(Top Banner Ad)
definitely
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

definitely

UK: /ˈdefɪnətli/ • US: /ˈdefɪnətli/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn nhất định dứt khoát không còn nghi ngờ gì nữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any doubt; certainly.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn, nhất định, không nghi ngờ gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will definitely go to the party."

    "Tôi chắc chắn sẽ đến bữa tiệc."

  • "She definitely made a mistake."

    "Cô ấy chắc chắn đã mắc lỗi."

  • "We will definitely need more help."

    "Chúng ta chắc chắn sẽ cần thêm sự giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective definite xác định, rõ ràng
Noun definiteness tính xác định, tính rõ ràng
Verb define định nghĩa, xác định

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
definitus
English
definite
English
definitely

Nguồn gốc của 'definitely'

Từ 'definitely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'definitus', nghĩa là 'được giới hạn' hoặc 'xác định'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh với dạng 'definite'. Cuối cùng, hậu tố '-ly' được thêm vào để tạo thành trạng từ 'definitely', mang ý nghĩa 'chắc chắn' hoặc 'không nghi ngờ gì nữa'.

Usage Note

Từ 'definitely' được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn, khẳng định về một điều gì đó. Nó mạnh hơn 'maybe' hoặc 'possibly' nhưng có thể yếu hơn so với các từ như 'absolutely' hoặc 'undoubtedly'. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + definitely
  • almost almost definitely
    (gần như chắc chắn)
  • quite quite definitely
    (hoàn toàn chắc chắn)
Verb + definitely
  • think I definitely think...
    (Tôi chắc chắn nghĩ rằng...)
  • know I definitely know...
    (Tôi chắc chắn biết rằng...)
Definitely + Adverb
  • not definitely not
    (chắc chắn là không)
  • maybe definitely maybe
    (có lẽ chắc chắn (một cách mỉa mai))

Idioms

  • Definitely!

    Chắc chắn rồi!

    "Are you coming to the party? Definitely!"

    (Bạn có đến bữa tiệc không? Chắc chắn rồi!)

  • That's definitely a possibility.

    Đó chắc chắn là một khả năng.

    "Could we finish the project early? That's definitely a possibility."

    (Chúng ta có thể hoàn thành dự án sớm không? Đó chắc chắn là một khả năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

definitely

Trạng từ
Lật mặt

Chắc chắn, nhất định, không nghi ngờ gì.

"I will definitely go to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "definitely".

Sự chắc chắn trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc diễn đạt sự chắc chắn (ví dụ: sử dụng 'definitely') thường được coi là thể hiện sự tự tin và quyết đoán. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa châu Á, việc thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối có thể bị coi là kiêu ngạo hoặc thiếu khiêm tốn. Cần lưu ý đến bối cảnh văn hóa khi sử dụng từ này.