(Top Banner Ad)
nullifying
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Luật pháp, Chính trị

nullifying

UK: /ˈnʌlɪfaɪɪŋ/ • US: /ˈnʌlɪfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm vô hiệu làm mất hiệu lực hủy bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making (something) legally null and void; cancelling out the effect of something.

Vietnamese Meaning

Làm cho (điều gì đó) vô hiệu về mặt pháp lý; làm mất hiệu lực của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court is nullifying the previous ruling."

    "Tòa án đang vô hiệu hóa phán quyết trước đó."

  • "The amendment is nullifying parts of the original law."

    "Sửa đổi này đang vô hiệu hóa một phần của luật gốc."

  • "His mistake was nullifying all our efforts."

    "Sai lầm của anh ấy đang làm vô hiệu hóa mọi nỗ lực của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nullify vô hiệu hóa, hủy bỏ, làm mất hiệu lực
Noun nullification sự vô hiệu hóa, sự hủy bỏ, sự bãi bỏ
Noun nullity tính không có giá trị pháp lý, sự vô hiệu, vật vô giá trị
Adjective null vô hiệu, không có giá trị, rỗng
Noun null giá trị rỗng (trong tin học), số 0

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nullus
Medieval Latin
nullificare
Old French
nullifier
English
nullify
English
nullifying

Nguồn Gốc Từ 'Nullifying'

Từ 'nullifying' là dạng tiếp diễn hoặc danh động từ của 'nullify', mang ý nghĩa 'làm cho vô hiệu' hoặc 'hủy bỏ'. Gốc rễ của nó bắt nguồn từ 'nullus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'không có gì, không một ai'. Qua tiếng Latin thời Trung cổ ('nullificare' - làm cho vô hiệu) và tiếng Pháp cổ ('nullifier' - hủy bỏ), từ này đã du nhập vào tiếng Anh thành 'nullify' vào cuối thế kỷ 15. Vì vậy, 'nullifying' mô tả hành động làm cho một thứ gì đó trở nên không còn hiệu lực hoặc giá trị.

Usage Note

“Nullifying” là dạng V-ing (present participle hoặc gerund) của động từ “nullify”. Nó diễn tả hành động đang diễn ra (present participle) hoặc hành động như một danh từ (gerund). Thường dùng để mô tả việc một hành động đang làm mất hiệu lực hoặc hủy bỏ một cái gì đó.

Prepositions

by

Sử dụng "by" để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà việc vô hiệu hóa được thực hiện. Ví dụ: nullifying the contract by breaching its terms.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nullifying
  • effective effective nullifying
    (việc vô hiệu hóa hiệu quả)
  • complete complete nullifying
    (việc vô hiệu hóa hoàn toàn)
  • partial partial nullifying
    (việc vô hiệu hóa một phần)
Verb + nullifying
  • aim at aim at nullifying
    (nhằm mục đích vô hiệu hóa)
  • succeed in succeed in nullifying
    (thành công trong việc vô hiệu hóa)
  • result in result in nullifying
    (dẫn đến việc vô hiệu hóa)
nullifying + Noun
  • nullifying nullifying effect
    (tác dụng vô hiệu hóa)
  • nullifying nullifying clause
    (điều khoản vô hiệu hóa)
  • nullifying nullifying factor
    (yếu tố vô hiệu hóa)
  • nullifying nullifying power
    (quyền lực vô hiệu hóa)

Idioms

  • have a nullifying effect

    có tác dụng vô hiệu hóa, làm mất đi hiệu lực

    "The new legislation had a nullifying effect on the previous tax laws."

    (Luật mới đã có tác dụng vô hiệu hóa các điều luật thuế trước đây.)

  • the act of nullifying

    hành động vô hiệu hóa/hủy bỏ

    "The act of nullifying the contract required both parties' consent."

    (Hành động vô hiệu hóa hợp đồng đòi hỏi sự đồng thuận của cả hai bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nullifying

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Làm cho (điều gì đó) vô hiệu về mặt pháp lý; làm mất hiệu lực của điều gì đó.

"The court is nullifying the previous ruling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nullifying".

Vô hiệu hóa trong Luật pháp và Hợp đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật, từ 'nullifying' thường được sử dụng để chỉ quá trình chính thức làm cho một thỏa thuận, hợp đồng, hoặc luật lệ trở nên không có giá trị pháp lý, như thể nó chưa từng tồn tại. Điều này thường xảy ra khi có sự vi phạm nghiêm trọng các điều khoản hoặc khi một văn bản pháp lý được ban hành không đúng quy trình, đảm bảo tính công bằng và tuân thủ pháp luật.

Vô hiệu hóa trong Thể thao

Khái niệm 'nullifying' cũng có thể được áp dụng trong thể thao. Ví dụ, trong bóng đá, một bàn thắng có thể bị 'nullified' (không được công nhận) nếu trước đó có một lỗi vi phạm luật được phát hiện, hoặc trong bóng rổ, một cú ném có thể bị vô hiệu nếu cầu thủ phạm luật trước khi bóng rời tay. Việc này giúp duy trì sự công bằng và tính đúng đắn của trận đấu theo quy tắc đã định.