(Top Banner Ad)
fostering
B2
Động từ (Verb) B2 Giáo dục, Phát triển, Xã hội

fostering

UK: /ˈfɒs.tər.ɪŋ/ • US: /ˈfɑː.stɚ.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khuyến khích thúc đẩy ươm mầm nuôi dưỡng nhận nuôi tạm thời chăm sóc tạm thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Encouraging the development or growth of something.

Vietnamese Meaning

Khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is fostering a culture of innovation and entrepreneurship."

    "Trường đại học đang khuyến khích một văn hóa đổi mới và tinh thần kinh doanh."

  • "The government is implementing policies aimed at fostering economic growth."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "Fostering a positive attitude can improve your overall well-being."

    "Nuôi dưỡng một thái độ tích cực có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foster nuôi dưỡng, khuyến khích, bồi dưỡng, thúc đẩy
Noun fosterer người nuôi dưỡng, người chăm sóc
Adjective fostered được nuôi dưỡng, được khuyến khích, được chăm sóc
Gerund/Noun fostering sự nuôi dưỡng, sự khuyến khích, sự thúc đẩy
Noun (compound) foster parent cha mẹ nuôi dưỡng (không phải ruột thịt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pā-
Proto-Germanic
*fōstrą
Old English
fōstor
Old English
fōstrian
Middle English
fostren
Modern English
foster

Nguồn gốc của 'Fostering'

Từ 'foster' và 'fostering' có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ đại *pā-, mang ý nghĩa 'cho ăn' hoặc 'bảo vệ'. Qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'fōstor' (thức ăn, sự nuôi dưỡng), từ này phát triển thành 'fōstrian' (nuôi dưỡng, chăm sóc). Vì vậy, 'fostering' mang ý nghĩa cốt lõi của việc nuôi dưỡng, phát triển hoặc cung cấp sự chăm sóc.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ cho sự phát triển về mặt tích cực. Khác với 'promoting' ở chỗ 'fostering' nhấn mạnh việc nuôi dưỡng, chăm sóc từ gốc rễ, còn 'promoting' thường là quảng bá, đẩy mạnh những gì đã có sẵn. 'Cultivating' cũng tương tự 'fostering', nhưng 'cultivating' thường được dùng trong ngữ cảnh trau dồi kỹ năng, kiến thức, còn 'fostering' có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực hơn, bao gồm cả mối quan hệ, môi trường.

Prepositions

in of

'Fostering in' được dùng khi nói đến việc khuyến khích sự phát triển trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: fostering innovation in technology. 'Fostering of' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fostering
  • effective effective fostering of talents
    (việc bồi dưỡng tài năng hiệu quả)
  • positive positive fostering environment
    (môi trường khuyến khích tích cực)
  • successful successful fostering strategies
    (các chiến lược thúc đẩy thành công)
Verb + fostering
  • focus on focus on fostering innovation
    (tập trung vào việc khuyến khích đổi mới)
  • dedicated to dedicated to fostering growth
    (tận tâm thúc đẩy sự phát triển)
  • aim at aim at fostering good relations
    (nhằm mục đích vun đắp các mối quan hệ tốt đẹp)
fostering + Noun
  • fostering fostering relationships
    (vun đắp các mối quan hệ)
  • fostering fostering creativity
    (khuyến khích sự sáng tạo)
  • fostering fostering a sense of community
    (nuôi dưỡng ý thức cộng đồng)

Idioms

  • fostering a culture of...

    xây dựng/nuôi dưỡng một nền văn hóa...

    "The school is committed to fostering a culture of respect and inclusion."

    (Trường học cam kết xây dựng một nền văn hóa tôn trọng và hòa nhập.)

  • in foster care

    trong hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng (trẻ em)

    "The child was placed in foster care after his parents' arrest."

    (Đứa trẻ được đưa vào hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng sau khi cha mẹ bị bắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fostering

Động từ (Verb)
Lật mặt

Khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của một cái gì đó.

"The university is fostering a culture of innovation and entrepreneurship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fostering".

Hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng trẻ em (Foster Care System)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, 'foster care' là một hệ thống quan trọng trong dịch vụ bảo vệ trẻ em. Nó cung cấp một môi trường gia đình tạm thời cho những trẻ em không thể sống với cha mẹ ruột vì lý do an toàn hoặc phúc lợi, giúp các em có được sự ổn định và chăm sóc cần thiết. Người cung cấp dịch vụ này được gọi là 'foster parents' (cha mẹ nuôi dưỡng).

Ý nghĩa rộng hơn trong xã hội

Ngoài ngữ cảnh chăm sóc trẻ em, 'fostering' còn được dùng rộng rãi để chỉ hành động khuyến khích, phát triển hoặc thúc đẩy một điều gì đó tích cực trong xã hội hoặc tổ chức. Ví dụ, 'fostering innovation' (thúc đẩy đổi mới) hoặc 'fostering good relationships' (vun đắp các mối quan hệ tốt đẹp). Điều này thể hiện vai trò chủ động trong việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự tăng trưởng hoặc thành công.