(Top Banner Ad)
not a chance
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày

not a chance

UK: nɒt ə tʃɑːns • US: nɑːt ə tʃæns

Nghĩa tiếng Việt

không đời nào không thể nào tuyệt đối không miễn đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Definitely not; absolutely no possibility.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn là không; hoàn toàn không có khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Do you think I'll lend you money? Not a chance!"

    "Bạn nghĩ tôi sẽ cho bạn mượn tiền à? Không đời nào!"

  • "Is there not a chance that this is a mistake?"

    "Không có khả năng nào đây là một sai lầm sao?"

  • "“Do you think she will agree to go out with me?” “Not a chance!”"

    ""Bạn nghĩ cô ấy sẽ đồng ý đi chơi với tôi không?" "Không đời nào!""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chance cơ hội, vận may, rủi ro
Verb chance liều, mạo hiểm; tình cờ xảy ra
Adjective chancy may rủi, không chắc chắn, nguy hiểm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
cheance
Middle English
chaunce
Modern English
chance
Modern English
not a chance

Nguồn gốc của 'Not a chance'

Cụm từ 'not a chance' là một thành ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, hình thành từ sự kết hợp của các từ phổ biến 'not' (không), 'a' (một), và 'chance' (cơ hội). Từ 'chance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cheance' (nghĩa là 'số phận, cơ hội'). Khi kết hợp, 'not a chance' mang nghĩa đen là 'không có lấy một cơ hội nào', sau đó phát triển thành một cách nói mạnh mẽ để từ chối hoặc bày tỏ sự không thể. Nó bắt đầu trở nên phổ biến như một cách diễn đạt cố định vào khoảng đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự từ chối mạnh mẽ hoặc khẳng định rằng một điều gì đó là không thể xảy ra. Nó mang tính chất thân mật và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. So với các cách diễn đạt khác như "no way" hoặc "impossible", "not a chance" có thể mang sắc thái nhấn mạnh và thẳng thắn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Expressions of impossibility / Verbs + not a chance
  • stand stand not a chance
    (hoàn toàn không có cơ hội (thành công, thắng cuộc))
  • there's there's not a chance
    (không có khả năng nào cả, điều đó là không thể)
  • have have not a chance
    (không có bất kỳ cơ hội nào)
As a strong refusal / Interjection
  • Not a chance!
    (Không đời nào! Hoàn toàn không! Chắc chắn là không!)

Idioms

  • not a ghost of a chance

    không một chút cơ hội nào (thậm chí là rất nhỏ); hoàn toàn không thể

    "He's not a professional boxer, so he doesn't have a ghost of a chance against the champion."

    (Anh ấy không phải là võ sĩ quyền Anh chuyên nghiệp, nên anh ấy không có một chút cơ hội nào để thắng nhà vô địch.)

  • not a snowball's chance in hell

    hoàn toàn không có cơ hội nào cả; điều gì đó cực kỳ bất khả thi

    "You think I'll lend him money again? Not a snowball's chance in hell!"

    (Bạn nghĩ tôi sẽ cho anh ấy mượn tiền lần nữa à? Hoàn toàn không đời nào!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not a chance

Thành ngữ
Lật mặt

Chắc chắn là không; hoàn toàn không có khả năng.

"Do you think I'll lend you money? Not a chance!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Not a chance, I'm going to let you win!
Không đời nào, tôi lại để bạn thắng!
Phủ định
Not a chance, he didn't even try to help.
Không đời nào, anh ta thậm chí còn không cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Not a chance, did you really think I would agree to that?
Không đời nào, bạn thực sự nghĩ rằng tôi sẽ đồng ý với điều đó sao?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He thinks he has a chance of winning, but there's not a chance.
Anh ta nghĩ anh ta có cơ hội thắng, nhưng không đời nào.
Phủ định
There is not a chance that I will help him after what he did.
Không có cơ hội nào tôi sẽ giúp anh ta sau những gì anh ta đã làm.
Nghi vấn
Is there not a chance we could renegotiate the contract?
Không phải là không có cơ hội để chúng ta đàm phán lại hợp đồng sao?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have not a chance of winning this race.
Tôi không có cơ hội nào để thắng cuộc đua này.
Phủ định
You don't have not a chance if you don't try.
Bạn không có cơ hội nào nếu bạn không thử.
Nghi vấn
Do I have not a chance to succeed if I work hard?
Tôi có không có cơ hội thành công nếu tôi làm việc chăm chỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not a chance".

Sự trực tiếp và dứt khoát

Cụm từ 'not a chance' thể hiện sự trực tiếp và dứt khoát trong giao tiếp tiếng Anh. Nó là một cách mạnh mẽ để từ chối một yêu tưởng, hoặc tuyên bố rằng một điều gì đó là bất khả thi. Cách dùng này phản ánh xu hướng giao tiếp thẳng thắn trong nhiều nền văn hóa phương Tây.

Sức mạnh của sự từ chối

Khi nói 'Not a chance!', người nói không chỉ bày tỏ sự không đồng ý mà còn nhấn mạnh rằng không có bất kỳ khả năng nào cho điều đó xảy ra. Nó thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, đôi khi với giọng điệu thách thức hoặc mỉa mai, làm nổi bật sự chắc chắn về một kết quả tiêu cực hoặc một lời từ chối không thể thay đổi.