(Top Banner Ad)
notification hub
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

notification hub

UK: /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən hʌb/ • US: /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən hʌb/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm thông báo hub thông báo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A central point for managing and distributing notifications to various devices or platforms.

Vietnamese Meaning

Một điểm trung tâm để quản lý và phân phối thông báo đến nhiều thiết bị hoặc nền tảng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We use a notification hub to send personalized alerts to our users."

    "Chúng tôi sử dụng một hub thông báo để gửi cảnh báo cá nhân hóa đến người dùng của mình."

  • "The notification hub allows us to reach a large number of users instantly."

    "Hub thông báo cho phép chúng tôi tiếp cận một số lượng lớn người dùng ngay lập tức."

  • "Setting up the notification hub requires careful configuration of the API keys."

    "Việc thiết lập hub thông báo đòi hỏi phải cấu hình cẩn thận các khóa API."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun notification Sự thông báo, thông báo (dạng danh từ)
Verb notify Thông báo, báo tin cho ai
Noun notifier Người/vật thông báo
Noun hub Trung tâm, trục (của một hệ thống, mạng lưới)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
notificare
Old French
notifier
Middle English
notifien
English
notify
English
notification
English
hub
English
notification hub

Sự ra đời của một trung tâm thông báo hiện đại

Cụm từ 'notification hub' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Notification' (thông báo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'notificare' (nghĩa là 'làm cho biết'). 'Hub' (trung tâm) có nguồn gốc không rõ ràng nhưng đã được dùng để chỉ phần trung tâm của bánh xe hoặc một điểm tập trung. Khi công nghệ phát triển, nhu cầu về một nơi tập trung để quản lý và gửi tất cả các loại thông báo từ nhiều ứng dụng và dịch vụ khác nhau đã dẫn đến sự ra đời của khái niệm 'notification hub'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển phần mềm, đặc biệt là các ứng dụng di động và web. Nó đề cập đến một hệ thống hoặc dịch vụ cho phép các nhà phát triển gửi thông báo đẩy (push notifications) đến người dùng của họ một cách hiệu quả và có thể mở rộng. 'Hub' ở đây nhấn mạnh vai trò trung tâm, nơi tất cả các thông báo đều đi qua và được quản lý.

Prepositions

to for

Sử dụng 'to' khi chỉ đích đến của thông báo (ví dụ: 'send notifications to devices'). Sử dụng 'for' khi chỉ mục đích của thông báo (ví dụ: 'a notification hub for marketing campaigns').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + notification hub
  • central central notification hub
    (trung tâm thông báo tập trung)
  • mobile mobile notification hub
    (trung tâm thông báo di động)
  • Azure Azure notification hub
    (trung tâm thông báo Azure (một dịch vụ của Microsoft))
  • unified unified notification hub
    (trung tâm thông báo hợp nhất)
Verb + notification hub
  • configure configure the notification hub
    (cấu hình trung tâm thông báo)
  • manage manage the notification hub
    (quản lý trung tâm thông báo)
  • integrate integrate with a notification hub
    (tích hợp với một trung tâm thông báo)
  • deploy deploy a notification hub
    (triển khai một trung tâm thông báo)

Idioms

  • a centralized notification hub

    một trung tâm thông báo tập trung (điều phối nhiều loại thông báo)

    "Our application uses a centralized notification hub to deliver alerts to all user devices."

    (Ứng dụng của chúng tôi sử dụng một trung tâm thông báo tập trung để gửi cảnh báo đến tất cả thiết bị của người dùng.)

  • to connect to the notification hub

    kết nối đến trung tâm thông báo (để gửi hoặc nhận thông báo)

    "Developers need to configure their services to connect to the notification hub securely."

    (Các nhà phát triển cần cấu hình dịch vụ của họ để kết nối an toàn với trung tâm thông báo.)

  • managing notifications via a hub

    quản lý các thông báo thông qua một trung tâm (nhằm tối ưu hóa)

    "Managing notifications via a hub allows for greater control and scalability."

    (Quản lý thông báo thông qua một trung tâm cho phép kiểm soát và khả năng mở rộng tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notification hub

Danh từ
Lật mặt

Một điểm trung tâm để quản lý và phân phối thông báo đến nhiều thiết bị hoặc nền tảng khác nhau.

"We use a notification hub to send personalized alerts to our users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notification hub".

Sự phổ biến của thông báo số

Trong thời đại kỹ thuật số, thông báo là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. 'Notification hub' là một khái niệm công nghệ quan trọng giúp các ứng dụng và dịch vụ quản lý và gửi hàng tỷ thông báo đến người dùng một cách hiệu quả. Điều này giúp chúng ta cập nhật thông tin nhanh chóng nhưng cũng đặt ra thách thức về việc quản lý sự xao nhãng và bảo vệ quyền riêng tư.

Công cụ cho giao tiếp ứng dụng hiện đại

Các 'notification hub' thường được các nhà phát triển sử dụng trong kiến trúc phần mềm đám mây (cloud architecture) để tạo điều kiện cho giao tiếp đa nền tảng và đa thiết bị. Chúng cho phép một tin nhắn được gửi đến nhiều loại thiết bị (điện thoại, máy tính bảng, máy tính) thông qua các dịch vụ thông báo gốc của từng hệ điều hành, đảm bảo người dùng nhận được thông tin quan trọng mà không cần ứng dụng phải trực tiếp xử lý từng nền tảng.