(Top Banner Ad)
nurtured child
Xã hội học, Tâm lý học

nurtured child

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nurture nuôi dưỡng, chăm sóc, dạy dỗ (theo hướng phát triển tích cực)
Noun nurture sự nuôi dưỡng, sự chăm sóc, giáo dưỡng
Adjective nurturing mang tính nuôi dưỡng, chăm sóc; chu đáo
Noun nurturer người nuôi dưỡng, người chăm sóc
Noun child đứa trẻ, con cái
Noun childhood tuổi thơ, thời thơ ấu
Adjective childlike ngây thơ, trong sáng (nghĩa tích cực)
Adjective childish trẻ con, ấu trĩ (nghĩa tiêu cực)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire (to feed, nourish)
Old French
norriture (nourishment, education)
Old English
cild (fetus, infant)
English
nurture + child (combination)

Nguồn gốc của 'nurture'

'Nurture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nutrire' nghĩa là 'nuôi dưỡng, cho ăn' và tiếng Pháp cổ 'norriture' nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, giáo dục'. Từ này mang ý nghĩa chăm sóc và bảo vệ ai đó trong quá trình phát triển của họ, đặc biệt là sự phát triển về mặt tinh thần và trí tuệ.

Sự kết hợp 'nurtured child'

Khi kết hợp với 'child' (đứa trẻ, từ tiếng Anh cổ 'cild'), cụm 'nurtured child' mô tả một đứa trẻ đã nhận được sự chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục và tình yêu thương cần thiết để phát triển khỏe mạnh về thể chất, tinh thần và xã hội. Điều này ngụ ý đứa trẻ đó được nuôi dạy một cách tích cực và chu đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nurtured child
  • well- a well-nurtured child
    (một đứa trẻ được nuôi dưỡng tốt)
  • properly- a properly-nurtured child
    (một đứa trẻ được nuôi dưỡng đúng cách)
  • lovingly- a lovingly-nurtured child
    (một đứa trẻ được nuôi dưỡng bằng tình yêu thương)
Verb + nurtured child
  • become become a nurtured child
    (trở thành một đứa trẻ được nuôi dưỡng (tốt))
  • raise raise a well-nurtured child
    (nuôi dạy một đứa trẻ được nuôi dưỡng tốt)
  • see see a nurtured child flourish
    (chứng kiến một đứa trẻ được nuôi dưỡng phát triển tốt đẹp)
Nurtured child + Verb
  • flourishes a nurtured child flourishes
    (một đứa trẻ được nuôi dưỡng phát triển thịnh vượng)
  • thrives a nurtured child thrives
    (một đứa trẻ được nuôi dưỡng phát triển mạnh mẽ)
  • develops a nurtured child develops confidence
    (một đứa trẻ được nuôi dưỡng phát triển sự tự tin)

Idioms

  • A well-nurtured child is a confident adult.

    Một đứa trẻ được nuôi dưỡng tốt sẽ trở thành một người lớn tự tin.

    "Studies show that a well-nurtured child is a confident adult, capable of facing life's challenges."

    (Các nghiên cứu chỉ ra rằng một đứa trẻ được nuôi dưỡng tốt sẽ trở thành một người lớn tự tin, có khả năng đối mặt với thử thách trong cuộc sống.)

  • To raise a nurtured child.

    Nuôi dạy một đứa trẻ được chăm sóc và phát triển toàn diện.

    "Their goal was to raise a nurtured child, providing them with love, education, and support."

    (Mục tiêu của họ là nuôi dạy một đứa trẻ được chăm sóc và phát triển toàn diện, cung cấp cho chúng tình yêu thương, giáo dục và sự hỗ trợ.)

  • Every child deserves to be a nurtured child.

    Mọi đứa trẻ đều xứng đáng được nuôi dưỡng tốt.

    "Advocates argue that every child deserves to be a nurtured child, regardless of their background."

    (Những người ủng hộ lập luận rằng mọi đứa trẻ đều xứng đáng được nuôi dưỡng tốt, bất kể hoàn cảnh của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nurtured child

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nurtured child".

Tầm quan trọng của giai đoạn phát triển đầu đời

Trong văn hóa phương Tây, việc nuôi dưỡng (nurturing) một đứa trẻ ngay từ những năm tháng đầu đời được coi là vô cùng quan trọng. Các nghiên cứu tâm lý và giáo dục nhấn mạnh rằng môi trường yêu thương, khuyến khích và an toàn sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trí tuệ, cảm xúc và xã hội của trẻ, giúp trẻ trở thành người lớn tự tin và có trách nhiệm.

Triết lý 'Cả làng cùng nuôi dạy một đứa trẻ'

Câu tục ngữ nổi tiếng 'It takes a village to raise a child' (Cần cả một ngôi làng để nuôi dạy một đứa trẻ), mặc dù có nguồn gốc từ châu Phi, đã trở nên phổ biến ở phương Tây. Nó phản ánh quan điểm văn hóa rằng việc nuôi dưỡng một đứa trẻ không chỉ là trách nhiệm của riêng cha mẹ mà còn là của cộng đồng, gia đình lớn, trường học và xã hội. Điều này thể hiện sự đánh giá cao về vai trò của môi trường và các mối quan hệ xã hội trong việc hình thành nên một 'nurtured child' (đứa trẻ được nuôi dưỡng tốt).