definitely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chắc chắn, nhất định, không nghi ngờ gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will definitely go to the party."
"Tôi chắc chắn sẽ đến bữa tiệc."
-
"She definitely made a mistake."
"Cô ấy chắc chắn đã mắc lỗi."
-
"We will definitely need more help."
"Chúng ta chắc chắn sẽ cần thêm sự giúp đỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | definite | xác định, rõ ràng |
| Noun | definiteness | tính xác định, tính rõ ràng |
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'definitely' được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn, khẳng định về một điều gì đó. Nó mạnh hơn 'maybe' hoặc 'possibly' nhưng có thể yếu hơn so với các từ như 'absolutely' hoặc 'undoubtedly'. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost almost definitely (gần như chắc chắn)
-
quite quite definitely (hoàn toàn chắc chắn)
-
think I definitely think... (Tôi chắc chắn nghĩ rằng...)
-
know I definitely know... (Tôi chắc chắn biết rằng...)
-
not definitely not (chắc chắn là không)
-
maybe definitely maybe (có lẽ chắc chắn (một cách mỉa mai))
Idioms
-
Definitely!
Chắc chắn rồi!
"Are you coming to the party? Definitely!"
(Bạn có đến bữa tiệc không? Chắc chắn rồi!)
-
That's definitely a possibility.
Đó chắc chắn là một khả năng.
"Could we finish the project early? That's definitely a possibility."
(Chúng ta có thể hoàn thành dự án sớm không? Đó chắc chắn là một khả năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
definitely
Trạng từChắc chắn, nhất định, không nghi ngờ gì.
"I will definitely go to the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "definitely".
