(Top Banner Ad)
not give a damn
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, thành ngữ

not give a damn

UK: /nɒt ɡɪv ə dæm/ • US: /nɑt ɡɪv ə dæm/

Nghĩa tiếng Việt

mặc kệ chẳng thèm quan tâm kệ xác không thèm để ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not care at all; to be completely indifferent.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn không quan tâm; thờ ơ, không để ý đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't give a damn what they think."

    "Tôi chẳng thèm quan tâm họ nghĩ gì."

  • "He doesn't give a damn about the consequences."

    "Anh ta chẳng quan tâm đến hậu quả."

  • "She told me she didn't give a damn what I did with my life."

    "Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy chẳng quan tâm tôi làm gì với cuộc đời mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb damn nguyền rủa, lên án; phê phán gay gắt
Noun damnation sự nguyền rủa, sự đày đọa; số phận bị nguyền rủa
Adjective damned bị nguyền rủa, chết tiệt (dùng để nhấn mạnh sự tức giận hoặc khó chịu)
Interjection damn chết tiệt, khỉ thật (biểu lộ sự tức giận, thất vọng, khó chịu)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
damnare
Old French
damner
Middle English
damnen
English
damn

Nguồn gốc của "damn" và sự thờ ơ

Từ 'damn' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'damnare', có nghĩa là 'lên án' hoặc 'kết tội'. Theo thời gian, nó dần trở thành một từ cảm thán hoặc lời nguyền rủa nhẹ. Cụm từ 'not give a damn' (xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18-19) sử dụng 'damn' như một đơn vị giá trị nhỏ nhất, tương tự như 'not give a fig' hay 'not give a hoot'. Điều này nhấn mạnh sự thiếu quan tâm hoặc thờ ơ hoàn toàn đối với một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái rất mạnh, thể hiện sự coi thường, khinh bỉ hoặc hoàn toàn không quan tâm đến một điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi tức giận. Mức độ mạnh hơn so với 'not care' hoặc 'not mind'. Tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ/Trợ động từ nhấn mạnh
  • really really not give a damn
    (thực sự không quan tâm chút nào)
  • just just not give a damn
    (đơn giản là không quan tâm)
  • simply simply not give a damn
    (hoàn toàn không quan tâm)
  • couldn't couldn't give a damn
    (không thể quan tâm được nữa (biểu thị sự thờ ơ tột độ, cách nói mạnh hơn 'not give a damn'))

Idioms

  • not give a damn about something/someone

    không quan tâm chút nào đến điều gì/ai đó

    "He doesn't give a damn about what other people think."

    (Anh ấy chẳng quan tâm người khác nghĩ gì.)

  • couldn't give a damn

    hoàn toàn không quan tâm (cách nói mạnh hơn và thường gặp hơn)

    "I couldn't give a damn if you leave; it won't affect me."

    (Tôi chẳng thèm quan tâm nếu bạn đi; điều đó sẽ không ảnh hưởng đến tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not give a damn

Thành ngữ
Lật mặt

Hoàn toàn không quan tâm; thờ ơ, không để ý đến.

"I don't give a damn what they think."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not give a damn".

Sự độc lập và thách thức

Cụm từ 'not give a damn' thường được dùng để thể hiện sự độc lập mạnh mẽ hoặc thái độ thách thức đối với các quy tắc xã hội, kỳ vọng, hoặc ý kiến của người khác. Nó cho thấy một người không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố bên ngoài.

Tính chất thẳng thắn và thân mật

Việc sử dụng từ 'damn' khiến cụm từ này mang tính chất khá thẳng thắn và thân mật, đôi khi hơi thô tục. Nó thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng để bày tỏ sự thờ ơ một cách mạnh mẽ và không che giếm, ngụ ý rằng người nói hoàn toàn không bận tâm.