(Top Banner Ad)
not care
A2
Động từ (phrased) A2 Giao tiếp hàng ngày

not care

UK: /keə(r)/ • US: /kɛr/

Nghĩa tiếng Việt

không quan tâm mặc kệ không thèm chẳng để ý
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not feel concern, interest, affection, or respect.

Vietnamese Meaning

Không cảm thấy lo lắng, quan tâm, yêu mến hoặc tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't care what they think."

    "Tôi không quan tâm họ nghĩ gì."

  • "He doesn't care about his appearance."

    "Anh ta không quan tâm đến ngoại hình của mình."

  • "I don't care if it rains; I'm still going."

    "Tôi không quan tâm nếu trời mưa; tôi vẫn đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự quan tâm, sự chăm sóc
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective careful cẩn thận
Adjective careless bất cẩn, vô tâm
Adjective caring chu đáo, ân cần
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adverb carelessly một cách bất cẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
Middle English
care
Old English
nāwiht
Middle English
not
Modern English
not care

Nguồn gốc của 'Care' – Từ Nỗi Buồn Đến Sự Quan Tâm

Từ 'care' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*karō) và tiếng Old English (caru), ban đầu mang ý nghĩa là 'nỗi buồn, sự lo âu, khổ đau'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm 'sự quan tâm, trách nhiệm, sự chú ý cẩn thận'. Khi kết hợp với 'not' (có nguồn gốc từ 'nāwiht' trong tiếng Old English nghĩa là 'không một thứ gì'), cụm từ 'not care' ra đời, mang ý nghĩa phủ nhận hoàn toàn sự quan tâm hay lo lắng.

Sự Kết Hợp Tạo Nên Sự Thờ Ơ

Sự kết hợp giữa từ 'not' (không) và 'care' (quan tâm, lo lắng) tạo nên cụm động từ 'not care' mang ý nghĩa 'không quan tâm', 'thờ ơ', 'không bận tâm'. Đây là một cấu trúc ngữ pháp trực tiếp và mạnh mẽ để thể hiện sự thiếu hứng thú hoặc sự dửng dưng đối với một người, một điều gì đó hoặc một tình huống nào đó.

Usage Note

Cụm 'not care' thường thể hiện sự thờ ơ, không bận tâm đến điều gì đó hoặc ai đó. Mức độ thờ ơ có thể khác nhau, từ không quan trọng đến hoàn toàn phớt lờ. So sánh với 'not mind' (không phiền) thể hiện sự chấp nhận hoặc không phản đối, còn 'not bother' (không bận tâm) ám chỉ việc không muốn tốn công sức.

Prepositions

about for

'Not care about' diễn tả sự không quan tâm đến một vấn đề, sự vật, hoặc người cụ thể. Ví dụ: 'I don't care about the money.' ('Tôi không quan tâm đến tiền bạc.') 'Not care for' có thể có nghĩa là không thích (dislike) hoặc không muốn (not want), ví dụ 'I don't care for coffee' (Tôi không thích cà phê) hoặc (ít phổ biến hơn) không đủ khả năng chăm sóc ai đó (ví dụ: 'I can't care for him').

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa (Adverbs modifying)
  • really really not care
    (thực sự không quan tâm)
  • simply simply not care
    (đơn giản là không quan tâm)
  • just just don't care
    (chỉ là không quan tâm)
  • no longer no longer care
    (không còn quan tâm nữa)
Cụm từ thể hiện sự thờ ơ mạnh mẽ (Phrases expressing strong indifference)
  • couldn't care less couldn't care less
    (hoàn toàn không quan tâm chút nào)
  • don't care at all don't care at all
    (hoàn toàn không quan tâm chút nào)
Giới từ đi kèm (Prepositions)
  • about not care about something/someone
    (không quan tâm/để ý về điều gì/ai đó)
  • for not care for someone/something
    (không thích ai/cái gì; không chăm sóc/lo lắng cho ai/cái gì)

Idioms

  • couldn't care less

    Hoàn toàn không quan tâm chút nào; thờ ơ lạnh nhạt đến mức tối đa.

    "She couldn't care less what people think of her appearance."

    (Cô ấy hoàn toàn không quan tâm người khác nghĩ gì về ngoại hình của mình.)

  • not care a jot/whit/bit

    Không quan tâm dù chỉ một chút; không hề bận tâm.

    "He doesn't care a jot about his grades, as long as he passes."

    (Anh ấy không hề bận tâm một chút nào về điểm số của mình, miễn là anh ấy qua môn.)

  • Who cares?

    Ai mà quan tâm? (một câu hỏi tu từ, ngụ ý rằng không ai quan tâm hoặc điều đó không quan trọng).

    ""The bus is five minutes late again!" "Who cares? We're not in a hurry.""

    ("Xe buýt lại trễ năm phút rồi!" "Ai mà quan tâm? Chúng ta đâu có vội.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not care

Động từ (phrased)
Lật mặt

Không cảm thấy lo lắng, quan tâm, yêu mến hoặc tôn trọng.

"I don't care what they think."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he doesn't care about the environment is a serious concern.
Việc anh ta không quan tâm đến môi trường là một mối lo ngại nghiêm trọng.
Phủ định
Whether she cares or not doesn't change my decision.
Việc cô ấy có quan tâm hay không cũng không thay đổi quyết định của tôi.
Nghi vấn
Why they don't care about their grades is a mystery to me.
Tại sao họ không quan tâm đến điểm số của mình là một điều bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not care".

Nghệ thuật 'Không Quan Tâm' và 'Buông Bỏ'

Trong văn hóa hiện đại và các trào lưu self-help, cụm từ 'không quan tâm' đôi khi được hiểu theo nghĩa tích cực như một 'nghệ thuật sống' hoặc 'buông bỏ' (letting go). Nó khuyến khích con người không quá bận tâm đến những điều nhỏ nhặt, tiêu cực, hoặc những ý kiến không cần thiết của người khác để tìm thấy sự bình yên nội tâm và tự do. Điều này được xem là một cách để bảo vệ sức khỏe tinh thần và tập trung vào những gì thực sự quan trọng.

Sự Thờ Ơ Trong Mối Quan Hệ Xã Hội

Trong các mối quan hệ xã hội, thái độ 'không quan tâm' có thể được nhìn nhận theo nhiều cách khác nhau. Đôi khi nó thể hiện sự độc lập, mạnh mẽ hoặc khả năng chịu đựng khi đối mặt với áp lực. Tuy nhiên, nếu 'không quan tâm' đến những vấn đề quan trọng, cảm xúc của người khác, hoặc trách nhiệm của mình, nó có thể bị coi là vô tâm, thiếu trách nhiệm, hoặc thiếu lòng trắc ẩn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ cá nhân và cộng đồng.