(Top Banner Ad)
north pacific
B1
Tính từ B1 Địa lý, Khoa học biển

north pacific

UK: /ˌnɔːθ pəˈsɪfɪk/ • US: /ˌnɔːrθ pəˈsɪfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Bắc Thái Bình Dương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the northern part of the Pacific Ocean.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến phần phía bắc của Thái Bình Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The North Pacific is known for its diverse marine life."

    "Bắc Thái Bình Dương được biết đến với sự đa dạng sinh vật biển."

  • "Many salmon species migrate across the North Pacific."

    "Nhiều loài cá hồi di cư qua Bắc Thái Bình Dương."

  • "The North Pacific High is a semi-permanent, subtropical high-pressure area."

    "Áp cao Bắc Thái Bình Dương là một khu vực áp suất cao cận nhiệt đới bán vĩnh cửu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective northern thuộc về phía bắc; ở phía bắc
Adjective Pacific thuộc Thái Bình Dương; yên bình
Noun Pacific Ocean Thái Bình Dương
Noun North Pacific Rim Vành đai Bắc Thái Bình Dương (khu vực các nước ven biển phía bắc Thái Bình Dương)
Noun North Pacific Current Hải lưu Bắc Thái Bình Dương

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nurþrą
Old English
norþ
Middle English
north
Latin
pax (peace)
Latin
pacificus (peace-making)
English
north
English
pacific
English
North Pacific (compound geographical term)

Tên gọi 'Thái Bình Dương' và Chuyến hải trình của Magellan

Từ 'Pacific' (Thái Bình) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pacificus', nghĩa là 'yên bình' hoặc 'làm cho hòa bình'. Nhà thám hiểm Ferdinand Magellan đã đặt tên cho đại dương này là 'Mar Pacífico' (Biển Bình Yên) vào năm 1520 vì ông thấy vùng biển này cực kỳ êm đềm trong chuyến đi của mình, khác hẳn với sự hung dữ của Đại Tây Dương. Tuy nhiên, trên thực tế, Thái Bình Dương là nơi có nhiều cơn bão và sóng thần nhất.

Sự kết hợp 'North Pacific'

Từ 'north' (phía bắc) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ. Khi kết hợp với 'Pacific', 'North Pacific' đơn giản là để chỉ phần phía bắc của Thái Bình Dương, một trong năm đại dương lớn nhất thế giới. Đây là một thuật ngữ địa lý dùng để phân định rõ ràng khu vực cụ thể này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực địa lý, các hiện tượng tự nhiên (ví dụ: dòng hải lưu), hoặc các loài sinh vật sống ở phía bắc Thái Bình Dương. Nó mang tính chất mô tả vị trí địa lý rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 'North Pacific'
  • western western North Pacific
    (Bắc Thái Bình Dương phía tây)
  • eastern eastern North Pacific
    (Bắc Thái Bình Dương phía đông)
  • subtropical subtropical North Pacific
    (Bắc Thái Bình Dương cận nhiệt đới)
  • vast vast North Pacific
    (Bắc Thái Bình Dương rộng lớn)
'North Pacific' + Noun
  • Ocean North Pacific Ocean
    (Bắc Thái Bình Dương (tên đầy đủ của đại dương))
  • current North Pacific current
    (hải lưu Bắc Thái Bình Dương)
  • salmon North Pacific salmon
    (cá hồi Bắc Thái Bình Dương)
  • Rim North Pacific Rim
    (Vành đai Bắc Thái Bình Dương)
Verb + 'North Pacific'
  • cross cross the North Pacific
    (băng qua Bắc Thái Bình Dương)
  • sail sail the North Pacific
    (đi thuyền trên Bắc Thái Bình Dương)
  • explore explore the North Pacific
    (khám phá Bắc Thái Bình Dương)

Idioms

  • the North Pacific Ocean

    Bắc Thái Bình Dương (tên đầy đủ của đại dương)

    "Many ships traverse the North Pacific Ocean to reach Asian ports."

    (Nhiều tàu thuyền đi qua Bắc Thái Bình Dương để đến các cảng châu Á.)

  • the North Pacific Gyre

    Hải lưu xoáy Bắc Thái Bình Dương (một hệ thống hải lưu lớn, nơi tập trung Rác thải Đại Bình Dương)

    "The Great Pacific Garbage Patch is located within the North Pacific Gyre."

    (Bãi rác Thái Bình Dương lớn nằm trong Hải lưu xoáy Bắc Thái Bình Dương.)

  • the North Pacific Ring of Fire

    Vành đai lửa Bắc Thái Bình Dương (khu vực hoạt động địa chất mạnh mẽ)

    "Japan is situated along the North Pacific Ring of Fire, making it prone to earthquakes and volcanic eruptions."

    (Nhật Bản nằm dọc theo Vành đai lửa Bắc Thái Bình Dương, khiến nước này dễ bị động đất và phun trào núi lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

north pacific

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến phần phía bắc của Thái Bình Dương.

"The North Pacific is known for its diverse marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study the marine life in the North Pacific.
Các nhà khoa học nghiên cứu đời sống biển ở Bắc Thái Bình Dương.
Phủ định
They do not explore all areas of the North Pacific every year.
Họ không khám phá tất cả các khu vực của Bắc Thái Bình Dương mỗi năm.
Nghi vấn
Do currents affect the climate of the North Pacific?
Các dòng hải lưu có ảnh hưởng đến khí hậu của Bắc Thái Bình Dương không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I lived closer to the North Pacific so I could see the whales.
Tôi ước tôi sống gần Bắc Thái Bình Dương hơn để có thể ngắm cá voi.
Phủ định
If only the fishing boats wouldn't pollute the North Pacific so much.
Giá mà tàu đánh cá đừng gây ô nhiễm Bắc Thái Bình Dương nhiều đến vậy.
Nghi vấn
I wish someone would tell me, would the currents in the North Pacific shift because of global warming?
Tôi ước ai đó sẽ nói cho tôi biết, liệu các dòng hải lưu ở Bắc Thái Bình Dương có thay đổi vì sự nóng lên toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north pacific".

Vành đai lửa Thái Bình Dương

Vùng Bắc Thái Bình Dương là một phần của 'Vành đai lửa Thái Bình Dương' (Pacific Ring of Fire), một khu vực hình móng ngựa nơi có nhiều trận động đất và núi lửa hoạt động nhất thế giới. Các quốc gia như Nhật Bản, Nga, Canada, và Mỹ đều nằm dọc theo vành đai này, khiến chúng dễ bị ảnh hưởng bởi các hiện tượng địa chất. Đây là nơi các mảng kiến tạo gặp nhau và va chạm.

Bãi rác Thái Bình Dương lớn

Một trong những vấn đề môi trường nghiêm trọng nhất liên quan đến Bắc Thái Bình Dương là 'Bãi rác Thái Bình Dương lớn' (Great Pacific Garbage Patch). Đây là một khu vực rộng lớn trong hải lưu xoáy Bắc Thái Bình Dương (North Pacific Gyre) nơi hàng tấn rác thải nhựa tích tụ, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho hệ sinh thái biển và chuỗi thức ăn. Rác thải này đến từ nhiều quốc gia ven biển.