(Top Banner Ad)
relational database
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

relational database

UK: /rɪˈleɪʃənəl ˈdeɪtəˌbeɪs/ • US: /rɪˈleɪʃənəl ˈdeɪtəˌbeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở dữ liệu quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A database structured to recognize relations among stored items of information.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở dữ liệu được cấu trúc để nhận biết các mối quan hệ giữa các mục thông tin được lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A relational database uses tables to store data and relationships between them."

    "Một cơ sở dữ liệu quan hệ sử dụng các bảng để lưu trữ dữ liệu và các mối quan hệ giữa chúng."

  • "MySQL is a popular relational database management system."

    "MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ phổ biến."

  • "Many web applications rely on relational databases to store user data."

    "Nhiều ứng dụng web dựa vào cơ sở dữ liệu quan hệ để lưu trữ dữ liệu người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Relation Quan hệ, mối quan hệ
Adjective Relational Thuộc về quan hệ
Noun Database Cơ sở dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Mathematics
Relation
Computer Science
Database
English
Relational Database

Nguồn Gốc của Cơ Sở Dữ Liệu Quan Hệ

Thuật ngữ 'relational database' xuất phát từ công trình tiên phong của Edgar F. Codd tại IBM vào những năm 1970. Ông đề xuất một mô hình dữ liệu dựa trên lý thuyết tập hợp và logic vị từ bậc nhất, một cách mạng so với các hệ thống cơ sở dữ liệu trước đó. Mô hình này cho phép dữ liệu được tổ chức thành các bảng (quan hệ) với các hàng và cột, giúp việc truy vấn và quản lý dữ liệu trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Ý tưởng này đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta lưu trữ và truy xuất thông tin.

Usage Note

Cụm từ 'relational database' chỉ một loại cơ sở dữ liệu cụ thể, khác với các loại cơ sở dữ liệu khác như cơ sở dữ liệu phân cấp (hierarchical database) hoặc cơ sở dữ liệu hướng đối tượng (object-oriented database). Điểm khác biệt chính là cách dữ liệu được tổ chức và truy cập, trong đó cơ sở dữ liệu quan hệ sử dụng các bảng có liên quan đến nhau thông qua các khóa.

Prepositions

in with

‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí lưu trữ dữ liệu (ví dụ: 'The data is stored in a relational database.'). ‘With’ thường được dùng để chỉ các thao tác hoặc tính năng liên quan (ví dụ: 'Working with a relational database requires knowledge of SQL.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Relational Database
  • Large large relational database
    (cơ sở dữ liệu quan hệ lớn)
  • Complex complex relational database
    (cơ sở dữ liệu quan hệ phức tạp)
  • Distributed distributed relational database
    (cơ sở dữ liệu quan hệ phân tán)
Verb + Relational Database
  • Manage manage a relational database
    (quản lý một cơ sở dữ liệu quan hệ)
  • Query query a relational database
    (truy vấn một cơ sở dữ liệu quan hệ)
  • Design design a relational database
    (thiết kế một cơ sở dữ liệu quan hệ)

Idioms

  • At its core, a relational database...

    Về cốt lõi, một cơ sở dữ liệu quan hệ...

    "At its core, a relational database organizes data into tables."

    (Về cốt lõi, một cơ sở dữ liệu quan hệ tổ chức dữ liệu thành các bảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relational database

Danh từ
Lật mặt

Một cơ sở dữ liệu được cấu trúc để nhận biết các mối quan hệ giữa các mục thông tin được lưu trữ.

"A relational database uses tables to store data and relationships between them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relational database".

Vai Trò của Cơ Sở Dữ Liệu Quan Hệ trong Kinh Doanh Hiện Đại

Cơ sở dữ liệu quan hệ đóng vai trò then chốt trong hầu hết mọi doanh nghiệp hiện đại. Từ việc quản lý thông tin khách hàng, theo dõi hàng tồn kho, đến phân tích dữ liệu bán hàng, cơ sở dữ liệu quan hệ là nền tảng cho việc ra quyết định và hoạt động hiệu quả.