(Top Banner Ad)
keep mum
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

keep mum

UK: /kiːp mʌm/ • US: /kiːp mʌm/

Nghĩa tiếng Việt

giữ kín miệng giữ mồm giữ miệng giữ bí mật không hé răng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain silent; to not reveal a secret.

Vietnamese Meaning

Giữ im lặng; không tiết lộ bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I promised to keep mum about their engagement."

    "Tôi đã hứa giữ bí mật về lễ đính hôn của họ."

  • "You'd better keep mum if you want to stay out of trouble."

    "Tốt hơn hết là bạn nên im lặng nếu bạn muốn tránh gặp rắc rối."

  • "The boss told everyone to keep mum about the company's plans."

    "Ông chủ bảo mọi người giữ bí mật về các kế hoạch của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mum im lặng, kín đáo, bí mật
Verb mumble lẩm bẩm, nói không rõ lời (thường với môi mím chặt)
Noun mummer diễn viên kịch câm, người hóa trang (thường biểu diễn không lời)
Noun mummery sự giả tạo, trò hề (để che đậy sự thật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōpijaną
Old English
cēpan
Middle English
kepen
Modern English
keep
Proto-Germanic
(imitative of humming sound)
Middle English
mum
Modern English
mum

Nguồn gốc "mum": Âm thanh của sự im lặng

Từ "mum" bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại, mô phỏng âm thanh "m-m-m" tạo ra khi môi mím chặt, biểu thị sự im lặng hoặc không nói. Đây là một cách tự nhiên mà con người thường dùng để ra hiệu cho ai đó giữ im lặng hoặc để tự mình giữ kín miệng.

"Keep mum": Một lời kêu gọi giữ bí mật

Cụm từ "keep mum" đã trở thành một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 18 hoặc 19. Nó kết hợp động từ "keep" (giữ) với tính từ "mum" (im lặng) để diễn đạt hành động giữ bí mật, không tiết lộ thông tin. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh cần sự kín đáo, không muốn thông tin bị lộ ra ngoài.

Usage Note

Cụm từ 'keep mum' thường được sử dụng khi có một thông tin hoặc bí mật mà ai đó muốn hoặc được yêu cầu không tiết lộ. Nó nhấn mạnh sự im lặng và giữ kín thông tin. Khác với 'keep quiet' (giữ yên lặng), 'keep mum' đặc biệt liên quan đến việc giữ bí mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + keep mum
  • decided to decided to keep mum
    (quyết định giữ im lặng)
  • chose to chose to keep mum
    (chọn cách giữ im lặng)
  • tried to tried to keep mum
    (cố gắng giữ im lặng)
Adverb + keep mum
  • strictly strictly keep mum
    (nghiêm ngặt giữ im lặng)
  • absolutely absolutely keep mum
    (hoàn toàn giữ im lặng)
keep mum + Preposition
  • about keep mum about something
    (giữ im lặng về điều gì đó)
  • on keep mum on an issue
    (giữ im lặng về một vấn đề/chủ đề)

Idioms

  • Keep mum (about something)

    Giữ im lặng, không tiết lộ thông tin về điều gì đó

    "The team decided to keep mum about their new project until the official launch."

    (Nhóm quyết định giữ im lặng về dự án mới của họ cho đến buổi ra mắt chính thức.)

  • Keep mum (on an issue)

    Giữ thái độ im lặng, không phát biểu ý kiến về một vấn đề

    "Politicians often keep mum on controversial issues during election campaigns."

    (Các chính trị gia thường giữ im lặng về các vấn đề gây tranh cãi trong các chiến dịch tranh cử.)

  • Mum's the word

    Giữ bí mật tuyệt đối, không được nói ra điều gì cả

    "Don't tell anyone about the surprise party; mum's the word!"

    (Đừng nói với ai về bữa tiệc bất ngờ nhé; bí mật tuyệt đối đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep mum

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Giữ im lặng; không tiết lộ bí mật.

"I promised to keep mum about their engagement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She kept mum about the surprise party.
Cô ấy giữ im lặng về bữa tiệc bất ngờ.
Phủ định
Not a word did she utter; mum she kept, even when pressed for details.
Cô ấy không thốt một lời nào; cô ấy giữ im lặng, ngay cả khi bị thúc ép để biết chi tiết.
Nghi vấn
Should you keep mum about this secret, what would your motivation be?
Nếu bạn giữ im lặng về bí mật này, động cơ của bạn sẽ là gì?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to keep mum about the surprise party to not ruin it.
Anh ấy quyết định giữ im lặng về bữa tiệc bất ngờ để không phá hỏng nó.
Phủ định
They didn't keep mum, and now everyone knows about the secret.
Họ đã không giữ im lặng, và bây giờ mọi người đều biết về bí mật.
Nghi vấn
Will you keep mum about this important information?
Bạn sẽ giữ im lặng về thông tin quan trọng này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep mum".

Giá trị của sự kín đáo và riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc "giữ im lặng" hoặc "kín đáo" (keep mum) về những vấn đề cá nhân hoặc thông tin nhạy cảm là một biểu hiện của sự tôn trọng quyền riêng tư và sự tin tưởng. Nó cho thấy khả năng giữ bí mật và không can thiệp vào chuyện của người khác một cách không cần thiết, điều này được coi là một phẩm chất tốt.

"Loose lips sink ships": Nguy hiểm của việc tiết lộ bí mật

Trong Thế chiến II, cụm từ "Loose lips sink ships" (Lắm mồm lật thuyền) là một khẩu hiệu phổ biến ở các nước nói tiếng Anh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "giữ im lặng" về các thông tin quân sự nhạy cảm để tránh gây nguy hiểm cho chiến dịch và binh lính. Ngày nay, thông điệp này vẫn được dùng để nhắc nhở về hậu quả của việc buôn chuyện hoặc tiết lộ thông tin mật, dù là trong kinh doanh hay đời sống cá nhân.