south pacific
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần phía nam của Thái Bình Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many beautiful islands are located in the South Pacific."
"Nhiều hòn đảo xinh đẹp nằm ở Nam Thái Bình Dương."
-
"The South Pacific is known for its coral reefs."
"Nam Thái Bình Dương nổi tiếng với các rạn san hô."
-
"Tourism is a major industry in the South Pacific."
"Du lịch là một ngành công nghiệp lớn ở Nam Thái Bình Dương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | South Pacific Islander | người dân (đảo) ở Nam Thái Bình Dương |
| Adjective | South Pacific | thuộc về hoặc liên quan đến Nam Thái Bình Dương (thường dùng để mô tả) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khu vực phía nam của Thái Bình Dương, thường được xác định là khu vực phía nam xích đạo. Khu vực này nổi tiếng với các đảo, rạn san hô và hệ sinh thái biển đa dạng.
Prepositions
* **in the South Pacific:** Dùng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong khu vực Nam Thái Bình Dương (ví dụ: 'Many islands are located in the South Pacific.')
* **of the South Pacific:** Dùng để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến khu vực Nam Thái Bình Dương (ví dụ: 'The culture of the islands of the South Pacific is rich and diverse.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
tropical tropical South Pacific (vùng Nam Thái Bình Dương nhiệt đới)
-
vast vast South Pacific (vùng Nam Thái Bình Dương rộng lớn)
-
idyllic idyllic South Pacific islands (các hòn đảo Nam Thái Bình Dương thơ mộng)
-
explore explore the South Pacific (khám phá Nam Thái Bình Dương)
-
visit visit the South Pacific (ghé thăm Nam Thái Bình Dương)
-
sail sail the South Pacific (đi thuyền trên Nam Thái Bình Dương)
-
islands islands of the South Pacific (các hòn đảo ở Nam Thái Bình Dương)
-
cultures cultures of the South Pacific (các nền văn hóa ở Nam Thái Bình Dương)
Idioms
-
A South Pacific paradise
Một thiên đường Nam Thái Bình Dương (chỉ vùng đất đẹp đẽ, yên bình)
"Many tourists flock to Fiji, seeking a true South Pacific paradise."
(Nhiều du khách đổ về Fiji, tìm kiếm một thiên đường Nam Thái Bình Dương đích thực.)
-
South Pacific dream
Giấc mơ Nam Thái Bình Dương (ước mơ sống hoặc du lịch ở vùng này)
"Living on a remote island in the South Pacific is her ultimate South Pacific dream."
(Sống trên một hòn đảo xa xôi ở Nam Thái Bình Dương là giấc mơ cuối cùng của cô ấy.)
-
Tales of the South Pacific
Những câu chuyện về Nam Thái Bình Dương (tên một tác phẩm văn học/nhạc kịch nổi tiếng)
"The musical 'South Pacific' is based on James Michener's 'Tales of the South Pacific'."
(Vở nhạc kịch 'South Pacific' dựa trên tác phẩm 'Những câu chuyện về Nam Thái Bình Dương' của James Michener.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
south pacific
Danh từPhần phía nam của Thái Bình Dương.
"Many beautiful islands are located in the South Pacific."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "south pacific".
