(Top Banner Ad)
south pacific
B1
Danh từ B1 Địa lý

south pacific

UK: /ˌsaʊθ pəˈsɪfɪk/ • US: /ˌsaʊθ pəˈsɪfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Nam Thái Bình Dương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The southern part of the Pacific Ocean.

Vietnamese Meaning

Phần phía nam của Thái Bình Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many beautiful islands are located in the South Pacific."

    "Nhiều hòn đảo xinh đẹp nằm ở Nam Thái Bình Dương."

  • "The South Pacific is known for its coral reefs."

    "Nam Thái Bình Dương nổi tiếng với các rạn san hô."

  • "Tourism is a major industry in the South Pacific."

    "Du lịch là một ngành công nghiệp lớn ở Nam Thái Bình Dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun South Pacific Islander người dân (đảo) ở Nam Thái Bình Dương
Adjective South Pacific thuộc về hoặc liên quan đến Nam Thái Bình Dương (thường dùng để mô tả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pāx (peace)
Latin
pācificus (peace-making)
French
pacifique
English
Pacific (Ocean)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "South Pacific" (Nam Thái Bình Dương) là sự kết hợp của hai từ. "South" (phía Nam) chỉ vị trí địa lý. "Pacific" (Thái Bình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacificus' nghĩa là 'hòa bình' hoặc 'làm cho hòa bình'. Đại dương này được nhà thám hiểm Ferdinand Magellan đặt tên là 'Mar Pacífico' (Biển Thái Bình) vì ông đã tìm thấy vùng biển này rất yên bình sau khi vượt qua eo biển Magellan đầy bão tố. Vì vậy, "South Pacific" nghĩa là phần phía nam của đại dương hòa bình này.

Usage Note

Chỉ khu vực phía nam của Thái Bình Dương, thường được xác định là khu vực phía nam xích đạo. Khu vực này nổi tiếng với các đảo, rạn san hô và hệ sinh thái biển đa dạng.

Prepositions

in of

* **in the South Pacific:** Dùng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong khu vực Nam Thái Bình Dương (ví dụ: 'Many islands are located in the South Pacific.')
* **of the South Pacific:** Dùng để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến khu vực Nam Thái Bình Dương (ví dụ: 'The culture of the islands of the South Pacific is rich and diverse.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + South Pacific
  • tropical tropical South Pacific
    (vùng Nam Thái Bình Dương nhiệt đới)
  • vast vast South Pacific
    (vùng Nam Thái Bình Dương rộng lớn)
  • idyllic idyllic South Pacific islands
    (các hòn đảo Nam Thái Bình Dương thơ mộng)
Verb + South Pacific
  • explore explore the South Pacific
    (khám phá Nam Thái Bình Dương)
  • visit visit the South Pacific
    (ghé thăm Nam Thái Bình Dương)
  • sail sail the South Pacific
    (đi thuyền trên Nam Thái Bình Dương)
Noun + of + South Pacific
  • islands islands of the South Pacific
    (các hòn đảo ở Nam Thái Bình Dương)
  • cultures cultures of the South Pacific
    (các nền văn hóa ở Nam Thái Bình Dương)

Idioms

  • A South Pacific paradise

    Một thiên đường Nam Thái Bình Dương (chỉ vùng đất đẹp đẽ, yên bình)

    "Many tourists flock to Fiji, seeking a true South Pacific paradise."

    (Nhiều du khách đổ về Fiji, tìm kiếm một thiên đường Nam Thái Bình Dương đích thực.)

  • South Pacific dream

    Giấc mơ Nam Thái Bình Dương (ước mơ sống hoặc du lịch ở vùng này)

    "Living on a remote island in the South Pacific is her ultimate South Pacific dream."

    (Sống trên một hòn đảo xa xôi ở Nam Thái Bình Dương là giấc mơ cuối cùng của cô ấy.)

  • Tales of the South Pacific

    Những câu chuyện về Nam Thái Bình Dương (tên một tác phẩm văn học/nhạc kịch nổi tiếng)

    "The musical 'South Pacific' is based on James Michener's 'Tales of the South Pacific'."

    (Vở nhạc kịch 'South Pacific' dựa trên tác phẩm 'Những câu chuyện về Nam Thái Bình Dương' của James Michener.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

south pacific

Danh từ
Lật mặt

Phần phía nam của Thái Bình Dương.

"Many beautiful islands are located in the South Pacific."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "south pacific".

Hình ảnh thiên đường nhiệt đới

Vùng Nam Thái Bình Dương thường được miêu tả như một thiên đường nhiệt đới với những bãi biển cát trắng, nước biển trong xanh và cây cối xanh tươi. Hình ảnh lãng mạn này đã được củng cố qua nhiều tác phẩm văn học và phim ảnh phương Tây, thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

Sự đa dạng văn hóa

Nam Thái Bình Dương là quê hương của vô số các nền văn hóa bản địa độc đáo, với lịch sử hàng ngàn năm về hàng hải, nghệ thuật, âm nhạc và truyền thống xã hội phong phú. Mỗi quần đảo và đảo đều có bản sắc riêng biệt, tạo nên một bức tranh văn hóa đầy màu sắc.

Ảnh hưởng trong văn hóa đại chúng

Vở nhạc kịch và bộ phim nổi tiếng 'South Pacific' (1949) của Rodgers và Hammerstein đã góp phần rất lớn trong việc định hình nhận thức của phương Tây về khu vực này, mặc dù với một góc nhìn lãng mạn hóa. Tác phẩm đã giúp phổ biến các hòn đảo và văn hóa Nam Thái Bình Dương đến với đông đảo khán giả toàn cầu.