morning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian giữa lúc mặt trời mọc và giữa trưa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to drink coffee in the morning."
"Tôi thích uống cà phê vào buổi sáng."
-
"Good morning! How are you?"
"Chào buổi sáng! Bạn khỏe không?"
-
"She leaves for work early in the morning."
"Cô ấy đi làm sớm vào buổi sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | morningtide | thời điểm buổi sáng sớm |
| Adjective | morningly | thuộc về buổi sáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa cơ bản nhất của 'morning' là chỉ một phần trong ngày. Thường được sử dụng để chào hỏi (Good morning!) hoặc chỉ các hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian này. Khác với 'forenoon' (ít trang trọng hơn và ít được sử dụng hơn), 'morning' là từ thông dụng và quen thuộc.
Prepositions
Dùng 'in the morning' để chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian vào buổi sáng. Ví dụ: 'I usually exercise in the morning.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
good morning (buổi sáng tốt lành)
-
early morning (buổi sáng sớm)
-
beautiful morning (buổi sáng đẹp trời)
-
spend the morning (dành cả buổi sáng)
-
greet the morning (chào buổi sáng)
-
enjoy the morning (tận hưởng buổi sáng)
Idioms
-
a morning person
người thích làm việc vào buổi sáng
"I'm definitely a morning person; I get all my best work done before noon."
(Tôi chắc chắn là một người thích làm việc vào buổi sáng; tôi hoàn thành tất cả công việc tốt nhất của mình trước buổi trưa.)
-
morning glory
hoa bìm bìm; sự thành công sớm nhưng không kéo dài
"The band's first album was a morning glory, but they quickly faded into obscurity."
(Album đầu tiên của ban nhạc là một thành công vang dội, nhưng họ nhanh chóng chìm vào quên lãng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
morning
nounKhoảng thời gian giữa lúc mặt trời mọc và giữa trưa.
"I like to drink coffee in the morning."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I wake up early in the morning, I always feel more productive. |
Nếu tôi thức dậy sớm vào buổi sáng, tôi luôn cảm thấy làm việc hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If she doesn't have coffee in the morning, she doesn't function well. |
Nếu cô ấy không uống cà phê vào buổi sáng, cô ấy không hoạt động tốt. |
| Nghi vấn | If he sees the sunrise in the morning, does he take a picture? |
Nếu anh ấy thấy mặt trời mọc vào buổi sáng, anh ấy có chụp ảnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morning".
