(Top Banner Ad)
morning
A1
noun A1 Thời gian, Giao tiếp

morning

UK: /ˈmɔːnɪŋ/ • US: /ˈmɔːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi sáng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time between sunrise and noon.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian giữa lúc mặt trời mọc và giữa trưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to drink coffee in the morning."

    "Tôi thích uống cà phê vào buổi sáng."

  • "Good morning! How are you?"

    "Chào buổi sáng! Bạn khỏe không?"

  • "She leaves for work early in the morning."

    "Cô ấy đi làm sớm vào buổi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morningtide thời điểm buổi sáng sớm
Adjective morningly thuộc về buổi sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*merǵ- (to twinkle, gleam)
Proto-Germanic
*murganaz
Old English
morgen

Nguồn gốc của 'morning'

Từ 'morning' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'morgen', có nghĩa là 'buổi sáng'. Nó liên quan đến các từ có nghĩa là 'ánh sáng' hoặc 'nhấp nháy', gợi ý về sự khởi đầu của một ngày mới với ánh sáng ban mai. Tổ tiên xa xôi của từ này thậm chí còn liên quan đến các từ chỉ 'biên giới' hoặc 'rìa', có lẽ vì buổi sáng là ranh giới giữa đêm và ngày.

Usage Note

Thái nghĩa cơ bản nhất của 'morning' là chỉ một phần trong ngày. Thường được sử dụng để chào hỏi (Good morning!) hoặc chỉ các hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian này. Khác với 'forenoon' (ít trang trọng hơn và ít được sử dụng hơn), 'morning' là từ thông dụng và quen thuộc.

Prepositions

in

Dùng 'in the morning' để chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian vào buổi sáng. Ví dụ: 'I usually exercise in the morning.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + morning
  • good morning
    (buổi sáng tốt lành)
  • early morning
    (buổi sáng sớm)
  • beautiful morning
    (buổi sáng đẹp trời)
Verb + morning
  • spend the morning
    (dành cả buổi sáng)
  • greet the morning
    (chào buổi sáng)
  • enjoy the morning
    (tận hưởng buổi sáng)

Idioms

  • a morning person

    người thích làm việc vào buổi sáng

    "I'm definitely a morning person; I get all my best work done before noon."

    (Tôi chắc chắn là một người thích làm việc vào buổi sáng; tôi hoàn thành tất cả công việc tốt nhất của mình trước buổi trưa.)

  • morning glory

    hoa bìm bìm; sự thành công sớm nhưng không kéo dài

    "The band's first album was a morning glory, but they quickly faded into obscurity."

    (Album đầu tiên của ban nhạc là một thành công vang dội, nhưng họ nhanh chóng chìm vào quên lãng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morning

noun
Lật mặt

Khoảng thời gian giữa lúc mặt trời mọc và giữa trưa.

"I like to drink coffee in the morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I wake up early in the morning, I always feel more productive.
Nếu tôi thức dậy sớm vào buổi sáng, tôi luôn cảm thấy làm việc hiệu quả hơn.
Phủ định
If she doesn't have coffee in the morning, she doesn't function well.
Nếu cô ấy không uống cà phê vào buổi sáng, cô ấy không hoạt động tốt.
Nghi vấn
If he sees the sunrise in the morning, does he take a picture?
Nếu anh ấy thấy mặt trời mọc vào buổi sáng, anh ấy có chụp ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morning".

Chào buổi sáng

Ở nhiều nước phương Tây, người ta thường chào nhau bằng câu 'Good morning' (Chào buổi sáng) cho đến khoảng giữa trưa. Đây là một cách lịch sự để bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc thể hiện sự tôn trọng.

Bữa sáng

Bữa sáng (breakfast) thường được coi là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày. Nhiều người tin rằng ăn một bữa sáng đầy đủ giúp cung cấp năng lượng và cải thiện sự tập trung cho cả buổi sáng.