(Top Banner Ad)
racist
C1
tính từ C1 Xã hội học, Chính trị, Luật

racist

UK: /ˈreɪsɪst/ • US: /ˈreɪsɪst/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt chủng tộc kỳ thị chủng tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing or feeling discrimination or prejudice against people of other races, or believing that a particular race is superior to another.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc cảm thấy sự phân biệt đối xử hoặc thành kiến chống lại những người thuộc chủng tộc khác, hoặc tin rằng một chủng tộc cụ thể vượt trội hơn chủng tộc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His comments were considered racist by many."

    "Những bình luận của anh ấy bị nhiều người coi là phân biệt chủng tộc."

  • "The organization has been accused of racist practices."

    "Tổ chức này đã bị cáo buộc có những hành vi phân biệt chủng tộc."

  • "We need to stand up against racist attitudes."

    "Chúng ta cần đứng lên chống lại những thái độ phân biệt chủng tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race Chủng tộc; cuộc đua (nghĩa khác)
Noun racism Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc; sự phân biệt chủng tộc
Adjective racial Thuộc về chủng tộc
Adverb racially Một cách chủng tộc; liên quan đến chủng tộc
Noun racist Người phân biệt chủng tộc
Adjective racist Có tính phân biệt chủng tộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

French
race
English
racism
English
racist

Nguồn gốc từ 'racist'

Từ 'racist' (phân biệt chủng tộc) là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được hình thành từ danh từ 'racism' (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc) bằng cách thêm hậu tố '-ist'. Ban đầu, 'racism' dùng để chỉ các học thuyết tin rằng con người có thể chia thành các 'chủng tộc' riêng biệt, và một số chủng tộc vượt trội hơn những chủng tộc khác.

Sự phát triển của ý nghĩa

Ban đầu, thuật ngữ 'racism' được dùng để mô tả các chính sách và hệ tư tưởng của Đức Quốc xã. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của 'racist' đã mở rộng để chỉ bất kỳ thái độ, hành động hoặc cấu trúc xã hội nào thể hiện định kiến, phân biệt đối xử hoặc thù ghét dựa trên chủng tộc hoặc nguồn gốc dân tộc.

Usage Note

Tính từ 'racist' mô tả hành vi, ý kiến hoặc hệ thống phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc. Nó mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ và thường được sử dụng để chỉ trích. Cần phân biệt với 'racial', mang tính trung lập hơn và thường được dùng để chỉ sự liên quan đến chủng tộc nói chung, không nhất thiết mang ý nghĩa phân biệt đối xử.

Prepositions

towards against

'towards' và 'against' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của sự phân biệt chủng tộc. Ví dụ: 'He made racist remarks towards Asians' (Anh ta đưa ra những lời lẽ phân biệt chủng tộc đối với người châu Á) hoặc 'Racist policies against immigrants' (Các chính sách phân biệt chủng tộc chống lại người nhập cư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + racist
  • overtly overtly racist
    (phân biệt chủng tộc một cách công khai)
  • blatantly blatantly racist
    (phân biệt chủng tộc trắng trợn)
  • deeply deeply racist
    (phân biệt chủng tộc sâu sắc/ăn sâu)
  • inherently inherently racist
    (có tính phân biệt chủng tộc cố hữu)
Verb + racist
  • accuse someone of being accuse someone of being racist
    (buộc tội ai đó phân biệt chủng tộc)
  • call someone call someone racist
    (gọi ai đó là người phân biệt chủng tộc)
  • be considered be considered racist
    (bị coi là phân biệt chủng tộc)
Racist + Noun
  • racist racist remark
    (lời nhận xét phân biệt chủng tộc)
  • racist racist comments
    (những bình luận phân biệt chủng tộc)
  • racist racist joke
    (trò đùa phân biệt chủng tộc)
  • racist racist incident
    (sự cố phân biệt chủng tộc)
  • racist racist policy
    (chính sách phân biệt chủng tộc)

Idioms

  • have a racist streak

    có tư tưởng phân biệt chủng tộc ngầm/tiềm ẩn

    "He tries to hide it, but I think he has a racist streak."

    (Anh ta cố giấu, nhưng tôi nghĩ anh ta có tư tưởng phân biệt chủng tộc ngầm.)

  • racist undertones

    những hàm ý/ngụ ý phân biệt chủng tộc (không nói thẳng)

    "Many people found his speech to have racist undertones."

    (Nhiều người thấy bài phát biểu của anh ta có những hàm ý phân biệt chủng tộc.)

  • racist slur

    lời lăng mạ/sỉ nhục mang tính phân biệt chủng tộc

    "The player was fined for directing a racist slur at an opponent."

    (Cầu thủ đó bị phạt vì đã buông lời lăng mạ phân biệt chủng tộc với đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racist

tính từ
Lật mặt

Thể hiện hoặc cảm thấy sự phân biệt đối xử hoặc thành kiến chống lại những người thuộc chủng tộc khác, hoặc tin rằng một chủng tộc cụ thể vượt trội hơn chủng tộc khác.

"His comments were considered racist by many."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he expresses racist views, people will likely avoid him.
Nếu anh ta thể hiện những quan điểm phân biệt chủng tộc, mọi người có thể sẽ tránh xa anh ta.
Phủ định
If you don't challenge a racist joke, you will enable harmful behavior.
Nếu bạn không phản đối một câu đùa phân biệt chủng tộc, bạn sẽ tạo điều kiện cho hành vi có hại.
Nghi vấn
Will society progress if racist ideologies continue to spread?
Liệu xã hội có tiến bộ nếu các hệ tư tưởng phân biệt chủng tộc tiếp tục lan rộng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a racist, isn't he?
Anh ta là một kẻ phân biệt chủng tộc, phải không?
Phủ định
She isn't racist, is she?
Cô ấy không phân biệt chủng tộc, phải không?
Nghi vấn
That comment was racist, wasn't it?
Bình luận đó mang tính phân biệt chủng tộc, đúng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news reporter will be portraying the politician as racist in the upcoming segment.
Phóng viên thời sự sẽ miêu tả chính trị gia là người phân biệt chủng tộc trong phân đoạn sắp tới.
Phủ định
I won't be tolerating any racist remarks at the meeting.
Tôi sẽ không dung thứ bất kỳ lời lẽ phân biệt chủng tộc nào tại cuộc họp.
Nghi vấn
Will they be labeling him as a racist simply because of his controversial statements?
Liệu họ có gán cho anh ta là người phân biệt chủng tộc chỉ vì những tuyên bố gây tranh cãi của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racist".

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc trong lịch sử và xã hội

Thuật ngữ 'racist' và 'racism' gắn liền với lịch sử đấu tranh vì quyền bình đẳng và chống lại sự phân biệt đối xử. Nó không chỉ mô tả định kiến cá nhân mà còn cả các hệ thống, chính sách và cấu trúc xã hội duy trì sự bất bình đẳng dựa trên chủng tộc. Việc sử dụng từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự vi phạm đạo đức và các giá trị nhân văn cơ bản.

Phân biệt chủng tộc hiện đại và 'phân biệt chủng tộc tiềm ẩn'

Trong xã hội hiện đại, phân biệt chủng tộc không phải lúc nào cũng thể hiện rõ ràng như các hành vi thù ghét công khai. Nó có thể tồn tại dưới dạng 'phân biệt chủng tộc tiềm ẩn' (subtle racism) hoặc 'vi phân biệt chủng tộc' (microaggressions), là những lời nói, hành vi hàng ngày truyền tải thái độ tiêu cực, định kiến hoặc xúc phạm đến người thuộc các chủng tộc thiểu số, dù đôi khi người thực hiện không cố ý.