(Top Banner Ad)
noticeably
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Chung

noticeably

UK: /ˈnəʊtɪsəbli/ • US: /ˈnoʊtɪsəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách rõ rệt đáng kể một cách dễ thấy rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is easily seen or noticed; significantly; remarkably.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ dàng bị nhìn thấy hoặc nhận thấy; đáng kể; rõ rệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather has become noticeably colder."

    "Thời tiết đã trở nên lạnh hơn một cách rõ rệt."

  • "She was noticeably nervous before the presentation."

    "Cô ấy rõ ràng là đã rất lo lắng trước buổi thuyết trình."

  • "The quality of her work has noticeably improved."

    "Chất lượng công việc của cô ấy đã cải thiện đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun notice Sự chú ý, thông báo, thông cáo
Verb notice Để ý, nhận thấy, chú ý
Adjective noticeable Dễ nhận thấy, đáng chú ý, rõ ràng
Adverb noticeably Rõ rệt, đáng kể, dễ nhận thấy

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
notitia
Old French
noticia
Middle English
noticen
English (15th C)
noticeable
English (16th C)
noticeably

Nguồn gốc của sự chú ý

Từ 'noticeably' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'notitia', mang ý nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Qua tiếng Pháp cổ ('noticia'), nó đã phát triển thành động từ 'notice' trong tiếng Anh (từ thế kỷ 14) với nghĩa là 'để ý, nhận ra'. Khi thêm hậu tố '-able' (có thể) và sau đó là '-ly' (một cách), 'noticeably' ra đời, mang ý nghĩa 'một cách rõ rệt, dễ nhận thấy', mô tả hành động hoặc trạng thái dễ được nhận biết.

Usage Note

Từ 'noticeably' nhấn mạnh mức độ dễ nhận thấy của một sự thay đổi, khác biệt hoặc đặc điểm nào đó. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó không chỉ đơn thuần là có mặt mà còn thu hút sự chú ý. Nó mạnh hơn 'slightly' hoặc 'somewhat' và gần nghĩa với 'significantly' hoặc 'markedly'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noticeably
  • different noticeably different
    (khác biệt rõ rệt)
  • improved noticeably improved
    (cải thiện đáng kể)
  • cooler noticeably cooler
    (mát hơn hẳn)
  • quieter noticeably quieter
    (yên tĩnh hơn rõ rệt)
  • absent noticeably absent
    (vắng mặt rõ ràng)
Verb + noticeably
  • increase increase noticeably
    (tăng lên rõ rệt)
  • decline decline noticeably
    (suy giảm đáng kể)
  • change change noticeably
    (thay đổi rõ ràng)
  • stand out stand out noticeably
    (nổi bật rõ rệt)

Idioms

  • be noticeably absent

    vắng mặt một cách rõ rệt/đáng chú ý (khi đáng lẽ phải có mặt)

    "She was noticeably absent from the important team meeting."

    (Cô ấy đã vắng mặt một cách rõ rệt trong cuộc họp đội quan trọng.)

  • make a noticeably difference

    tạo ra sự khác biệt rõ rệt/đáng kể

    "The new manager made a noticeably difference in the team's morale."

    (Người quản lý mới đã tạo ra sự khác biệt đáng kể trong tinh thần của đội.)

  • be noticeably better/worse

    tốt hơn/tệ hơn một cách rõ rệt

    "His performance has been noticeably better since he started practicing regularly."

    (Hiệu suất của anh ấy đã tốt hơn rõ rệt kể từ khi anh ấy bắt đầu luyện tập thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noticeably

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách dễ dàng bị nhìn thấy hoặc nhận thấy; đáng kể; rõ rệt.

"The weather has become noticeably colder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, whose improvements were noticeably significant, received an award.
Học sinh đó, người mà sự tiến bộ của người đó đáng chú ý một cách đáng kể, đã nhận được giải thưởng.
Phủ định
The painting, which was not noticeably different from the original, failed to impress the critics.
Bức tranh, mà không khác biệt đáng kể so với bản gốc, đã không gây ấn tượng với các nhà phê bình.
Nghi vấn
Is this the area where the damage was noticeably worse after the storm?
Đây có phải là khu vực mà thiệt hại trở nên tồi tệ hơn đáng kể sau cơn bão không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve noticeably, he needs to practice more.
Để cải thiện một cách đáng kể, anh ấy cần luyện tập nhiều hơn.
Phủ định
They decided not to change the design noticeably this year.
Họ quyết định không thay đổi thiết kế một cách đáng kể trong năm nay.
Nghi vấn
Why did the quality improve so noticeably after the new management took over?
Tại sao chất lượng lại cải thiện đáng kể sau khi ban quản lý mới tiếp quản?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake was noticeably eaten by the children.
Chiếc bánh đã bị bọn trẻ ăn một cách đáng kể.
Phủ định
The mistake was not noticeably corrected by the editor.
Lỗi sai không được biên tập viên sửa một cách đáng chú ý.
Nghi vấn
Was the noise noticeably heard by everyone in the room?
Tiếng ồn có được mọi người trong phòng nghe thấy một cách đáng kể không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes the marathon, her performance will have noticeably improved.
Đến khi cô ấy hoàn thành cuộc thi marathon, màn trình diễn của cô ấy chắc chắn sẽ cải thiện một cách đáng kể.
Phủ định
By the end of the project, the team's morale won't have noticeably declined, thanks to the supportive environment.
Đến cuối dự án, tinh thần của nhóm sẽ không giảm sút đáng kể, nhờ vào môi trường hỗ trợ.
Nghi vấn
Will the weather have noticeably changed by the time we arrive at the summit?
Liệu thời tiết có thay đổi đáng kể vào thời điểm chúng ta đến đỉnh núi không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been noticeably improving her English speaking skills.
Cô ấy đã cải thiện đáng kể kỹ năng nói tiếng Anh của mình.
Phủ định
They haven't been noticeably reducing their carbon footprint despite their claims.
Họ đã không giảm đáng kể lượng khí thải carbon mặc dù họ tuyên bố như vậy.
Nghi vấn
Has the weather been noticeably changing in your area recently?
Thời tiết có thay đổi đáng kể ở khu vực của bạn gần đây không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to dance noticeably better before her injury.
Cô ấy đã từng nhảy tốt hơn một cách đáng kể trước khi bị thương.
Phủ định
He didn't use to sweat noticeably during workouts, but now he does.
Anh ấy đã từng không đổ mồ hôi đáng kể trong khi tập luyện, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did the price use to be noticeably lower before the sale?
Giá cả đã từng thấp hơn đáng kể trước khi giảm giá phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noticeably".

Sức mạnh của sự quan sát tinh tế

Trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học đến y học và cả trong giao tiếp hàng ngày, khả năng nhận ra những thay đổi 'noticeably' (rõ rệt) dù ban đầu có thể nhỏ bé là rất quan trọng. Nó giúp chúng ta phát hiện sớm vấn đề, đánh giá tiến độ hoặc hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt.

Ảnh hưởng của thay đổi trong xã hội

Cụm từ 'noticeably' thường được dùng để mô tả những thay đổi có tác động đáng kể, dù là tích cực hay tiêu cực, đến một tình huống, một người hoặc một cộng đồng. Ví dụ, một sự thay đổi 'noticeably' trong khí hậu có thể có ý nghĩa lớn đối với nông nghiệp, hoặc một cải thiện 'noticeably' trong thái độ có thể thay đổi đáng kể các mối quan hệ xã hội. Việc nhận thức được những thay đổi này giúp cộng đồng và cá nhân thích ứng và phát triển.