(Top Banner Ad)
notoriously
C1
Adverb C1 General Vocabulary

notoriously

UK: /nəʊˈtɔːriəsli/ • US: /noʊˈtɔːriəsli/

Nghĩa tiếng Việt

khét tiếng tai tiếng nổi tiếng (theo hướng tiêu cực)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is widely and unfavorably known; infamously.

Vietnamese Meaning

Một cách mà ai cũng biết đến nhưng theo hướng tiêu cực; khét tiếng, tai tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant is notoriously expensive."

    "Nhà hàng này nổi tiếng là đắt đỏ."

  • "The traffic in the city is notoriously bad during rush hour."

    "Giao thông trong thành phố nổi tiếng là tệ vào giờ cao điểm."

  • "He is notoriously difficult to work with."

    "Anh ta nổi tiếng là người khó làm việc cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective notorious tai tiếng, khét tiếng
Noun notoriety sự khét tiếng, sự tai tiếng
Adverb notoriously một cách khét tiếng, tai tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gno-
Latin
noscere (to know)
Latin
notus (known)
Late Latin
notorius (well-known, publicly known)
English
notorious (late 16th c.)
English
notoriously (early 17th c.)

Từ Nguồn Gốc Kiến Thức Đến Tai Tiếng

Từ 'biết' trong tiếng Latin cổ, từ 'notoriously' ban đầu chỉ đơn thuần là 'được biết đến rộng rãi'. Tuy nhiên, qua thời gian, nó dần mang thêm sắc thái tiêu cực, ám chỉ những điều được biết đến nhiều nhưng theo hướng xấu, như tội ác, sự khó khăn dai dẳng, hay một tai tiếng nào đó.

Usage Note

Từ 'notoriously' nhấn mạnh rằng điều gì đó được biết đến rộng rãi, nhưng không phải vì những phẩm chất tốt đẹp. Nó thường được dùng để mô tả những hành vi, địa điểm hoặc người có tiếng xấu hoặc liên quan đến những điều không hay. So với 'famously' (nổi tiếng) hoặc 'well-known' (biết đến rộng rãi), 'notoriously' mang sắc thái tiêu cực rõ rệt. Nó mạnh hơn so với 'badly' hoặc 'poorly' vì nó tập trung vào danh tiếng xấu chứ không chỉ hiệu suất kém.

Collocations (Từ đi kèm)

Notoriously + Adjective
  • difficult notoriously difficult
    (khét tiếng khó khăn)
  • unreliable notoriously unreliable
    (khét tiếng không đáng tin cậy)
  • corrupt notoriously corrupt
    (khét tiếng tham nhũng)
  • inefficient notoriously inefficient
    (khét tiếng kém hiệu quả)
Notoriously + Past Participle
  • known notoriously known for something
    (được biết đến rộng rãi (thường theo nghĩa tiêu cực) vì điều gì đó)
  • underpaid notoriously underpaid
    (khét tiếng bị trả lương thấp)

Idioms

  • be notoriously difficult

    nổi tiếng là khó khăn (về một việc, một người)

    "The exam is notoriously difficult, so many students fail."

    (Kỳ thi này khét tiếng là khó, nên nhiều sinh viên trượt.)

  • have a notoriously bad reputation

    có một tiếng xấu/tai tiếng

    "That company has a notoriously bad reputation for customer service."

    (Công ty đó có tiếng xấu khét tiếng về dịch vụ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notoriously

Adverb
Lật mặt

Một cách mà ai cũng biết đến nhưng theo hướng tiêu cực; khét tiếng, tai tiếng.

"The restaurant is notoriously expensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was notoriously late for every meeting.
Anh ta nổi tiếng là luôn trễ cho mọi cuộc họp.
Phủ định
They were not notoriously known for their punctuality.
Họ không nổi tiếng về sự đúng giờ của mình.
Nghi vấn
Was she notoriously difficult to work with?
Cô ấy có nổi tiếng là khó làm việc cùng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company notoriously pollutes the river, they face legal consequences.
Nếu một công ty khét tiếng gây ô nhiễm sông, họ phải đối mặt với hậu quả pháp lý.
Phủ định
When a restaurant is notoriously unhygienic, it doesn't attract many customers.
Khi một nhà hàng khét tiếng mất vệ sinh, nó không thu hút được nhiều khách hàng.
Nghi vấn
If a politician is notoriously corrupt, do people still vote for them?
Nếu một chính trị gia khét tiếng tham nhũng, mọi người có còn bỏ phiếu cho họ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the restaurant was notoriously expensive.
Cô ấy nói rằng nhà hàng đó nổi tiếng là đắt đỏ.
Phủ định
He told me that the politician was not notoriously corrupt, despite rumors.
Anh ấy nói với tôi rằng chính trị gia đó không nổi tiếng là tham nhũng, mặc dù có tin đồn.
Nghi vấn
She asked if the bar was notoriously difficult to get into.
Cô ấy hỏi liệu quán bar đó có nổi tiếng là khó vào hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be operating notoriously inefficiently if they don't modernize their equipment.
Công ty sẽ hoạt động nổi tiếng là kém hiệu quả nếu họ không hiện đại hóa thiết bị của mình.
Phủ định
He won't be behaving notoriously badly at the party if he knows his ex-girlfriend is coming.
Anh ấy sẽ không cư xử tệ hại một cách tai tiếng ở bữa tiệc nếu anh ấy biết bạn gái cũ của mình sẽ đến.
Nghi vấn
Will she be acting notoriously carelessly with the company's finances again?
Cô ấy có lại hành động bất cẩn một cách tai tiếng với tài chính của công ty không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the documentary airs, the politician will notoriously have avoided answering direct questions about the scandal.
Vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát sóng, chính trị gia đó tai tiếng là đã tránh trả lời trực tiếp các câu hỏi về vụ bê bối.
Phủ định
By the end of the trial, the defendant won't have notoriously deceived the jury.
Đến cuối phiên tòa, bị cáo sẽ không tai tiếng đến mức lừa dối bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
Will the company have notoriously polluted the river before the authorities intervene?
Liệu công ty đó có tai tiếng đến mức gây ô nhiễm dòng sông trước khi chính quyền can thiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notoriously".

Sự Khác Biệt Giữa 'Notorious' và 'Famous'

Trong văn hóa phương Tây, 'notorious' (khét tiếng) khác biệt rõ rệt với 'famous' (nổi tiếng). 'Famous' thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, chỉ việc được biết đến rộng rãi vì tài năng, thành tựu. Trong khi đó, 'notorious' luôn hàm ý tiêu cực, chỉ việc được biết đến vì những hành động xấu, tai tiếng, hoặc một đặc điểm đáng chê trách.

Trong Văn Hóa Đại Chúng và Pháp Luật

'Notoriously' thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc tin tức để miêu tả những nhân vật phản diện, băng đảng tội phạm, hay những vụ án gây chấn động. Trong ngữ cảnh pháp luật, nó có thể dùng để chỉ những tội phạm khét tiếng hoặc những vụ việc có tính chất nghiêm trọng, được công chúng biết đến rộng rãi và lên án.