not care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không cảm thấy lo lắng, quan tâm, yêu mến hoặc tôn trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't care what they think."
"Tôi không quan tâm họ nghĩ gì."
-
"He doesn't care about his appearance."
"Anh ta không quan tâm đến ngoại hình của mình."
-
"I don't care if it rains; I'm still going."
"Tôi không quan tâm nếu trời mưa; tôi vẫn đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'not care' thường thể hiện sự thờ ơ, không bận tâm đến điều gì đó hoặc ai đó. Mức độ thờ ơ có thể khác nhau, từ không quan trọng đến hoàn toàn phớt lờ. So sánh với 'not mind' (không phiền) thể hiện sự chấp nhận hoặc không phản đối, còn 'not bother' (không bận tâm) ám chỉ việc không muốn tốn công sức.
Prepositions
'Not care about' diễn tả sự không quan tâm đến một vấn đề, sự vật, hoặc người cụ thể. Ví dụ: 'I don't care about the money.' ('Tôi không quan tâm đến tiền bạc.') 'Not care for' có thể có nghĩa là không thích (dislike) hoặc không muốn (not want), ví dụ 'I don't care for coffee' (Tôi không thích cà phê) hoặc (ít phổ biến hơn) không đủ khả năng chăm sóc ai đó (ví dụ: 'I can't care for him').
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really not care (thực sự không quan tâm)
-
simply simply not care (đơn giản là không quan tâm)
-
just just don't care (chỉ là không quan tâm)
-
no longer no longer care (không còn quan tâm nữa)
-
couldn't care less couldn't care less (hoàn toàn không quan tâm chút nào)
-
don't care at all don't care at all (hoàn toàn không quan tâm chút nào)
-
about not care about something/someone (không quan tâm/để ý về điều gì/ai đó)
-
for not care for someone/something (không thích ai/cái gì; không chăm sóc/lo lắng cho ai/cái gì)
Idioms
-
couldn't care less
Hoàn toàn không quan tâm chút nào; thờ ơ lạnh nhạt đến mức tối đa.
"She couldn't care less what people think of her appearance."
(Cô ấy hoàn toàn không quan tâm người khác nghĩ gì về ngoại hình của mình.)
-
not care a jot/whit/bit
Không quan tâm dù chỉ một chút; không hề bận tâm.
"He doesn't care a jot about his grades, as long as he passes."
(Anh ấy không hề bận tâm một chút nào về điểm số của mình, miễn là anh ấy qua môn.)
-
Who cares?
Ai mà quan tâm? (một câu hỏi tu từ, ngụ ý rằng không ai quan tâm hoặc điều đó không quan trọng).
""The bus is five minutes late again!" "Who cares? We're not in a hurry.""
("Xe buýt lại trễ năm phút rồi!" "Ai mà quan tâm? Chúng ta đâu có vội.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not care
Động từ (phrased)Không cảm thấy lo lắng, quan tâm, yêu mến hoặc tôn trọng.
"I don't care what they think."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he doesn't care about the environment is a serious concern. |
Việc anh ta không quan tâm đến môi trường là một mối lo ngại nghiêm trọng. |
| Phủ định | Whether she cares or not doesn't change my decision. |
Việc cô ấy có quan tâm hay không cũng không thay đổi quyết định của tôi. |
| Nghi vấn | Why they don't care about their grades is a mystery to me. |
Tại sao họ không quan tâm đến điểm số của mình là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not care".
