(Top Banner Ad)
not greater than
Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

not greater than

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great lớn, vĩ đại, tuyệt vời
Noun greatness sự vĩ đại, sự to lớn
Adverb greatly rất nhiều, một cách đáng kể
Adjective (comparative) greater lớn hơn, nhiều hơn
Adjective (superlative) greatest lớn nhất, vĩ đại nhất

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nāwiht
Middle English
noht
Modern English
not
Old English
great
Middle English
greet
Modern English
great
Old English
þanne
Middle English
thanne
Modern English
than

Nguồn gốc của cụm từ 'not greater than'

Cụm từ 'not greater than' không có một lịch sử từ nguyên duy nhất như một từ riêng lẻ, mà được hình thành từ sự kết hợp của ba từ cơ bản trong tiếng Anh. 'Not' (không) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' (không gì cả). 'Greater' là dạng so sánh hơn của 'great' (lớn, vĩ đại), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'great'. 'Than' (hơn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þanne' (sau đó, hơn). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một ý nghĩa toán học và logic rõ ràng, biểu thị một giới hạn trên, tương đương với 'nhỏ hơn hoặc bằng (≤)'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + not greater than
  • The value The value should not be greater than 100.
    (Giá trị không được lớn hơn 100.)
  • The temperature The temperature is not greater than 30 degrees Celsius.
    (Nhiệt độ không lớn hơn 30 độ C.)
  • A quantity A quantity not greater than necessary.
    (Một lượng không lớn hơn mức cần thiết.)
Verb + not greater than
  • must be The total weight must be not greater than 5 kg.
    (Tổng trọng lượng không được lớn hơn 5 kg.)
  • shall not be The project cost shall not be greater than the approved budget.
    (Chi phí dự án sẽ không được lớn hơn ngân sách đã duyệt.)

Idioms

  • The amount shall not be greater than...

    Số lượng sẽ không được lớn hơn...

    "The total compensation paid shall not be greater than the employee's annual salary."

    (Tổng số tiền bồi thường được trả sẽ không được lớn hơn mức lương hàng năm của nhân viên.)

  • A limit not greater than...

    Một giới hạn không lớn hơn...

    "The system imposes a storage limit not greater than 1TB for free users."

    (Hệ thống áp đặt giới hạn lưu trữ không lớn hơn 1TB cho người dùng miễn phí.)

  • Any value not greater than X

    Bất kỳ giá trị nào không lớn hơn X

    "Please select any value not greater than the maximum allowed for this field."

    (Vui lòng chọn bất kỳ giá trị nào không lớn hơn mức tối đa cho phép cho trường này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not greater than

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not greater than".

Giới hạn và Quy định Pháp luật

'Not greater than' là một cụm từ cốt lõi trong các văn bản pháp luật, quy định, hợp đồng và hướng dẫn kỹ thuật ở các nước phương Tây. Nó được sử dụng để thiết lập các giới hạn, ngưỡng an toàn, hoặc tiêu chuẩn cần tuân thủ một cách chính xác. Ví dụ, việc tuân thủ tốc độ 'not greater than' 60km/h là bắt buộc để đảm bảo an toàn giao thông và tránh bị phạt. Việc hiểu rõ cụm từ này là cực kỳ quan trọng để tuân thủ các quy tắc trong cuộc sống hàng ngày và trong công việc.

Sự Chính xác và Tiêu chuẩn Khoa học

Trong khoa học và kỹ thuật, 'not greater than' đảm bảo sự chính xác trong đo lường và thiết kế. Ví dụ, một thành phần điện tử có thể được chỉ định hoạt động ở điện áp 'not greater than' 5V để ngăn ngừa hư hỏng. Nó cũng thường xuất hiện trong các tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm, đảm bảo rằng một sản phẩm đáp ứng các yêu cầu tối đa nhất định mà không vượt quá giới hạn cho phép, thể hiện sự coi trọng tính an toàn và độ tin cậy.