(Top Banner Ad)
noontime
B1
danh từ B1 Thời gian

noontime

UK: /ˈnuːn.taɪm/ • US: /ˈnuːn.taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giữa trưa buổi trưa lúc giữa trưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The middle of the day; 12 o'clock in the daytime; midday.

Vietnamese Meaning

Giữa ngày; 12 giờ trưa; buổi trưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We will meet at the park at noontime."

    "Chúng ta sẽ gặp nhau ở công viên vào giữa trưa."

  • "The sun is at its highest point at noontime."

    "Mặt trời ở điểm cao nhất vào giữa trưa."

  • "The restaurant is usually very busy around noontime."

    "Nhà hàng thường rất đông khách vào khoảng giữa trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noon giữa trưa, buổi trưa
Noun midday giữa trưa
Adjective noonday thuộc giữa trưa, giữa ban ngày
Noun afternoon buổi chiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nōn
Old English
tīma
Middle English
nōntime
Modern English
noontime

Sự Thay Đổi Ý Nghĩa Của 'Noon'

Ban đầu, từ 'noon' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'nōn' có nghĩa là 'giờ thứ chín', tức khoảng 3 giờ chiều. Thời gian này được đánh dấu là giờ cầu nguyện chính trong các tu viện. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của 'noon' dần chuyển dịch đến giữa trưa (12 giờ trưa), thời điểm mặt trời lên cao nhất. Từ 'noontime' là sự kết hợp của 'noon' và 'time', củng cố ý nghĩa 'khoảng thời gian giữa trưa' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'noontime' thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian xung quanh giữa ngày, không nhất thiết phải chính xác là 12 giờ. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với 'midday' hoặc 'noon'. 'Noon' đơn giản chỉ 12 giờ trưa, trong khi 'noontime' ám chỉ khoảng thời gian đó.

Prepositions

at around by

At noontime: chỉ thời điểm chính xác hoặc gần chính xác là giữa trưa. Around noontime: chỉ khoảng thời gian xấp xỉ giữa trưa. By noontime: chỉ một thời điểm trước hoặc vào giữa trưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + noontime
  • early early noontime
    (đầu giờ trưa)
  • late late noontime
    (cuối giờ trưa)
  • hot hot noontime
    (buổi trưa nắng nóng)
Động từ + at noontime
  • arrive arrive at noontime
    (đến vào giờ trưa)
  • have lunch have lunch at noontime
    (ăn trưa vào giờ trưa)
  • take a break take a break at noontime
    (nghỉ giải lao vào giờ trưa)
Danh từ + noontime
  • noontime meal noontime meal
    (bữa ăn trưa)
  • noontime sun noontime sun
    (nắng trưa)
  • noontime rush noontime rush
    (giờ cao điểm buổi trưa)

Idioms

  • at noontime

    vào khoảng giữa trưa, vào buổi trưa

    "The city is usually busiest at noontime."

    (Thành phố thường đông đúc nhất vào buổi trưa.)

  • noontime break

    giờ nghỉ trưa

    "Many offices have a standard noontime break for lunch."

    (Nhiều văn phòng có giờ nghỉ trưa tiêu chuẩn để ăn trưa.)

  • noontime heat

    cái nóng gay gắt giữa trưa

    "We avoided working outside during the noontime heat."

    (Chúng tôi tránh làm việc bên ngoài trong cái nóng giữa trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noontime

danh từ
Lật mặt

Giữa ngày; 12 giờ trưa; buổi trưa.

"We will meet at the park at noontime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Noontime, when the sun is at its highest, is the time that I usually have lunch.
Buổi trưa, khi mặt trời ở đỉnh cao nhất, là thời gian tôi thường ăn trưa.
Phủ định
Noontime, when everyone else is eating, is not the time that he prefers to work.
Buổi trưa, khi mọi người khác đang ăn, không phải là thời gian anh ấy thích làm việc.
Nghi vấn
Is noontime, when the bells ring, the time that we should meet?
Có phải buổi trưa, khi chuông reo, là thời gian chúng ta nên gặp nhau không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They usually have lunch at noontime.
Họ thường ăn trưa vào giữa trưa.
Phủ định
We don't eat until after noontime.
Chúng tôi không ăn cho đến sau giữa trưa.
Nghi vấn
Do you prefer to go for a walk at noontime?
Bạn có thích đi dạo vào giữa trưa không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be eating lunch at noontime tomorrow.
Tôi sẽ ăn trưa vào giữa trưa ngày mai.
Phủ định
She won't be arriving at the office at noontime next week.
Cô ấy sẽ không đến văn phòng vào giữa trưa tuần tới.
Nghi vấn
Will they be meeting at noontime to discuss the project?
Họ sẽ gặp nhau vào giữa trưa để thảo luận về dự án phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noontime".

Giờ Ăn Trưa (Lunchtime)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'noontime' thường gắn liền với giờ ăn trưa (lunchtime). Đây là khoảng thời gian mọi người tạm dừng công việc hoặc học tập để dùng bữa, nghỉ ngơi, và tái tạo năng lượng cho buổi chiều. Các trường học và văn phòng thường có một 'noontime break' cố định.

Mặt Trời Cao Nhất

Về mặt thiên văn, 'noontime' hay 'noon' là thời điểm mặt trời lên cao nhất trên bầu trời trong một ngày (mặc dù điều này có thể thay đổi một chút tùy theo múi giờ và vị trí địa lý). Do đó, 'noontime' thường là lúc nhiệt độ cao nhất và ánh sáng mạnh nhất trong ngày, đặc biệt vào mùa hè.