(Top Banner Ad)
nonracial
C1
adjective C1 Xã hội học, Chính trị

nonracial

UK: /ˌnɒnˈreɪʃəl/ • US: /ˌnɑːnˈreɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

không phân biệt chủng tộc phi chủng tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not based on race; free from racial discrimination, segregation, or prejudice.

Vietnamese Meaning

Không dựa trên chủng tộc; không có sự phân biệt đối xử, phân biệt chủng tộc hoặc thành kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new constitution aimed to create a nonracial democracy."

    "Hiến pháp mới nhằm mục đích tạo ra một nền dân chủ không phân biệt chủng tộc."

  • "The organization is committed to promoting a nonracial society."

    "Tổ chức cam kết thúc đẩy một xã hội không phân biệt chủng tộc."

  • "The school has a nonracial admissions policy."

    "Trường học có chính sách tuyển sinh không phân biệt chủng tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race chủng tộc
Adjective racial thuộc về chủng tộc, liên quan đến chủng tộc
Adverb racially theo cách liên quan đến chủng tộc
Noun racism chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Adjective racist có tính phân biệt chủng tộc
Adjective nonracist không phân biệt chủng tộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Old French
race
English
racial
English
nonracial

Nguồn gốc đơn giản: 'Không' + 'Chủng tộc'

Từ 'nonracial' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'non-' (có nghĩa 'không' hoặc 'phi' trong tiếng Latin) với tính từ 'racial' (có nghĩa 'thuộc về chủng tộc'). Như vậy, 'nonracial' có nghĩa là 'không liên quan đến chủng tộc' hoặc 'không dựa trên chủng tộc', thể hiện sự vắng mặt của phân biệt chủng tộc.

Usage Note

Từ 'nonracial' thường được sử dụng để mô tả các xã hội, tổ chức, chính sách hoặc hành động mà trong đó chủng tộc không còn là một yếu tố quyết định hoặc có liên quan. Nó nhấn mạnh sự công bằng và bình đẳng giữa các nhóm chủng tộc khác nhau. Khác với 'multiracial' (đa chủng tộc) chỉ đơn giản đề cập đến sự tồn tại của nhiều chủng tộc, 'nonracial' hướng đến việc vượt qua những vấn đề liên quan đến chủng tộc.

Collocations (Từ đi kèm)

nonracial + Noun
  • policy nonracial policy
    (chính sách không phân biệt chủng tộc)
  • society nonracial society
    (xã hội không phân biệt chủng tộc)
  • approach nonracial approach
    (cách tiếp cận không phân biệt chủng tộc)
  • state nonracial state
    (nhà nước không phân biệt chủng tộc)
  • democracy nonracial democracy
    (nền dân chủ không phân biệt chủng tộc)

Idioms

  • on a nonracial basis

    trên cơ sở không phân biệt chủng tộc

    "They ensured that all decisions were made on a nonracial basis."

    (Họ đảm bảo rằng mọi quyết định đều được đưa ra trên cơ sở không phân biệt chủng tộc.)

  • a nonracial society/state

    một xã hội/nhà nước không phân biệt chủng tộc

    "Many activists fought for the establishment of a nonracial society."

    (Nhiều nhà hoạt động đã đấu tranh để thành lập một xã hội không phân biệt chủng tộc.)

  • nonracial principles

    các nguyên tắc không phân biệt chủng tộc

    "The organization operates according to nonracial principles."

    (Tổ chức hoạt động theo các nguyên tắc không phân biệt chủng tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonracial

adjective
Lật mặt

Không dựa trên chủng tộc; không có sự phân biệt đối xử, phân biệt chủng tộc hoặc thành kiến.

"The new constitution aimed to create a nonracial democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the school were truly nonracial, students would feel more comfortable expressing their cultural identities.
Nếu trường học thực sự không phân biệt chủng tộc, học sinh sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi thể hiện bản sắc văn hóa của mình.
Phủ định
If the company didn't have a nonracial hiring policy, it wouldn't attract such a diverse workforce.
Nếu công ty không có chính sách tuyển dụng không phân biệt chủng tộc, nó sẽ không thu hút được lực lượng lao động đa dạng như vậy.
Nghi vấn
Would society be more harmonious if everyone acted in a nonracial manner?
Liệu xã hội có hài hòa hơn nếu mọi người hành xử theo cách không phân biệt chủng tộc?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A nonracial society is believed to be the ultimate goal by many activists.
Một xã hội không phân biệt chủng tộc được nhiều nhà hoạt động tin là mục tiêu cuối cùng.
Phủ định
A nonracial policy was not implemented effectively in the past.
Một chính sách không phân biệt chủng tộc đã không được thực hiện hiệu quả trong quá khứ.
Nghi vấn
Will a nonracial approach be adopted by the organization in the future?
Liệu một cách tiếp cận không phân biệt chủng tộc có được tổ chức áp dụng trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonracial".

Phong trào Chống Apartheid tại Nam Phi

Khái niệm 'nonracial' có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh phong trào chống Apartheid ở Nam Phi. Apartheid là một hệ thống phân biệt chủng tộc tàn bạo, tách biệt các nhóm người dựa trên màu da. Mục tiêu của phong trào là xây dựng một 'nonracial South Africa' (Nam Phi không phân biệt chủng tộc), nơi mọi công dân, bất kể màu da, đều bình đẳng trước pháp luật và trong xã hội.

Lý tưởng Xã hội Đa dạng và Hòa nhập

'Nonracial' thể hiện một lý tưởng xã hội nơi sự đa dạng về chủng tộc được chấp nhận và tôn trọng, nhưng các chính sách, thể chế và tương tác xã hội không dựa vào hay ưu tiên chủng tộc nào. Nó thúc đẩy sự bình đẳng, công bằng và hòa nhập cho tất cả mọi người, không phân biệt nguồn gốc chủng tộc, nhằm tạo ra một môi trường sống hài hòa.