Pacific Ocean
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đại dương lớn nhất và sâu nhất trong các đại dương trên Trái Đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many islands are located in the Pacific Ocean."
"Nhiều hòn đảo nằm ở Thái Bình Dương."
-
"The Pacific Ocean is known for its vastness."
"Thái Bình Dương nổi tiếng vì sự rộng lớn của nó."
-
"Shipping routes often cross the Pacific Ocean."
"Các tuyến đường vận chuyển thường đi qua Thái Bình Dương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | pacific | thái bình, hòa bình; không có chiến tranh |
| Verb | pacify | làm yên, bình định; làm dịu đi |
| Noun | pacification | sự bình định, sự làm dịu |
| Adj | oceanic | thuộc về đại dương, thuộc biển |
| Noun | oceanography | hải dương học |
| Noun | oceanographer | nhà hải dương học |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái Bình Dương là tên riêng của một đại dương cụ thể, không sử dụng cho các đại dương khác. Tên gọi 'Thái Bình' xuất phát từ việc nhà thám hiểm Magellan đặt tên như vậy vì trong suốt chuyến đi của ông, đại dương này có vẻ yên bình.
Prepositions
'+in+: được dùng khi nói về vị trí bên trong đại dương. '+on+: được dùng khi nói về vị trí trên bờ biển hoặc đảo thuộc đại dương. '+across+: được dùng khi nói về việc di chuyển từ bên này sang bên kia đại dương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast the vast Pacific Ocean (Thái Bình Dương rộng lớn/mênh mông)
-
deep the deep Pacific Ocean (Thái Bình Dương sâu thẳm)
-
calm the calm Pacific Ocean (Thái Bình Dương lặng sóng/yên bình)
-
Western the Western Pacific Ocean (Tây Thái Bình Dương)
-
Eastern the Eastern Pacific Ocean (Đông Thái Bình Dương)
-
cross cross the Pacific Ocean (vượt Thái Bình Dương)
-
navigate navigate the Pacific Ocean (điều hướng trên Thái Bình Dương)
-
explore explore the Pacific Ocean (khám phá Thái Bình Dương)
-
currents ocean currents of the Pacific Ocean (các dòng hải lưu của Thái Bình Dương)
-
islands islands of the Pacific Ocean (các hòn đảo trên Thái Bình Dương)
-
Rim the Pacific Rim (Vành đai Thái Bình Dương (khu vực các quốc gia ven Thái Bình Dương))
Idioms
-
the Ring of Fire
Vành đai lửa Thái Bình Dương (một khu vực hình móng ngựa ở Thái Bình Dương thường xuyên xảy ra động đất và núi lửa)
"The Ring of Fire accounts for 90% of the world's earthquakes."
(Vành đai lửa Thái Bình Dương chiếm 90% số trận động đất trên thế giới.)
-
crossing the Pacific
việc vượt qua Thái Bình Dương (thường ám chỉ một chuyến đi dài, đầy thử thách)
"After months of preparation, they were ready for crossing the Pacific."
(Sau nhiều tháng chuẩn bị, họ đã sẵn sàng cho chuyến vượt Thái Bình Dương.)
-
from the Atlantic to the Pacific
từ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương (ám chỉ một phạm vi rất rộng, khắp nơi hoặc toàn cầu)
"His influence stretched from the Atlantic to the Pacific."
(Ảnh hưởng của ông ấy trải dài từ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pacific Ocean
Danh từ riêngĐại dương lớn nhất và sâu nhất trong các đại dương trên Trái Đất.
"Many islands are located in the Pacific Ocean."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the Pacific Ocean is so vast, it influences weather patterns around the world. |
Bởi vì Thái Bình Dương quá rộng lớn, nó ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết trên toàn thế giới. |
| Phủ định | Unless we take action to reduce pollution, the Pacific Ocean will not remain a healthy ecosystem. |
Trừ khi chúng ta hành động để giảm ô nhiễm, Thái Bình Dương sẽ không còn là một hệ sinh thái lành mạnh. |
| Nghi vấn | If you were to sail across the Pacific, would you bring extra supplies? |
Nếu bạn đi thuyền qua Thái Bình Dương, bạn có mang theo đồ dự phòng không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the Pacific Ocean is the largest ocean in the world is a well-known fact. |
Việc Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trên thế giới là một sự thật ai cũng biết. |
| Phủ định | Whether the Pacific is warmer than the Atlantic isn't something I know for sure. |
Việc Thái Bình Dương có ấm hơn Đại Tây Dương hay không không phải là điều tôi biết chắc. |
| Nghi vấn | Why the Pacific Ocean is so important to global climate patterns is a complex question. |
Tại sao Thái Bình Dương lại quan trọng đối với các kiểu khí hậu toàn cầu là một câu hỏi phức tạp. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Pacific Ocean is the largest ocean on Earth. |
Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trên Trái Đất. |
| Phủ định | Which island is not located in the Pacific Ocean? |
Hòn đảo nào không nằm ở Thái Bình Dương? |
| Nghi vấn | What lies east of the Pacific? |
Cái gì nằm ở phía đông Thái Bình Dương? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2030, scientists will have been studying the effects of climate change on the Pacific Ocean for over a decade. |
Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên Thái Bình Dương trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The fishing industry won't have been sustainably managing resources in the Pacific Ocean for long enough to recover fish stocks by 2050. |
Ngành đánh bắt cá sẽ không quản lý bền vững các nguồn tài nguyên ở Thái Bình Dương đủ lâu để phục hồi trữ lượng cá vào năm 2050. |
| Nghi vấn | Will they have been sailing across the Pacific for a whole year by the time they reach Australia? |
Liệu họ sẽ đã và đang đi thuyền qua Thái Bình Dương trong cả một năm vào thời điểm họ đến Úc chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship was sailing across the Pacific Ocean last night. |
Con tàu đang đi thuyền qua Thái Bình Dương đêm qua. |
| Phủ định | They were not studying the Pacific Ocean currents in class yesterday. |
Họ đã không nghiên cứu về các dòng hải lưu của Thái Bình Dương ở lớp học ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Was the research team exploring the Pacific depths last month? |
Có phải đội nghiên cứu đang khám phá độ sâu của Thái Bình Dương tháng trước không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Titanic was believed to have been unsinkable until it tragically sank in the Pacific Ocean area. |
Người ta tin rằng tàu Titanic không thể chìm cho đến khi nó chìm một cách bi thảm ở khu vực Thái Bình Dương. |
| Phủ định | Scientists did not realize the full extent of the Mariana Trench in the Pacific Ocean until deep-sea exploration technology advanced. |
Các nhà khoa học đã không nhận ra toàn bộ quy mô của Rãnh Mariana ở Thái Bình Dương cho đến khi công nghệ thám hiểm đáy biển tiên tiến. |
| Nghi vấn | Did Magellan's expedition cross the Pacific Ocean in the 16th century? |
Cuộc thám hiểm của Magellan có băng qua Thái Bình Dương vào thế kỷ 16 không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Pacific Ocean is the largest ocean on Earth. |
Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trên Trái Đất. |
| Phủ định | The Pacific is not the smallest ocean. |
Thái Bình Dương không phải là đại dương nhỏ nhất. |
| Nghi vấn | Does the Pacific Ocean border Asia? |
Thái Bình Dương có giáp với Châu Á không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pacific Ocean".
