(Top Banner Ad)
adrenaline
B2
Danh từ B2 Y học

adrenaline

UK: /əˈdrenəlɪn/ • US: /əˈdrenəlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

adrenalin hormone adrenaline chất adrenaline
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hormone secreted by the adrenal glands, especially in conditions of stress, increasing rates of blood circulation, breathing, and carbohydrate metabolism and preparing muscles for exertion.

Vietnamese Meaning

Một hormone được tiết ra bởi tuyến thượng thận, đặc biệt trong các điều kiện căng thẳng, làm tăng tốc độ lưu thông máu, nhịp thở và sự trao đổi chất carbohydrate, đồng thời chuẩn bị cơ bắp cho sự gắng sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden shock gave him a surge of adrenaline."

    "Cú sốc bất ngờ khiến anh ấy tăng vọt adrenaline."

  • "Skydiving is an adrenaline rush."

    "Nhảy dù là một cảm giác mạnh kích thích adrenaline."

  • "The near-accident sent adrenaline coursing through her veins."

    "Vụ tai nạn suýt xảy ra khiến adrenaline chảy rần rần trong huyết quản cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Adrenaline Chất adrenaline (hormone kích thích)
Adjective Adrenal Thuộc về tuyến thượng thận
Adjective Adrenergic Chịu tác động bởi adrenaline (thuộc hệ giao cảm)
Verb Adrenalize Kích thích, làm cho phấn khích hoặc căng thẳng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-
Latin
renes
Scientific Latin
adrenalis
English
adrenaline

Nguồn gốc từ vị trí giải phẫu

Từ 'adrenaline' được hình thành từ các thành tố Latin: 'ad-' (ngay tại/gần) và 'renes' (thận). Cái tên này mô tả chính xác vị trí của tuyến thượng thận (adrenal glands) - nơi sản sinh ra hormone này, nằm ngay phía trên quả thận của chúng ta.

Cuộc chiến thương hiệu

Năm 1901, nhà hóa học Jokichi Takamine đã cô lập được hormone này và đăng ký nhãn hiệu là 'Adrenaline'. Vì lý do bản quyền, trong y học Mỹ người ta thường dùng thuật ngữ 'epinephrine', nhưng 'adrenaline' vẫn trở thành từ ngữ phổ biến toàn cầu để chỉ sự phấn khích.

Usage Note

Adrenaline thường được gọi là 'hormone chiến đấu hay bỏ chạy' (fight-or-flight hormone) vì nó được giải phóng khi cơ thể cảm thấy nguy hiểm hoặc căng thẳng. Nó có tác dụng nhanh chóng, giúp cơ thể phản ứng nhanh hơn và mạnh mẽ hơn. Khác với các hormone khác có tác dụng kéo dài, adrenaline có tác dụng ngắn hạn.

Prepositions

on with of

Ví dụ: 'He was running on adrenaline' (anh ấy chạy bằng adrenaline - ý chỉ chạy nhờ sự kích thích từ adrenaline); 'The performance was filled with adrenaline' (Buổi biểu diễn tràn đầy sự hưng phấn); 'a surge of adrenaline' (một sự tăng vọt adrenaline).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Adrenaline
  • get get an adrenaline rush
    (có một cảm giác phấn khích tột độ đột ngột)
  • pump pump adrenaline
    (tiết ra adrenaline (thường do sợ hãi hoặc phấn khích))
  • boost boost your adrenaline levels
    (làm tăng mức độ adrenaline)
Adjective + Adrenaline
  • pure pure adrenaline
    (cảm giác cực kỳ phấn khích (nguyên chất))
  • sudden a sudden surge of adrenaline
    (một sự dâng trào adrenaline đột ngột)

Idioms

  • Adrenaline junkie

    Người nghiện cảm giác mạnh (thích các hoạt động nguy hiểm)

    "As an adrenaline junkie, he loves skydiving and bungee jumping."

    (Là một người nghiện cảm giác mạnh, anh ấy thích nhảy dù và nhảy bungee.)

  • With the adrenaline pumping

    Trong trạng thái cực kỳ phấn khích hoặc hào hứng

    "With the adrenaline pumping through his veins, he finished the race in record time."

    (Với sự phấn khích dâng cao trong huyết quản, anh ấy đã hoàn thành cuộc đua với thời gian kỷ lục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adrenaline

Danh từ
Lật mặt

Một hormone được tiết ra bởi tuyến thượng thận, đặc biệt trong các điều kiện căng thẳng, làm tăng tốc độ lưu thông máu, nhịp thở và sự trao đổi chất carbohydrate, đồng thời chuẩn bị cơ bắp cho sự gắng sức.

"The sudden shock gave him a surge of adrenaline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adrenaline".

Phản ứng Chiến đấu hay Bỏ chạy (Fight or Flight)

Trong văn hóa phương Tây, 'adrenaline' thường được gắn liền với cơ chế sinh tồn nguyên thủy. Khi gặp nguy hiểm, cơ thể tiết ra adrenaline để chuẩn bị cho việc đối đầu hoặc tháo chạy, đây là khái niệm tâm lý học phổ biến mà người học tiếng Anh cần biết.

Văn hóa Thể thao mạo hiểm

Adrenaline là 'nhiên liệu' cho các môn thể thao cực hạn (extreme sports). Trong các cộng đồng này, từ này không chỉ là một thuật ngữ sinh học mà còn đại diện cho lối sống chinh phục giới hạn bản thân.