(Top Banner Ad)
not a whit
C1
Thành ngữ C1 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

not a whit

Nghĩa tiếng Việt

chẳng hề không hề không chút nào tí nào cũng không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not at all; not in the least; not a bit

Vietnamese Meaning

hoàn toàn không, không chút nào

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He doesn't care a whit about what people think."

    "Anh ta chẳng hề quan tâm đến những gì người khác nghĩ."

  • "The criticism didn't affect him not a whit."

    "Lời chỉ trích chẳng hề ảnh hưởng đến anh ta chút nào."

  • "She's not a whit worried about the outcome."

    "Cô ấy chẳng hề lo lắng về kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whit Một chút xíu, một lượng nhỏ (chỉ dùng trong cụm 'not a whit')
Noun (Archaic) wight Người, sinh vật (từ cổ, có cùng gốc với 'whit' và từng mang nghĩa tương tự 'vật, thứ')

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wekti-
Proto-Germanic
*wihti
Old English
wiht
Middle English
whit
Modern English
whit

Nguồn gốc của 'whit': Từ 'vật' đến 'một chút xíu'

Từ 'whit' trong cụm 'not a whit' có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'wiht' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'vật' hoặc 'sinh vật'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã thu hẹp lại để chỉ một 'điều nhỏ nhặt' hoặc 'một lượng rất nhỏ'. Vì vậy, 'not a whit' có nghĩa đen là 'không một chút nhỏ nhặt nào', nhấn mạnh sự không tồn tại hoặc không ảnh hưởng chút nào, tương tự như 'not at all'.

Usage Note

Cụm từ "not a whit" là một thành ngữ cổ điển, mang tính nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong lời nói để tạo hiệu ứng nhấn mạnh. Cần phân biệt với "a bit" (một chút), "a little" (một ít), "somewhat" (hơi hơi), vì "not a whit" mang ý nghĩa trái ngược hoàn toàn. "Whit" bản thân nó có nghĩa là "một chút" hoặc "một lượng nhỏ," nhưng khi được sử dụng trong cụm "not a whit," nó mang nghĩa phủ định hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Indifference or Minimal Impact
  • care care not a whit
    (không quan tâm chút nào cả; không bận tâm một chút nào)
  • mind mind not a whit
    (không phiền lòng chút nào; không để tâm một chút nào)
  • matter matter not a whit
    (không thành vấn đề chút nào; chẳng có ý nghĩa gì)
  • affect affect him not a whit
    (không ảnh hưởng đến anh ấy chút nào)
  • change change not a whit
    (không thay đổi chút nào; giữ nguyên vẹn)

Idioms

  • not care a whit

    không quan tâm chút nào cả; chẳng mảy may bận tâm

    "He doesn't care a whit what others think of him."

    (Anh ta chẳng mảy may bận tâm người khác nghĩ gì về mình.)

  • not make a whit of difference

    không tạo ra bất kỳ sự khác biệt nào; chẳng có ý nghĩa gì

    "Your excuses won't make a whit of difference to the outcome."

    (Những lời biện hộ của bạn sẽ chẳng tạo ra bất kỳ sự khác biệt nào đến kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not a whit

Thành ngữ
Lật mặt

hoàn toàn không, không chút nào

"He doesn't care a whit about what people think."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not a whit".

Ngôn ngữ cổ kính và sự nhấn mạnh tuyệt đối

Cụm từ 'not a whit' mang sắc thái trang trọng và hơi cổ kính, thường được tìm thấy trong văn học cổ điển hoặc những bài phát biểu trịnh trọng. Việc sử dụng nó cho thấy một sự nhấn mạnh mạnh mẽ, tuyệt đối về sự thiếu vắng hoặc không ảnh hưởng chút nào. Nó mạnh mẽ hơn cách nói 'not at all' thông thường, tạo cảm giác dứt khoát và hoàn toàn phủ nhận.

Cách biểu đạt sự phủ định tuyệt đối

Trong tiếng Anh, có nhiều cách để diễn đạt sự phủ định hoàn toàn. 'Not a whit' là một trong số đó, tương tự như 'not an iota' hoặc 'not a jot'. Những cụm từ này, mặc dù không phổ biến trong hội thoại hàng ngày, nhưng lại rất hiệu quả trong việc truyền tải ý nghĩa 'hoàn toàn không' hoặc 'dù chỉ một chút xíu cũng không', đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự kiên quyết hoặc thái độ dứt khoát trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.