(Top Banner Ad)
nosql
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

nosql

UK: /ˌnəʊ ˈsiːkwəl/ • US: /ˌnoʊ ˈsiːkwəl/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở dữ liệu NoSQL
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of database that is non-relational, often distributed, and designed to handle large volumes of data and high velocity access.

Vietnamese Meaning

Một loại cơ sở dữ liệu phi quan hệ, thường phân tán và được thiết kế để xử lý lượng lớn dữ liệu và tốc độ truy cập cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "NoSQL databases are increasingly popular for handling big data workloads."

    "Cơ sở dữ liệu NoSQL ngày càng trở nên phổ biến để xử lý khối lượng công việc dữ liệu lớn."

  • "Many modern web applications use NoSQL databases to store and retrieve data efficiently."

    "Nhiều ứng dụng web hiện đại sử dụng cơ sở dữ liệu NoSQL để lưu trữ và truy xuất dữ liệu một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun NoSQL Một loại cơ sở dữ liệu phi quan hệ, được thiết kế để xử lý lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc hoặc bán cấu trúc, không tuân theo mô hình bảng truyền thống.
Adjective NoSQL Thuộc về hoặc liên quan đến công nghệ NoSQL (ví dụ: cơ sở dữ liệu NoSQL, giải pháp NoSQL).

Synonyms

non-relational database (cơ sở dữ liệu phi quan hệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
NoSQL (1998)
English
NoSQL (2009 onwards)

Sự ra đời và ý nghĩa của NoSQL

Thuật ngữ 'NoSQL' ban đầu được Carlo Strozzi đặt ra vào năm 1998 để chỉ một hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ của ông không sử dụng giao diện SQL chuẩn. Tuy nhiên, nó trở nên phổ biến hơn vào năm 2009 tại một hội thảo về các cơ sở dữ liệu phi quan hệ, nơi từ 'NoSQL' được hiểu là 'Not only SQL' (không chỉ SQL). Ý nghĩa này phản ánh bản chất của chúng: các cơ sở dữ liệu này không hoàn toàn loại bỏ SQL mà cung cấp các giải pháp thay thế linh hoạt hơn cho các tình huống mà cơ sở dữ liệu quan hệ truyền thống có thể gặp khó khăn, đặc biệt với dữ liệu lớn và nhu cầu mở rộng nhanh chóng.

Usage Note

NoSQL databases differ from traditional relational databases (SQL databases) in their data model, scalability, and querying methods. They are often used for applications that require high performance and flexibility, such as social media, e-commerce, and IoT.

Prepositions

in for

'in NoSQL databases' dùng để chỉ vị trí, chứa đựng dữ liệu. 'for NoSQL databases' dùng để chỉ mục đích sử dụng của cơ sở dữ liệu NoSQL.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + NoSQL
  • database NoSQL database
    (Cơ sở dữ liệu NoSQL)
  • solution NoSQL solution
    (Giải pháp NoSQL)
  • system NoSQL system
    (Hệ thống NoSQL)
  • approach NoSQL approach
    (Cách tiếp cận NoSQL)
Verb + NoSQL
  • implement implement NoSQL
    (Triển khai NoSQL)
  • use use NoSQL
    (Sử dụng NoSQL)
  • migrate to migrate to NoSQL
    (Chuyển đổi sang NoSQL)
  • build with build with NoSQL
    (Xây dựng bằng NoSQL)
Adjective + NoSQL
  • scalable scalable NoSQL
    (NoSQL có khả năng mở rộng)
  • distributed distributed NoSQL
    (NoSQL phân tán)
  • modern modern NoSQL
    (NoSQL hiện đại)
  • various various NoSQL
    (Nhiều loại NoSQL khác nhau)

Idioms

  • NoSQL movement

    Phong trào NoSQL (sự chuyển dịch trong công nghệ cơ sở dữ liệu sang các hệ thống phi quan hệ)

    "The NoSQL movement gained significant traction with the rise of big data."

    (Phong trào NoSQL đã thu hút được sức kéo đáng kể cùng với sự phát triển của dữ liệu lớn.)

  • NoSQL paradigm

    Mô hình NoSQL (cách tiếp cận hoặc triết lý thiết kế cơ sở dữ liệu phi quan hệ)

    "Understanding the NoSQL paradigm is crucial for modern application development."

    (Hiểu rõ mô hình NoSQL là rất quan trọng cho việc phát triển ứng dụng hiện đại.)

  • NoSQL ecosystem

    Hệ sinh thái NoSQL (tập hợp các công nghệ, công cụ, cộng đồng và thực tiễn liên quan đến NoSQL)

    "The NoSQL ecosystem offers diverse solutions for various data storage needs."

    (Hệ sinh thái NoSQL cung cấp nhiều giải pháp đa dạng cho các nhu cầu lưu trữ dữ liệu khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nosql

danh từ
Lật mặt

Một loại cơ sở dữ liệu phi quan hệ, thường phân tán và được thiết kế để xử lý lượng lớn dữ liệu và tốc độ truy cập cao.

"NoSQL databases are increasingly popular for handling big data workloads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nosql".

Cuộc cách mạng dữ liệu lớn và kỷ nguyên số

Sự xuất hiện của NoSQL là một phản ứng trực tiếp với những thách thức của 'dữ liệu lớn' (big data) trong kỷ nguyên số. Khi internet và các ứng dụng di động bùng nổ, lượng dữ liệu tạo ra trở nên khổng lồ và đa dạng hơn bao giờ hết (phi cấu trúc, bán cấu trúc). Cơ sở dữ liệu quan hệ truyền thống (SQL) gặp khó khăn trong việc mở rộng quy mô và xử lý linh hoạt các loại dữ liệu này. NoSQL cung cấp các giải pháp thay thế, giúp các công ty và tổ chức lưu trữ, quản lý và phân tích dữ liệu hiệu quả hơn, từ đó thúc đẩy đổi mới trong các lĩnh vực như thương mại điện tử, mạng xã hội, phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.

Linh hoạt và sự đa dạng trong lựa chọn công nghệ

Không giống như SQL với mô hình quan hệ tương đối thống nhất, NoSQL không phải là một công nghệ duy nhất mà là một 'gia đình' gồm nhiều loại cơ sở dữ liệu khác nhau (ví dụ: cơ sở dữ liệu tài liệu, đồ thị, cột rộng, khóa-giá trị). Sự đa dạng này cho phép các nhà phát triển lựa chọn công cụ phù hợp nhất với nhu cầu cụ thể của từng dự án, mang lại sự linh hoạt cao trong thiết kế kiến trúc hệ thống. Điều này phản ánh xu hướng hiện đại trong phát triển phần mềm: không có một giải pháp 'phù hợp với tất cả', mà là chọn công cụ tốt nhất cho công việc cụ thể.