩa là một loại thuốc giảm đau có tác dụng giống như thuốc phiện.

Usage Note

Khi kết hợp "opioid analgesic," nó thường đề cập đến một loại thuốc giảm đau cụ thể hoạt động bằng cách liên kết với các thụ thể opioid trong não và cơ thể, từ đó làm giảm cảm giác đau. Khác với các thuốc giảm đau không opioid (như acetaminophen hoặc ibuprofen), opioid có khả năng giảm đau mạnh hơn nhưng cũng có nguy cơ gây nghiện cao hơn.
Thuốc giảm đau opioid hoạt động bằng cách gắn vào các thụ thể opioid trong não, tủy sống và các bộ phận khác của cơ thể. Điều này làm giảm sự truyền tín hiệu đau đến não. Chúng rất hiệu quả trong việc giảm đau nhưng cũng có nguy cơ gây nghiện, tác dụng phụ và lạm dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opioid analgesic
  • strong strong opioid analgesic
    (thuốc giảm đau opioid mạnh)
  • potent potent opioid analgesic
    (thuốc giảm đau opioid có hiệu lực cao)
  • mild mild opioid analgesic
    (thuốc giảm đau opioid nhẹ)
  • synthetic synthetic opioid analgesic
    (thuốc giảm đau opioid tổng hợp)
  • prescribed prescribed opioid analgesic
    (thuốc giảm đau opioid được kê đơn)
Verb + opioid analgesic
  • prescribe prescribe an opioid analgesic
    (kê đơn thuốc giảm đau opioid)
  • administer administer an opioid analgesic
    (cho dùng/sử dụng thuốc giảm đau opioid)
  • take take an opioid analgesic
    (uống/dùng thuốc giảm đau opioid)
  • abuse abuse opioid analgesics
    (lạm dụng thuốc giảm đau opioid)
  • manage pain with manage pain with opioid analgesics
    (kiểm soát cơn đau bằng thuốc giảm đau opioid)
Noun + of opioid analgesic
  • abuse abuse of opioid analgesics
    (sự lạm dụng thuốc giảm đau opioid)
  • prescription prescription of opioid analgesics
    (việc kê đơn thuốc giảm đau opioid)
  • dependence dependence on opioid analgesics
    (sự phụ thuộc vào thuốc giảm đau opioid)

Idioms

  • opioid analgesic prescription

    đơn thuốc giảm đau opioid

    "The doctor wrote an opioid analgesic prescription for the patient's severe back pain."

    (Bác sĩ đã viết một đơn thuốc giảm đau opioid cho cơn đau lưng dữ dội của bệnh nhân.)

  • opioid analgesic addiction

    nghiện thuốc giảm đau opioid

    "Opioid analgesic addiction is a serious public health issue."

    (Nghiện thuốc giảm đau opioid là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.)

  • opioid analgesic withdrawal

    hội chứng cai thuốc giảm đau opioid

    "Patients may experience severe opioid analgesic withdrawal symptoms if they stop suddenly."

    (Bệnh nhân có thể trải qua các triệu chứng cai thuốc giảm đau opioid nghiêm trọng nếu họ ngừng đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opioid analgesic

adjective
Lật mặt

Giảm đau; có tác dụng như một thuốc giảm đau.

"Opioid analgesics are often prescribed for severe pain after surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opioid analgesic".

Cuộc khủng hoảng Opioid (Opioid Crisis)

Trong những thập kỷ gần đây, nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, đã phải đối mặt với một "cuộc khủng hoảng opioid" nghiêm trọng. Đây là tình trạng lạm dụng và nghiện các loại thuốc giảm đau opioid (cả kê đơn và bất hợp pháp) đã gây ra hàng trăm nghìn ca tử vong do quá liều và tác động nặng nề đến xã hội. Cuộc khủng hoảng này nhấn mạnh sự cân bằng khó khăn giữa việc cung cấp thuốc giảm đau hiệu quả và ngăn ngừa nghiện.

Thuốc phiện và Kiểm soát Đau trong Lịch sử

Các chất giống thuốc phiện đã được sử dụng để giảm đau và gây mê từ hàng ngàn năm trước, bắt nguồn từ cây thuốc phiện. Trong lịch sử y học phương Tây, thuốc phiện và các dẫn xuất của nó đã từng là công cụ chính để kiểm soát cơn đau. Tuy nhiên, nhận thức về khả năng gây nghiện cao của chúng đã phát triển theo thời gian, dẫn đến các quy định chặt chẽ hơn và sự phát triển của các loại thuốc mới để cân bằng giữa lợi ích giảm đau và nguy cơ gây nghiện.