noticeably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is easily seen or noticed; significantly; remarkably.
Vietnamese Meaning
Một cách dễ dàng bị nhìn thấy hoặc nhận thấy; đáng kể; rõ rệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather has become noticeably colder."
"Thời tiết đã trở nên lạnh hơn một cách rõ rệt."
-
"She was noticeably nervous before the presentation."
"Cô ấy rõ ràng là đã rất lo lắng trước buổi thuyết trình."
-
"The quality of her work has noticeably improved."
"Chất lượng công việc của cô ấy đã cải thiện đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | notice | Sự chú ý, thông báo, thông cáo |
| Verb | notice | Để ý, nhận thấy, chú ý |
| Adjective | noticeable | Dễ nhận thấy, đáng chú ý, rõ ràng |
| Adverb | noticeably | Rõ rệt, đáng kể, dễ nhận thấy |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'noticeably' nhấn mạnh mức độ dễ nhận thấy của một sự thay đổi, khác biệt hoặc đặc điểm nào đó. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó không chỉ đơn thuần là có mặt mà còn thu hút sự chú ý. Nó mạnh hơn 'slightly' hoặc 'somewhat' và gần nghĩa với 'significantly' hoặc 'markedly'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
different noticeably different (khác biệt rõ rệt)
-
improved noticeably improved (cải thiện đáng kể)
-
cooler noticeably cooler (mát hơn hẳn)
-
quieter noticeably quieter (yên tĩnh hơn rõ rệt)
-
absent noticeably absent (vắng mặt rõ ràng)
-
increase increase noticeably (tăng lên rõ rệt)
-
decline decline noticeably (suy giảm đáng kể)
-
change change noticeably (thay đổi rõ ràng)
-
stand out stand out noticeably (nổi bật rõ rệt)
Idioms
-
be noticeably absent
vắng mặt một cách rõ rệt/đáng chú ý (khi đáng lẽ phải có mặt)
"She was noticeably absent from the important team meeting."
(Cô ấy đã vắng mặt một cách rõ rệt trong cuộc họp đội quan trọng.)
-
make a noticeably difference
tạo ra sự khác biệt rõ rệt/đáng kể
"The new manager made a noticeably difference in the team's morale."
(Người quản lý mới đã tạo ra sự khác biệt đáng kể trong tinh thần của đội.)
-
be noticeably better/worse
tốt hơn/tệ hơn một cách rõ rệt
"His performance has been noticeably better since he started practicing regularly."
(Hiệu suất của anh ấy đã tốt hơn rõ rệt kể từ khi anh ấy bắt đầu luyện tập thường xuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noticeably
Trạng từ (Adverb)Một cách dễ dàng bị nhìn thấy hoặc nhận thấy; đáng kể; rõ rệt.
"The weather has become noticeably colder."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, whose improvements were noticeably significant, received an award. |
Học sinh đó, người mà sự tiến bộ của người đó đáng chú ý một cách đáng kể, đã nhận được giải thưởng. |
| Phủ định | The painting, which was not noticeably different from the original, failed to impress the critics. |
Bức tranh, mà không khác biệt đáng kể so với bản gốc, đã không gây ấn tượng với các nhà phê bình. |
| Nghi vấn | Is this the area where the damage was noticeably worse after the storm? |
Đây có phải là khu vực mà thiệt hại trở nên tồi tệ hơn đáng kể sau cơn bão không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To improve noticeably, he needs to practice more. |
Để cải thiện một cách đáng kể, anh ấy cần luyện tập nhiều hơn. |
| Phủ định | They decided not to change the design noticeably this year. |
Họ quyết định không thay đổi thiết kế một cách đáng kể trong năm nay. |
| Nghi vấn | Why did the quality improve so noticeably after the new management took over? |
Tại sao chất lượng lại cải thiện đáng kể sau khi ban quản lý mới tiếp quản? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cake was noticeably eaten by the children. |
Chiếc bánh đã bị bọn trẻ ăn một cách đáng kể. |
| Phủ định | The mistake was not noticeably corrected by the editor. |
Lỗi sai không được biên tập viên sửa một cách đáng chú ý. |
| Nghi vấn | Was the noise noticeably heard by everyone in the room? |
Tiếng ồn có được mọi người trong phòng nghe thấy một cách đáng kể không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes the marathon, her performance will have noticeably improved. |
Đến khi cô ấy hoàn thành cuộc thi marathon, màn trình diễn của cô ấy chắc chắn sẽ cải thiện một cách đáng kể. |
| Phủ định | By the end of the project, the team's morale won't have noticeably declined, thanks to the supportive environment. |
Đến cuối dự án, tinh thần của nhóm sẽ không giảm sút đáng kể, nhờ vào môi trường hỗ trợ. |
| Nghi vấn | Will the weather have noticeably changed by the time we arrive at the summit? |
Liệu thời tiết có thay đổi đáng kể vào thời điểm chúng ta đến đỉnh núi không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been noticeably improving her English speaking skills. |
Cô ấy đã cải thiện đáng kể kỹ năng nói tiếng Anh của mình. |
| Phủ định | They haven't been noticeably reducing their carbon footprint despite their claims. |
Họ đã không giảm đáng kể lượng khí thải carbon mặc dù họ tuyên bố như vậy. |
| Nghi vấn | Has the weather been noticeably changing in your area recently? |
Thời tiết có thay đổi đáng kể ở khu vực của bạn gần đây không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to dance noticeably better before her injury. |
Cô ấy đã từng nhảy tốt hơn một cách đáng kể trước khi bị thương. |
| Phủ định | He didn't use to sweat noticeably during workouts, but now he does. |
Anh ấy đã từng không đổ mồ hôi đáng kể trong khi tập luyện, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did the price use to be noticeably lower before the sale? |
Giá cả đã từng thấp hơn đáng kể trước khi giảm giá phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noticeably".
