(Top Banner Ad)
distributing
B2
Động từ (Verb) B2 Tổng quát

distributing

UK: /dɪˈstrɪbjuːtɪŋ/ • US: /dɪˈstrɪbjuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang phân phát đang phân phối đang rải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving shares of something; handing something out to several people.

Vietnamese Meaning

Phân phát, phân phối; chia sẻ một cái gì đó; đưa một cái gì đó cho nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volunteers are distributing leaflets to promote the event."

    "Các tình nguyện viên đang phát tờ rơi để quảng bá sự kiện."

  • "The company is distributing its products worldwide."

    "Công ty đang phân phối các sản phẩm của mình trên toàn thế giới."

  • "He was distributing flyers on the street corner."

    "Anh ấy đang phát tờ rơi ở góc phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute Phân phát, phân phối, chia đều
Noun distribution Sự phân phát, sự phân phối, sự sắp xếp
Noun distributor Nhà phân phối, người phân phát
Adjective distributive Có tính phân phối, thuộc về sự phân phối
Verb (past participle)/Adjective distributed Được phân phát, được phân phối
Verb redistribute Tái phân phối, phân phối lại
Noun redistribution Sự tái phân phối, sự phân phối lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
tribuere
Latin
distribuere
English
distribute
English
distributing

Nguồn gốc La-tinh của 'distributing'

Từ 'distributing' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh. Nó được hình thành từ động từ 'distribuere', mà bản thân từ này lại là sự kết hợp của tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'chia tách ra, ra nhiều hướng') và động từ 'tribuere' (nghĩa là 'phân chia, ban tặng, chia theo bộ tộc'). Ban đầu, 'tribuere' liên quan đến việc chia sẻ tài sản hoặc vai trò giữa các 'bộ tộc' (tribes) trong xã hội La Mã cổ đại. Vì vậy, khi bạn 'distributing' một thứ gì đó, bạn đang thực hiện hành động 'chia ra' hoặc 'phân phát' cho nhiều người hoặc nhiều nơi, giống như cách người La Mã đã chia sẻ tài nguyên của họ.

Usage Note

Đây là dạng tiếp diễn của động từ 'distribute', thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra. Nó nhấn mạnh quá trình phân phát hoặc phân phối, không chỉ kết quả cuối cùng. So với 'giving', 'distributing' mang tính hệ thống và có tổ chức hơn, thường liên quan đến nhiều người nhận.

Prepositions

to among between

'to': Thường dùng để chỉ người hoặc nhóm người nhận. Ví dụ: 'We are distributing food *to* the homeless.'
'among': Thường dùng khi phân phối cho một nhóm người, nhấn mạnh sự chia đều. Ví dụ: 'The money was distributed *among* the survivors.'
'between': Thường dùng khi phân phối cho hai hoặc nhiều đối tượng, nhưng thường là có sự cân nhắc cụ thể. Ví dụ: 'The profits were distributed *between* the shareholders.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + distributing
  • responsible for responsible for distributing
    (chịu trách nhiệm phân phối)
  • start start distributing
    (bắt đầu phân phát/phân phối)
  • involved in involved in distributing
    (tham gia vào việc phân phối)
Adverb + distributing
  • equally equally distributing
    (phân phối đều/đồng đều)
  • widely widely distributing
    (phân phối rộng rãi)
  • fairly fairly distributing
    (phân phối công bằng)
Distributing + Noun
  • goods distributing goods
    (phân phối hàng hóa)
  • information distributing information
    (phân phát/phân phối thông tin)
  • resources distributing resources
    (phân bổ tài nguyên)
  • channels distributing channels
    (các kênh phân phối)

Idioms

  • distributing the workload

    Phân chia khối lượng công việc

    "We need to focus on distributing the workload fairly among team members."

    (Chúng ta cần tập trung vào việc phân chia khối lượng công việc một cách công bằng giữa các thành viên trong nhóm.)

  • distributing resources

    Phân bổ/phân phối tài nguyên

    "The government is responsible for distributing resources to various regions."

    (Chính phủ chịu trách nhiệm phân bổ tài nguyên cho các vùng khác nhau.)

  • distributing the wealth

    Phân phối của cải/thu nhập

    "The debate often centers on how best to achieve a more equitable distributing the wealth."

    (Cuộc tranh luận thường xoay quanh cách tốt nhất để đạt được sự phân phối của cải công bằng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Phân phát, phân phối; chia sẻ một cái gì đó; đưa một cái gì đó cho nhiều người.

"The volunteers are distributing leaflets to promote the event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributing".

Khái niệm Phân phối Của cải (Wealth Distribution)

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nền kinh tế hiện đại, khái niệm 'phân phối của cải' (wealth distribution) là một chủ đề trọng tâm trong chính trị và kinh tế. Nó liên quan đến cách tổng tài sản và thu nhập của một quốc gia được chia sẻ giữa các tầng lớp dân cư. Các cuộc tranh luận thường xoay quanh mức độ công bằng của sự phân phối này, vai trò của chính phủ trong việc điều chỉnh nó (ví dụ: thông qua thuế và phúc lợi xã hội), và tác động của nó đến bất bình đẳng và ổn định xã hội.

Truyền thống Trao quà từ thiện

Hành động 'distributing' (phân phát/trao tặng) là một phần quan trọng của nhiều truyền thống văn hóa và sự kiện xã hội, đặc biệt là trong các hoạt động từ thiện hoặc lễ hội. Ví dụ, trong mùa Giáng sinh, các tổ chức từ thiện thường 'distributing gifts' (phân phát quà) cho trẻ em kém may mắn, hoặc 'distributing food' (phân phát thực phẩm) cho người vô gia cư. Điều này thể hiện tinh thần sẻ chia và lòng nhân ái trong cộng đồng.