relational database
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A database structured to recognize relations among stored items of information.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở dữ liệu được cấu trúc để nhận biết các mối quan hệ giữa các mục thông tin được lưu trữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A relational database uses tables to store data and relationships between them."
"Một cơ sở dữ liệu quan hệ sử dụng các bảng để lưu trữ dữ liệu và các mối quan hệ giữa chúng."
-
"MySQL is a popular relational database management system."
"MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ phổ biến."
-
"Many web applications rely on relational databases to store user data."
"Nhiều ứng dụng web dựa vào cơ sở dữ liệu quan hệ để lưu trữ dữ liệu người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Relation | Quan hệ, mối quan hệ |
| Adjective | Relational | Thuộc về quan hệ |
| Noun | Database | Cơ sở dữ liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'relational database' chỉ một loại cơ sở dữ liệu cụ thể, khác với các loại cơ sở dữ liệu khác như cơ sở dữ liệu phân cấp (hierarchical database) hoặc cơ sở dữ liệu hướng đối tượng (object-oriented database). Điểm khác biệt chính là cách dữ liệu được tổ chức và truy cập, trong đó cơ sở dữ liệu quan hệ sử dụng các bảng có liên quan đến nhau thông qua các khóa.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí lưu trữ dữ liệu (ví dụ: 'The data is stored in a relational database.'). ‘With’ thường được dùng để chỉ các thao tác hoặc tính năng liên quan (ví dụ: 'Working with a relational database requires knowledge of SQL.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Large large relational database (cơ sở dữ liệu quan hệ lớn)
-
Complex complex relational database (cơ sở dữ liệu quan hệ phức tạp)
-
Distributed distributed relational database (cơ sở dữ liệu quan hệ phân tán)
-
Manage manage a relational database (quản lý một cơ sở dữ liệu quan hệ)
-
Query query a relational database (truy vấn một cơ sở dữ liệu quan hệ)
-
Design design a relational database (thiết kế một cơ sở dữ liệu quan hệ)
Idioms
-
At its core, a relational database...
Về cốt lõi, một cơ sở dữ liệu quan hệ...
"At its core, a relational database organizes data into tables."
(Về cốt lõi, một cơ sở dữ liệu quan hệ tổ chức dữ liệu thành các bảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relational database
Danh từMột cơ sở dữ liệu được cấu trúc để nhận biết các mối quan hệ giữa các mục thông tin được lưu trữ.
"A relational database uses tables to store data and relationships between them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relational database".
