(Top Banner Ad)
annulment
C1
danh từ C1 Luật

annulment

UK: /əˈnʌlmənt/ • US: /əˈnʌlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự hủy bỏ sự vô hiệu hóa phán quyết hủy hôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of annulling something; the state of being annulled.

Vietnamese Meaning

Sự hủy bỏ, sự vô hiệu hóa một cái gì đó; trạng thái bị hủy bỏ, bị vô hiệu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annulment of their marriage was granted due to fraud."

    "Việc hủy bỏ cuộc hôn nhân của họ đã được chấp thuận do gian lận."

  • "The church granted an annulment after the couple proved that the marriage was never consummated."

    "Nhà thờ đã cho phép hủy bỏ hôn nhân sau khi cặp đôi chứng minh rằng cuộc hôn nhân chưa bao giờ được viên mãn."

  • "The judge ordered the annulment of the business agreement."

    "Thẩm phán đã ra lệnh hủy bỏ thỏa thuận kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb annul Hủy bỏ, làm mất hiệu lực (trong tiếng Việt)
Adjective annullable Có thể hủy bỏ (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annullare
Old French
anuller
English
annulment

Nguồn gốc của 'Annulment'

Từ 'annulment' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'annullare', có nghĩa là 'làm cho vô hiệu'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'anuller'. Trong lịch sử, annulment thường liên quan đến các vấn đề pháp lý và tôn giáo, đặc biệt là trong việc hủy bỏ hôn nhân.

Usage Note

Annulment thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt liên quan đến hôn nhân hoặc hợp đồng. Nó khác với ly hôn (divorce) ở chỗ ly hôn chấm dứt một cuộc hôn nhân hợp lệ, trong khi annulment tuyên bố rằng cuộc hôn nhân chưa bao giờ hợp lệ ngay từ đầu. Annulment cũng khác với 'repeal' (bãi bỏ) được sử dụng cho luật.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng bị hủy bỏ. Ví dụ: 'annulment of the contract'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annulment
  • legal annulment
    (hủy hôn hợp pháp)
  • religious annulment
    (hủy hôn theo giáo luật)
Verb + annulment
  • seek an annulment
    (tìm kiếm sự hủy hôn)
  • grant an annulment
    (chấp thuận việc hủy hôn)
  • obtain an annulment
    (đạt được sự hủy hôn)

Idioms

  • To seek annulment

    Tìm kiếm sự hủy bỏ (thường là hôn nhân)

    "They decided to seek an annulment after discovering the marriage was based on false pretenses."

    (Họ quyết định tìm kiếm sự hủy hôn sau khi phát hiện ra cuộc hôn nhân dựa trên những lời nói dối.)

  • The annulment was granted

    Việc hủy bỏ đã được chấp thuận

    "After a lengthy legal battle, the annulment was finally granted."

    (Sau một trận chiến pháp lý kéo dài, việc hủy bỏ cuối cùng đã được chấp thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annulment

danh từ
Lật mặt

Sự hủy bỏ, sự vô hiệu hóa một cái gì đó; trạng thái bị hủy bỏ, bị vô hiệu hóa.

"The annulment of their marriage was granted due to fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annulment, which the court granted swiftly, surprised many observers.
Việc hủy bỏ, mà tòa án đã chấp thuận nhanh chóng, đã làm ngạc nhiên nhiều người quan sát.
Phủ định
The marriage, which did not meet the legal requirements, was not eligible for an annulment that the judge would approve.
Cuộc hôn nhân, mà không đáp ứng các yêu cầu pháp lý, không đủ điều kiện để được hủy bỏ mà thẩm phán sẽ chấp thuận.
Nghi vấn
Is the annulment, which requires significant legal justification, truly necessary in this case?
Việc hủy bỏ, mà đòi hỏi sự biện minh pháp lý đáng kể, có thực sự cần thiết trong trường hợp này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annulment of their marriage was a difficult process.
Việc hủy bỏ cuộc hôn nhân của họ là một quá trình khó khăn.
Phủ định
There was no annulment granted in their case.
Không có sự hủy bỏ nào được cấp trong trường hợp của họ.
Nghi vấn
Was the annulment based on fraud?
Việc hủy bỏ có dựa trên gian lận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annulment".

Hủy Hôn trong Văn Hóa Phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền văn hóa có ảnh hưởng của Công giáo, annulment (hủy hôn) khác với divorce (ly hôn). Annulment coi cuộc hôn nhân là không có hiệu lực ngay từ đầu, như thể nó chưa từng xảy ra. Điều này thường dựa trên các quy tắc và điều kiện tôn giáo hoặc pháp lý cụ thể.