(Top Banner Ad)
significantly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

significantly

UK: /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkəntli/

Nghĩa tiếng Việt

đáng kể một cách đáng kể có ý nghĩa quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a sufficiently great or important way as to be worthy of attention.

Vietnamese Meaning

Một cách đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits increased significantly this year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "The weather has changed significantly since yesterday."

    "Thời tiết đã thay đổi đáng kể kể từ hôm qua."

  • "The new policy will significantly impact the economy."

    "Chính sách mới sẽ tác động đáng kể đến nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb signify biểu thị, có nghĩa là, thể hiện
Noun significance sự quan trọng, ý nghĩa
Adjective significant quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa
Noun signification sự biểu thị, ý nghĩa (ít dùng hơn 'significance')
Adjective insignificant không đáng kể, tầm thường
Adverb insignificantly một cách không đáng kể, không quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Old French
significant
English
significant
English
significantly

Nguồn gốc của 'Significantly'

Từ 'significantly' có gốc từ động từ Latin 'significare', nghĩa là 'để biểu thị, để cho thấy, để chỉ ra'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'significant', mang nghĩa 'có ý nghĩa'. Khi vào tiếng Anh, 'significant' (cuối thế kỷ 14) dùng để chỉ sự quan trọng hoặc có ý nghĩa rõ ràng. Đến đầu thế kỷ 17, hậu tố '-ly' được thêm vào để tạo thành 'significantly', biến nó thành một trạng từ diễn tả sự việc xảy ra một cách quan trọng, đáng kể.

Usage Note

Từ 'significantly' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hoặc tầm quan trọng của một thay đổi, ảnh hưởng, hoặc kết quả nào đó. Nó cho thấy rằng điều gì đó không chỉ đơn thuần là có mặt, mà còn có một tác động đáng kể. Khác với 'slightly' (một chút) hoặc 'moderately' (vừa phải), 'significantly' thể hiện một sự khác biệt rõ rệt và dễ nhận thấy. Nó thường được dùng trong các báo cáo, nghiên cứu, hoặc khi cần trình bày một vấn đề một cách nghiêm túc.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', 'significantly' thường bổ nghĩa cho động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: 'improved significantly in quality' (cải thiện đáng kể về chất lượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + significantly
  • increase increase significantly
    (tăng đáng kể)
  • decrease decrease significantly
    (giảm đáng kể)
  • improve improve significantly
    (cải thiện đáng kể)
  • reduce reduce significantly
    (giảm bớt đáng kể)
  • contribute contribute significantly to
    (đóng góp đáng kể vào)
  • differ differ significantly from
    (khác biệt đáng kể so với)
Significantly + Adjective/Adverb
  • different significantly different
    (khác biệt đáng kể)
  • higher/lower significantly higher/lower
    (cao hơn/thấp hơn đáng kể)
  • better/worse significantly better/worse
    (tốt hơn/tệ hơn đáng kể)
  • more/less significantly more/less
    (nhiều hơn/ít hơn đáng kể)

Idioms

  • fall significantly short of (expectations/goals)

    không đạt được đáng kể (kỳ vọng/mục tiêu), thiếu hụt trầm trọng

    "Their sales performance fell significantly short of expectations this quarter."

    (Hiệu suất bán hàng của họ quý này đã không đạt được đáng kể so với kỳ vọng.)

  • not significantly different from (something)

    không khác biệt đáng kể so với (cái gì đó)

    "The new treatment was not significantly different from the placebo in initial trials."

    (Phương pháp điều trị mới không khác biệt đáng kể so với giả dược trong các thử nghiệm ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significantly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý.

"The company's profits increased significantly this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits increased significantly this year.
Lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể trong năm nay.
Phủ định
The weather did not improve significantly despite the forecast.
Thời tiết đã không cải thiện đáng kể mặc dù đã có dự báo.
Nghi vấn
Did the number of applicants increase significantly compared to last year?
Số lượng ứng viên có tăng đáng kể so với năm ngoái không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits increased significantly this quarter, didn't they?
Lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể trong quý này, phải không?
Phủ định
The new policy hasn't significantly impacted employee morale, has it?
Chính sách mới đã không tác động đáng kể đến tinh thần của nhân viên, phải không?
Nghi vấn
It is a significant challenge, isn't it?
Đó là một thách thức đáng kể, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, the company will have significantly increased its market share.
Đến khi dự án hoàn thành, công ty sẽ tăng đáng kể thị phần của mình.
Phủ định
By next year, the new regulations won't have significantly affected the industry's profits.
Đến năm sau, các quy định mới sẽ không ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của ngành.
Nghi vấn
Will the new marketing campaign have significantly improved brand awareness by the end of the quarter?
Liệu chiến dịch marketing mới có cải thiện đáng kể nhận thức về thương hiệu vào cuối quý không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was growing significantly last year.
Công ty đã tăng trưởng đáng kể vào năm ngoái.
Phủ định
The temperature wasn't rising significantly during the night.
Nhiệt độ đã không tăng đáng kể trong đêm.
Nghi vấn
Were they investing significantly in renewable energy at that time?
Có phải họ đã đầu tư đáng kể vào năng lượng tái tạo vào thời điểm đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He significantly improves his skills every day.
Anh ấy cải thiện đáng kể các kỹ năng của mình mỗi ngày.
Phủ định
She does not feel significantly different after the treatment.
Cô ấy không cảm thấy khác biệt đáng kể sau khi điều trị.
Nghi vấn
Does the price increase significantly each year?
Giá cả có tăng đáng kể mỗi năm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' significantly improved scores reflected their hard work.
Điểm số được cải thiện đáng kể của các học sinh phản ánh sự chăm chỉ của họ.
Phủ định
The company's significantly lower profits this quarter weren't the employees' fault.
Lợi nhuận thấp hơn đáng kể của công ty trong quý này không phải là lỗi của nhân viên.
Nghi vấn
Was the city's significantly reduced pollution level a result of the new regulations?
Liệu mức độ ô nhiễm giảm đáng kể của thành phố có phải là kết quả của các quy định mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significantly".

Trong Ngữ cảnh Khoa học và Học thuật

Trong các lĩnh vực khoa học, nghiên cứu và học thuật ở phương Tây, 'significantly' thường được dùng để chỉ rằng một kết quả, sự khác biệt hoặc thay đổi không phải là ngẫu nhiên mà đủ lớn để có ý nghĩa thống kê hoặc thực tiễn. Ví dụ, 'statistically significant' (có ý nghĩa thống kê) là một thuật ngữ quan trọng, hàm ý rằng xác suất một kết quả xảy ra do tình cờ là rất thấp, và do đó, kết quả đó đáng để được xem xét nghiêm túc.

Nhấn mạnh Tầm quan trọng và Tác động

'Significantly' thường được sử dụng trong tiếng Anh để nhấn mạnh rằng một sự thay đổi, một sự khác biệt, hay một tác động là đủ lớn để không thể bỏ qua. Nó giúp người nghe hoặc người đọc nhận thức được mức độ quan trọng của thông tin đang được truyền đạt, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về kinh tế, xã hội, hoặc môi trường, nơi việc định lượng và đánh giá tác động là rất cần thiết.