adrenaline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hormone secreted by the adrenal glands, especially in conditions of stress, increasing rates of blood circulation, breathing, and carbohydrate metabolism and preparing muscles for exertion.
Vietnamese Meaning
Một hormone được tiết ra bởi tuyến thượng thận, đặc biệt trong các điều kiện căng thẳng, làm tăng tốc độ lưu thông máu, nhịp thở và sự trao đổi chất carbohydrate, đồng thời chuẩn bị cơ bắp cho sự gắng sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sudden shock gave him a surge of adrenaline."
"Cú sốc bất ngờ khiến anh ấy tăng vọt adrenaline."
-
"Skydiving is an adrenaline rush."
"Nhảy dù là một cảm giác mạnh kích thích adrenaline."
-
"The near-accident sent adrenaline coursing through her veins."
"Vụ tai nạn suýt xảy ra khiến adrenaline chảy rần rần trong huyết quản cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Adrenaline | Chất adrenaline (hormone kích thích) |
| Adjective | Adrenal | Thuộc về tuyến thượng thận |
| Adjective | Adrenergic | Chịu tác động bởi adrenaline (thuộc hệ giao cảm) |
| Verb | Adrenalize | Kích thích, làm cho phấn khích hoặc căng thẳng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Adrenaline thường được gọi là 'hormone chiến đấu hay bỏ chạy' (fight-or-flight hormone) vì nó được giải phóng khi cơ thể cảm thấy nguy hiểm hoặc căng thẳng. Nó có tác dụng nhanh chóng, giúp cơ thể phản ứng nhanh hơn và mạnh mẽ hơn. Khác với các hormone khác có tác dụng kéo dài, adrenaline có tác dụng ngắn hạn.
Prepositions
Ví dụ: 'He was running on adrenaline' (anh ấy chạy bằng adrenaline - ý chỉ chạy nhờ sự kích thích từ adrenaline); 'The performance was filled with adrenaline' (Buổi biểu diễn tràn đầy sự hưng phấn); 'a surge of adrenaline' (một sự tăng vọt adrenaline).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get an adrenaline rush (có một cảm giác phấn khích tột độ đột ngột)
-
pump pump adrenaline (tiết ra adrenaline (thường do sợ hãi hoặc phấn khích))
-
boost boost your adrenaline levels (làm tăng mức độ adrenaline)
-
pure pure adrenaline (cảm giác cực kỳ phấn khích (nguyên chất))
-
sudden a sudden surge of adrenaline (một sự dâng trào adrenaline đột ngột)
Idioms
-
Adrenaline junkie
Người nghiện cảm giác mạnh (thích các hoạt động nguy hiểm)
"As an adrenaline junkie, he loves skydiving and bungee jumping."
(Là một người nghiện cảm giác mạnh, anh ấy thích nhảy dù và nhảy bungee.)
-
With the adrenaline pumping
Trong trạng thái cực kỳ phấn khích hoặc hào hứng
"With the adrenaline pumping through his veins, he finished the race in record time."
(Với sự phấn khích dâng cao trong huyết quản, anh ấy đã hoàn thành cuộc đua với thời gian kỷ lục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adrenaline
Danh từMột hormone được tiết ra bởi tuyến thượng thận, đặc biệt trong các điều kiện căng thẳng, làm tăng tốc độ lưu thông máu, nhịp thở và sự trao đổi chất carbohydrate, đồng thời chuẩn bị cơ bắp cho sự gắng sức.
"The sudden shock gave him a surge of adrenaline."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adrenaline".
