(Top Banner Ad)
wistfulness
C1
noun C1 Cảm xúc, Tâm lý học

wistfulness

UK: /ˈwɪstfəlnəs/ • US: /ˈwɪstfəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

nỗi buồn man mác vẻ buồn man mác sự luyến tiếc sự bâng khuâng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of pensive sadness, typically with a tinge of longing or regret.

Vietnamese Meaning

Sự buồn man mác, thường đi kèm với một chút mong mỏi hoặc hối tiếc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked at the old photographs with wistfulness."

    "Cô ấy nhìn những bức ảnh cũ với vẻ buồn man mác."

  • "There was a hint of wistfulness in her voice as she spoke about her childhood."

    "Có một chút buồn man mác trong giọng nói của cô ấy khi cô ấy kể về thời thơ ấu."

  • "The movie evoked a feeling of wistfulness for simpler times."

    "Bộ phim gợi lên cảm giác buồn man mác về những thời điểm giản dị hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wistful Buồn bã, luyến tiếc
Adverb wistfully Một cách buồn bã, luyến tiếc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
wistfulness
English
wistful
English
wist

Nguồn gốc của 'wistful'

Từ 'wistful' xuất phát từ 'wist', một từ cổ tiếng Anh có nghĩa là 'tin rằng, cho rằng'. Dần dần, nó mang ý nghĩa 'đầy mong đợi', và cuối cùng là 'buồn bã, tiếc nuối'. Nó phản ánh cảm giác luyến tiếc một điều gì đó đã qua hoặc không thể đạt được.

Usage Note

Wistfulness diễn tả một nỗi buồn nhẹ nhàng, không quá đau khổ, thường liên quan đến những điều đã qua hoặc những điều khó có thể xảy ra. Nó khác với 'sadness' (buồn bã) ở chỗ có thêm yếu tố mong ngóng, và khác với 'regret' (hối hận) ở chỗ không tập trung vào lỗi lầm mà hướng đến sự mất mát.

Prepositions

with in

'with wistfulness' chỉ cách thức hành động được thực hiện với cảm xúc buồn man mác. 'in wistfulness' chỉ trạng thái cảm xúc đang ngự trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wistfulness
  • deep deep wistfulness
    (nỗi buồn man mác sâu sắc)
  • lingering lingering wistfulness
    (nỗi buồn vương vấn)
Verb + wistfulness
  • feel feel a sense of wistfulness
    (cảm thấy một nỗi buồn man mác)
  • express express wistfulness
    (thể hiện sự buồn bã, luyến tiếc)
Wistfulness + Preposition
  • with wistfulness with a smile
    (nỗi buồn man mác với một nụ cười)
  • in wistfulness in her eyes
    (nỗi buồn man mác trong mắt cô ấy)

Idioms

  • a touch of wistfulness

    một chút buồn man mác

    "There was a touch of wistfulness in her voice as she spoke about her childhood."

    (Có một chút buồn man mác trong giọng nói của cô ấy khi cô ấy nói về tuổi thơ của mình.)

  • look back with wistfulness

    nhìn lại với sự luyến tiếc

    "Many people look back with wistfulness on their college years."

    (Nhiều người nhìn lại những năm đại học của họ với sự luyến tiếc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wistfulness

noun
Lật mặt

Sự buồn man mác, thường đi kèm với một chút mong mỏi hoặc hối tiếc.

"She looked at the old photographs with wistfulness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looked wistfully at the old photos.
Cô ấy nhìn những bức ảnh cũ một cách đầy luyến tiếc.
Phủ định
He did not express his wistfulness openly.
Anh ấy không thể hiện sự luyến tiếc của mình một cách công khai.
Nghi vấn
Does she feel wistful when she thinks about her childhood?
Cô ấy có cảm thấy luyến tiếc khi nghĩ về tuổi thơ của mình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was looking wistfully at the old photographs.
Cô ấy đang nhìn những bức ảnh cũ một cách đầy luyến tiếc.
Phủ định
They weren't talking about their past with wistfulness.
Họ đã không nói về quá khứ của họ với sự luyến tiếc.
Nghi vấn
Was he acting wistful when he mentioned her name?
Có phải anh ấy đang tỏ ra luyến tiếc khi nhắc đến tên cô ấy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was wistful when she remembered her childhood.
Cô ấy đã đượm buồn khi nhớ lại tuổi thơ của mình.
Phủ định
He didn't wistfully reminisce about his past.
Anh ấy đã không bồi hồi nhớ về quá khứ của mình.
Nghi vấn
Did you feel a sense of wistfulness when you left?
Bạn có cảm thấy chút nuối tiếc khi rời đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wistfulness".

Nỗi buồn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự luyến tiếc thường gắn liền với sự hoài niệm về quá khứ, đặc biệt là những kỷ niệm đẹp đã qua. Nó cũng có thể liên quan đến cảm giác mất mát hoặc hối tiếc về những điều chưa đạt được.

Liên hệ với 'Saudade' của Bồ Đào Nha

Từ 'saudade' trong tiếng Bồ Đào Nha có ý nghĩa tương đồng với 'wistfulness', nhưng sâu sắc và phức tạp hơn. Nó diễn tả nỗi nhớ nhung da diết, pha lẫn niềm vui và nỗi buồn, thường là về một điều gì đó không thể quay lại.