not give a damn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not care at all; to be completely indifferent.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn không quan tâm; thờ ơ, không để ý đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't give a damn what they think."
"Tôi chẳng thèm quan tâm họ nghĩ gì."
-
"He doesn't give a damn about the consequences."
"Anh ta chẳng quan tâm đến hậu quả."
-
"She told me she didn't give a damn what I did with my life."
"Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy chẳng quan tâm tôi làm gì với cuộc đời mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái rất mạnh, thể hiện sự coi thường, khinh bỉ hoặc hoàn toàn không quan tâm đến một điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi tức giận. Mức độ mạnh hơn so với 'not care' hoặc 'not mind'. Tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really not give a damn (thực sự không quan tâm chút nào)
-
just just not give a damn (đơn giản là không quan tâm)
-
simply simply not give a damn (hoàn toàn không quan tâm)
-
couldn't couldn't give a damn (không thể quan tâm được nữa (biểu thị sự thờ ơ tột độ, cách nói mạnh hơn 'not give a damn'))
Idioms
-
not give a damn about something/someone
không quan tâm chút nào đến điều gì/ai đó
"He doesn't give a damn about what other people think."
(Anh ấy chẳng quan tâm người khác nghĩ gì.)
-
couldn't give a damn
hoàn toàn không quan tâm (cách nói mạnh hơn và thường gặp hơn)
"I couldn't give a damn if you leave; it won't affect me."
(Tôi chẳng thèm quan tâm nếu bạn đi; điều đó sẽ không ảnh hưởng đến tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not give a damn
Thành ngữHoàn toàn không quan tâm; thờ ơ, không để ý đến.
"I don't give a damn what they think."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not give a damn".
