(Top Banner Ad)
not breathe a word
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

not breathe a word

UK: /nɒt briːð ə wɜːd/ • US: /nɑːt briːð ə wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

không hé răng nửa lời giữ kín như bưng chôn chặt trong lòng im như thóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not tell anyone a secret or piece of information.

Vietnamese Meaning

Không tiết lộ bí mật, không nói với ai về một thông tin nào đó; giữ kín chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please don't breathe a word of this to anyone."

    "Làm ơn đừng hé răng nửa lời về chuyện này với bất kỳ ai."

  • "I trust you won't breathe a word of this to your brother."

    "Tôi tin bạn sẽ không hé răng nửa lời về chuyện này với anh trai bạn."

  • "If you breathe a word of this to the press, you're fired!"

    "Nếu bạn tiết lộ dù chỉ một lời với báo chí, bạn sẽ bị sa thải!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb breathe thở, hít thở
Noun breath hơi thở
Adjective breathless hụt hơi, nín thở
Noun word từ, lời nói
Noun wording cách diễn đạt, lời văn
Adjective wordy dài dòng, nhiều lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bræð (breath, odor, vapor)
Old English
word (speech, statement)

Nguồn gốc của "không hé răng nửa lời"

Cụm từ "not breathe a word" là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa đen là 'không thở ra một từ nào'. Nó kết hợp ý tưởng về việc giữ cho hơi thở không mang theo bất kỳ âm thanh hay lời nói nào. Điều này tạo nên hình ảnh mạnh mẽ về sự im lặng tuyệt đối và giữ bí mật hoàn toàn, không để lộ dù chỉ là một manh mối nhỏ nhất. Thành ngữ này thể hiện sự kiểm soát tuyệt đối đối với thông tin.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc giữ bí mật. Nó thường được sử dụng như một lời yêu cầu hoặc cảnh báo. Sắc thái của nó là mạnh mẽ hơn so với 'keep a secret' thông thường, vì nó ngụ ý rằng ngay cả một lời thì thầm nhỏ cũng không được phép.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before 'not breathe a word'
  • promise to not breathe a word
    (hứa sẽ không hé răng nửa lời)
  • swear not to breathe a word
    (thề sẽ không tiết lộ điều gì)
  • tell (someone) not to breathe a word
    (bảo (ai đó) đừng hé răng nửa lời)
  • warn (someone) not to breathe a word
    (cảnh báo (ai đó) không được tiết lộ)
  • decide not to breathe a word
    (quyết định không hé răng nửa lời)

Idioms

  • not breathe a word

    giữ bí mật tuyệt đối, không hé răng nửa lời

    "I promised not to breathe a word about what I saw."

    (Tôi đã hứa sẽ không hé răng nửa lời về những gì tôi thấy.)

  • not breathe a word to a soul

    không hé răng nửa lời với bất kỳ ai, giữ kín như bưng

    "She begged him not to breathe a word to a soul."

    (Cô ấy van xin anh ta đừng hé răng nửa lời với bất kỳ ai.)

  • wouldn't breathe a word (of it)

    sẽ không bao giờ tiết lộ điều gì (thể hiện sự cam kết giữ bí mật)

    "Don't worry, I wouldn't breathe a word of it."

    (Đừng lo, tôi sẽ không bao giờ tiết lộ chuyện này đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not breathe a word

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Không tiết lộ bí mật, không nói với ai về một thông tin nào đó; giữ kín chuyện.

"Please don't breathe a word of this to anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She promised she wouldn't breathe a word about the surprise party.
Cô ấy hứa sẽ không hé răng nửa lời về bữa tiệc bất ngờ.
Phủ định
He didn't breathe a word of his concerns to anyone.
Anh ấy đã không nói nửa lời về những lo lắng của mình với bất kỳ ai.
Nghi vấn
Did you breathe a word of this to your brother?
Bạn có hé răng nửa lời về điều này với anh trai bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you know the secret, you will not breathe a word to anyone.
Nếu bạn biết bí mật, bạn sẽ không hé răng với ai cả.
Phủ định
If she doesn't promise to not breathe a word, I won't tell her the plan.
Nếu cô ấy không hứa sẽ không hé răng nửa lời, tôi sẽ không nói cho cô ấy về kế hoạch.
Nghi vấn
Will you breathe a word to your sister if I tell you about the surprise party?
Bạn sẽ hé răng với chị gái bạn chứ nếu tôi kể cho bạn về bữa tiệc bất ngờ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She promised she wouldn't breathe a word about the surprise party.
Cô ấy hứa sẽ không hé răng nửa lời về bữa tiệc bất ngờ.
Phủ định
He didn't breathe a word of his troubles to anyone.
Anh ấy đã không hé răng nửa lời về những rắc rối của mình với bất kỳ ai.
Nghi vấn
Will you breathe a word of this secret to anyone?
Bạn có hé răng nửa lời về bí mật này với ai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not breathe a word".

Giá trị của sự kín đáo và tin cậy

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'không hé răng nửa lời' (not breathe a word) về thông tin nhạy cảm là một dấu hiệu của sự kín đáo, đáng tin cậy và tôn trọng quyền riêng tư. Việc giữ lời hứa và bí mật rất được coi trọng, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.

Đối lập với sự buôn chuyện (gossip)

Thành ngữ này thường được dùng để đối lập với hành vi buôn chuyện hay tiết lộ thông tin cá nhân của người khác. Trong nhiều nền văn hóa, buôn chuyện được xem là hành động tiêu cực, gây hại đến danh tiếng và các mối quan hệ. 'Not breathe a word' khuyến khích việc kiểm soát lời nói để tránh những hậu quả không mong muốn.