(Top Banner Ad)
not give a fig
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày

not give a fig

UK: /ˌnɒt ɡɪv ə ˈfɪɡ/ • US: /ˌnɑːt ɡɪv ə ˈfɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chẳng quan tâm mặc kệ không thèm để ý không bận tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not care at all about something; to be completely indifferent to something.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn không quan tâm đến điều gì; hoàn toàn thờ ơ với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He doesn't give a fig about what people think."

    "Anh ta hoàn toàn không quan tâm đến việc người khác nghĩ gì."

  • "She doesn't give a fig what her ex-boyfriend does."

    "Cô ấy chẳng quan tâm bạn trai cũ làm gì."

  • "I don't give a fig about the rules."

    "Tôi chẳng quan tâm gì đến luật lệ cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fig quả sung/vả (trong ngữ cảnh này, tượng trưng cho thứ gì đó vô giá trị, nhỏ bé)
Verb give cho, tặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ficus
Old French
figue
Middle English
fige
English
fig

Nguồn gốc từ cử chỉ 'Mano Fico'

Cụm từ 'not give a fig' có nguồn gốc sâu xa từ một cử chỉ tục tĩu của người La Mã và Ý cổ đại gọi là 'mano fico' (bàn tay quả sung). Cử chỉ này được thực hiện bằng cách đặt ngón cái giữa ngón trỏ và ngón giữa, tượng trưng cho bộ phận sinh dục nữ và được dùng để biểu thị sự khinh miệt, vô giá trị hoặc để xua đuổi tà ma. Việc 'không cho một quả sung' ám chỉ việc không trao một vật gì có giá trị thấp kém như cử chỉ này.

Quả sung/vả - Biểu tượng của sự tầm thường

Trong nhiều nền văn hóa, quả sung (fig) không được coi là một loại quả có giá trị cao hay quý hiếm như một số loại trái cây khác. Do đó, nó dần trở thành biểu tượng của những thứ nhỏ bé, tầm thường, không đáng kể. Việc nói 'not give a fig' tức là không coi trọng điều gì đó dù chỉ bằng một quả sung nhỏ nhoi, hay nói cách khác là hoàn toàn không quan tâm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu quan tâm hoặc coi thường tuyệt đối. 'Fig' ở đây mang nghĩa tượng trưng cho một thứ gì đó có giá trị rất nhỏ, gần như không có giá trị. Sắc thái của cụm từ có thể từ nhẹ nhàng đến khá gay gắt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'not care', 'not give a fig' thể hiện mức độ thờ ơ cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Auxiliary Verb + not give a fig
  • don't I **don't give a fig** about their gossip.
    (Tôi chẳng bận tâm chút nào về những lời đồn đại của họ.)
  • couldn't He **couldn't give a fig** less if you agree or not.
    (Anh ta hoàn toàn chẳng bận tâm nếu bạn đồng ý hay không.)
  • doesn't She **doesn't give a fig** what people think.
    (Cô ấy chẳng quan tâm người khác nghĩ gì.)
not give a fig + Preposition
  • about I don't give a fig **about** his problems.
    (Tôi chẳng bận tâm về vấn đề của anh ấy.)
  • for They don't give a fig **for** public opinion.
    (Họ chẳng màng đến dư luận.)

Idioms

  • not give a fig

    Không quan tâm chút nào, không bận tâm gì cả; xem thường.

    "She doesn't give a fig about what he thinks."

    (Cô ấy chẳng bận tâm chút nào về những gì anh ta nghĩ.)

  • couldn't give a fig (less)

    Hoàn toàn không quan tâm, chẳng thèm bận tâm chút nào (mang tính nhấn mạnh, thường đi với 'less').

    "I couldn't give a fig less if he leaves the company."

    (Tôi hoàn toàn chẳng thèm bận tâm chút nào nếu anh ta rời công ty.)

  • not worth a fig

    Không đáng giá chút nào, vô giá trị.

    "His promises are not worth a fig."

    (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not give a fig

Idiom
Lật mặt

Hoàn toàn không quan tâm đến điều gì; hoàn toàn thờ ơ với điều gì đó.

"He doesn't give a fig about what people think."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not give a fig".

Cử chỉ xúc phạm 'Mano Fico' và sự khinh miệt

Trong lịch sử, cử chỉ 'Mano Fico' không chỉ là một biểu tượng của sự vô giá trị mà còn là một hành động khiếm nhã, xúc phạm. Nó được sử dụng ở nhiều nền văn hóa Địa Trung Hải để bày tỏ sự khinh bỉ sâu sắc. Việc 'không cho một quả sung' (not give a fig) đã kế thừa ý nghĩa này, biểu thị một thái độ hoàn toàn không tôn trọng hoặc xem thường, coi thứ gì đó là hoàn toàn không quan trọng.

Quả sung/vả trong văn học và ngôn ngữ

Ngoài ý nghĩa liên quan đến cử chỉ, quả sung (fig) cũng xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học và thành ngữ khác của Anh ngữ để chỉ những thứ nhỏ nhặt, không đáng kể. Nó trở thành một đơn vị đo lường 'giá trị' rất thấp. Điều này củng cố thêm ý nghĩa của cụm từ 'not give a fig' như một cách diễn đạt sự thờ ơ, không quan tâm đến những điều được coi là không quan trọng hoặc không có ý nghĩa gì đối với người nói.