(Top Banner Ad)
noradrenaline
C1
Danh từ C1 Y học

noradrenaline

UK: /ˌnɔːrəˈdrenəlɪn/ • US: /ˌnɔːrəˈdrɛnəlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

noradrenaline norepinephrine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hormone released by the adrenal medulla and the sympathetic nerves and functioning as a neurotransmitter. It is also used as a drug to raise blood pressure.

Vietnamese Meaning

Một hormone được giải phóng bởi tủy thượng thận và các dây thần kinh giao cảm, hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh. Nó cũng được sử dụng như một loại thuốc để tăng huyết áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Noradrenaline plays a key role in regulating alertness and arousal."

    "Noradrenaline đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự tỉnh táo và hưng phấn."

  • "The doctor prescribed noradrenaline to increase the patient's blood pressure."

    "Bác sĩ kê đơn noradrenaline để tăng huyết áp cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noradrenaline chất dẫn truyền thần kinh noradrenaline
Adjective noradrenergic thuộc về noradrenaline hoặc hệ thống noradrenaline
Noun adrenaline hoóc-môn adrenaline (chất cùng họ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to, near) + renes (kidneys)
English
adrenal (gland near kidneys) + -ine (chemical suffix)
English
adrenaline (a hormone)
Chemical Prefix
nor- (denoting a parent compound or a structural variant, often lacking a methyl group)
English
noradrenaline (a related chemical compound)

Nguồn gốc tên gọi Noradrenaline

Noradrenaline là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ tiền tố 'nor-' và từ 'adrenaline'. Adrenaline, hay còn gọi là epinephrine, có nguồn gốc từ tiếng Latin: 'ad-' có nghĩa là 'gần' hoặc 'ở cạnh', và 'renes' có nghĩa là 'thận'. Điều này ám chỉ các tuyến thượng thận (adrenal glands) nằm trên thận, nơi sản xuất ra hormone này. Tiền tố 'nor-' trong hóa học thường được sử dụng để chỉ một hợp chất có cấu trúc đơn giản hơn hoặc là một phiên bản của hợp chất gốc mà thiếu một nhóm methyl. Do đó, noradrenaline là một hợp chất có cấu trúc tương tự nhưng hơi khác so với adrenaline, và cũng đóng vai trò thiết yếu trong cơ thể.

Usage Note

Noradrenaline còn được gọi là norepinephrine. Nó đóng vai trò quan trọng trong phản ứng 'chiến đấu hoặc bỏ chạy' của cơ thể, làm tăng nhịp tim, huyết áp và mức đường trong máu. So với adrenaline (epinephrine), noradrenaline chủ yếu tác động lên các thụ thể alpha-adrenergic, dẫn đến co mạch mạnh hơn và ít ảnh hưởng hơn đến nhịp tim.

Prepositions

in on

Noradrenaline *in* the brain affects mood. Noradrenaline acts *on* the receptors.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + noradrenaline
  • release release noradrenaline
    (giải phóng noradrenaline)
  • secrete secrete noradrenaline
    (tiết noradrenaline)
  • produce produce noradrenaline
    (sản xuất noradrenaline)
  • increase increase noradrenaline
    (làm tăng noradrenaline)
Adjective + noradrenaline
  • high high noradrenaline levels
    (nồng độ noradrenaline cao)
  • low low noradrenaline levels
    (nồng độ noradrenaline thấp)
  • excessive excessive noradrenaline
    (noradrenaline dư thừa)
Noun + noradrenaline
  • noradrenaline noradrenaline levels
    (nồng độ noradrenaline)
  • noradrenaline noradrenaline surge
    (sự tăng vọt noradrenaline)
  • noradrenaline noradrenaline reuptake
    (sự tái hấp thu noradrenaline)

Idioms

  • noradrenaline release

    sự giải phóng noradrenaline (quá trình cơ thể phóng thích chất này)

    "Stress can trigger a significant noradrenaline release in the brain."

    (Căng thẳng có thể kích hoạt sự giải phóng đáng kể noradrenaline trong não.)

  • noradrenaline reuptake inhibitor (NRI)

    chất ức chế tái hấp thu noradrenaline (loại thuốc điều trị trầm cảm, ADHD)

    "Some medications for ADHD act as noradrenaline reuptake inhibitors."

    (Một số loại thuốc điều trị ADHD hoạt động như chất ức chế tái hấp thu noradrenaline.)

  • noradrenaline system

    hệ thống noradrenaline (các đường dẫn truyền thần kinh sử dụng noradrenaline)

    "The noradrenaline system plays a crucial role in regulating mood and arousal."

    (Hệ thống noradrenaline đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tâm trạng và sự tỉnh táo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noradrenaline

Danh từ
Lật mặt

Một hormone được giải phóng bởi tủy thượng thận và các dây thần kinh giao cảm, hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh. Nó cũng được sử dụng như một loại thuốc để tăng huyết áp.

"Noradrenaline plays a key role in regulating alertness and arousal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor administers noradrenaline, the patient's blood pressure will increase.
Nếu bác sĩ tiêm noradrenaline, huyết áp của bệnh nhân sẽ tăng lên.
Phủ định
If the patient doesn't receive noradrenaline immediately, their condition will worsen.
Nếu bệnh nhân không được tiêm noradrenaline ngay lập tức, tình trạng của họ sẽ trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Will the patient's heart rate stabilize if we administer noradrenaline?
Liệu nhịp tim của bệnh nhân có ổn định nếu chúng ta tiêm noradrenaline không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had more noradrenaline, his blood pressure would rise.
Nếu bệnh nhân có nhiều noradrenaline hơn, huyết áp của anh ấy sẽ tăng.
Phủ định
If the athlete didn't have enough noradrenaline, his performance wouldn't be optimal.
Nếu vận động viên không có đủ noradrenaline, màn trình diễn của anh ấy sẽ không tối ưu.
Nghi vấn
Would the doctor prescribe medication if the patient's noradrenaline levels were critically low?
Liệu bác sĩ có kê đơn thuốc nếu mức noradrenaline của bệnh nhân thấp đến mức nguy kịch không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors are going to administer noradrenaline to stabilize his blood pressure.
Các bác sĩ sẽ tiêm noradrenaline để ổn định huyết áp của anh ấy.
Phủ định
The nurse isn't going to use noradrenaline because the patient's heart rate is already too high.
Y tá sẽ không sử dụng noradrenaline vì nhịp tim của bệnh nhân đã quá cao.
Nghi vấn
Are they going to prescribe noradrenaline for her depression?
Họ có định kê noradrenaline cho chứng trầm cảm của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noradrenaline".

Phản ứng 'Chiến đấu hay Bỏ chạy' (Fight-or-Flight)

Noradrenaline là một trong những hóa chất chủ chốt của cơ thể tham gia vào phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' khi chúng ta đối mặt với nguy hiểm hoặc căng thẳng. Cùng với adrenaline, nó giúp cơ thể chuẩn bị cho hành động bằng cách tăng nhịp tim, huyết áp và cung cấp năng lượng nhanh chóng cho cơ bắp. Mặc dù là một phản ứng sinh tồn cổ xưa, cơ chế này vẫn tác động mạnh mẽ đến cách con người phản ứng với các tác nhân gây căng thẳng trong cuộc sống hiện đại, từ áp lực công việc đến các tình huống khẩn cấp.

Tập trung và Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)

Trong não bộ, noradrenaline hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tập trung, chú ý, trí nhớ và sự tỉnh táo. Sự mất cân bằng trong hệ thống noradrenaline có thể liên quan đến các tình trạng như Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD). Một số loại thuốc điều trị ADHD hoạt động bằng cách điều chỉnh nồng độ noradrenaline trong não, giúp cải thiện khả năng tập trung và kiểm soát hành vi bốc đồng ở người bệnh.