(Top Banner Ad)
not give a hoot
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

not give a hoot

UK: /ˈnɒt ɡɪv ə ˈhuːt/ • US: /ˈnɑːt ɡɪv ə ˈhuːt/

Nghĩa tiếng Việt

không thèm để ý chẳng quan tâm mặc kệ không thèm đếm xỉa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not care at all; to not be concerned or interested in something.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn không quan tâm; không bận tâm hoặc hứng thú với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't give a hoot what they think."

    "Tôi chẳng quan tâm họ nghĩ gì."

  • "He doesn't give a hoot about the environment."

    "Anh ta chẳng quan tâm gì đến môi trường cả."

  • "She told me to do it, but I don't give a hoot what she says."

    "Cô ấy bảo tôi làm, nhưng tôi chẳng thèm để ý cô ấy nói gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hoot tiếng cú mèo kêu; tiếng reo hò; tiếng cười chế giễu (thường dùng với hàm ý âm thanh vô nghĩa, nhỏ nhặt)
Verb hoot kêu (như cú mèo); la ó; chế giễu
Gerund/Noun hooting sự kêu (cú mèo); sự la ó; sự chế giễu bằng tiếng ồn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hu-
Old English
hōtan
Middle English
hout
Modern English
hoot (sound of an owl)
Modern English
not give a hoot (idiomatic phrase, c. early 20th century)

Từ tiếng cú mèo đến sự thờ ơ

Thành ngữ "not give a hoot" có nghĩa là "hoàn toàn không quan tâm" hoặc "không thèm để ý chút nào". Từ "hoot" ban đầu là một từ tượng thanh, mô phỏng tiếng kêu của loài cú mèo. Trong tiếng Anh, có nhiều thành ngữ sử dụng những thứ nhỏ bé, vô giá trị (như "fig" - quả sung, "damn" - sự nguyền rủa nhỏ nhặt) để nhấn mạnh sự thiếu quan tâm tuyệt đối. Tiếng cú mèo (hoot) ở đây được dùng như một biểu tượng của thứ gì đó nhỏ nhặt, không đáng kể, đến mức người ta cũng không thèm bận tâm dù chỉ là một tiếng kêu nhỏ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thân mật và đôi khi hơi thô lỗ. Mức độ mạnh hơn 'not care' hoặc 'not mind'. Thường dùng để thể hiện sự thờ ơ, bất cần hoặc khinh thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + not give a hoot
  • really really not give a hoot
    (thực sự không quan tâm chút nào)
  • simply simply not give a hoot
    (đơn giản là không quan tâm)
  • absolutely absolutely not give a hoot
    (tuyệt đối không quan tâm)
Modal Verb + not give a hoot
  • couldn't couldn't give a hoot
    (không thể nào quan tâm được (thể hiện sự thờ ơ cao độ))

Idioms

  • not give a damn

    không quan tâm chút nào, không thèm để ý

    "He doesn't give a damn what other people think of him."

    (Anh ta không quan tâm chút nào người khác nghĩ gì về mình.)

  • not give a fig

    không quan tâm, không coi trọng (hơi lỗi thời hơn)

    "She didn't give a fig about their opinions."

    (Cô ấy chẳng thèm bận tâm đến ý kiến của họ.)

  • not give a toss

    không quan tâm chút nào (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, mang tính thông tục)

    "I don't give a toss if he comes or not."

    (Tôi chẳng quan tâm anh ta có đến hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not give a hoot

Thành ngữ
Lật mặt

Hoàn toàn không quan tâm; không bận tâm hoặc hứng thú với điều gì đó.

"I don't give a hoot what they think."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He doesn't give a hoot about the environment.
Anh ta chẳng quan tâm gì đến môi trường.
Phủ định
They don't give a hoot if you're late or not.
Họ không quan tâm nếu bạn đến muộn hay không.
Nghi vấn
Do you give a hoot what others think?
Bạn có quan tâm đến những gì người khác nghĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not give a hoot".

Sự diễn đạt cảm xúc trực diện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tiếng Anh, việc biểu đạt sự thờ ơ hoặc bất mãn một cách trực tiếp và mạnh mẽ là khá phổ biến. Thành ngữ "not give a hoot" là một ví dụ điển hình cho cách diễn đạt thẳng thắn này, thể hiện rõ ràng rằng người nói hoàn toàn không quan tâm đến một điều gì đó hoặc một ai đó, thường là trong ngữ cảnh không trang trọng.

Sức mạnh của những thứ vô giá trị

Tiếng Anh có nhiều thành ngữ dùng các vật hoặc âm thanh nhỏ nhặt, vô giá trị (như "a fig", "a jot", "a damn", hay "a hoot") để làm biểu tượng cho sự thờ ơ hoặc thiếu quan tâm tuyệt đối. Điều này cho thấy cách ngôn ngữ có thể sử dụng những khái niệm nhỏ nhất để truyền tải những cảm xúc mạnh mẽ nhất về sự coi thường hoặc thờ ơ.