(Top Banner Ad)
nymphaea
C1
Danh từ C1 Thực vật học

nymphaea

UK: /nɪmˈfiːə/ • US: /nɪmˈfiːə/

Nghĩa tiếng Việt

chi Súng hoa súng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of aquatic plants commonly known as water lilies.

Vietnamese Meaning

Một chi thực vật thủy sinh, thường được biết đến với tên gọi là hoa súng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nymphaea's broad leaves floated gracefully on the surface of the pond."

    "Những chiếc lá rộng của hoa súng trôi duyên dáng trên mặt ao."

  • "Nymphaea species are found in freshwater habitats around the world."

    "Các loài thuộc chi Súng được tìm thấy trong môi trường sống nước ngọt trên khắp thế giới."

  • "The vibrant colors of nymphaea flowers attract pollinators."

    "Màu sắc rực rỡ của hoa súng thu hút các loài thụ phấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nymphaean thuộc về chi súng (được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến hoa súng trong chi Nymphaea, ví dụ: 'nymphaean species' - các loài thuộc chi súng).
Noun nymph nàng tiên, tiên nữ (linh hồn tự nhiên sống ở sông, rừng, núi trong thần thoại Hy Lạp; từ gốc mà 'Nymphaea' được đặt tên theo, ám chỉ vẻ đẹp của hoa súng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νύμφη (nýmphē)
Ancient Greek
νυμφαία (nymphaía)
Latin
Nymphaea
English
nymphaea

Nguồn gốc từ Thần Thoại Hy Lạp

Từ "Nymphaea" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, "nymphaía", dùng để chỉ hoa súng. Bản thân từ "nymphaía" lại xuất phát từ "nýmphē", nghĩa là "nàng tiên" hoặc "cô dâu". Người Hy Lạp cổ tin rằng hoa súng mọc ở những nơi có các nàng tiên nước (nymphs) sinh sống, và vẻ đẹp duyên dáng, tinh khiết của chúng giống như vẻ đẹp của các nàng tiên vậy.

Usage Note

Từ 'nymphaea' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong thực vật học và sinh học. Nó dùng để chỉ chung các loài thuộc chi Súng. Cần phân biệt với 'lotus' (hoa sen), mặc dù cả hai đều là hoa mọc dưới nước, nhưng thuộc hai chi khác nhau và có đặc điểm sinh học khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nymphaea
  • beautiful beautiful nymphaea
    (hoa súng đẹp)
  • delicate delicate nymphaea
    (hoa súng mong manh)
  • vibrant vibrant nymphaea
    (hoa súng rực rỡ)
  • white white nymphaea
    (hoa súng trắng)
  • pink pink nymphaea
    (hoa súng hồng)
Verb + nymphaea
  • bloom nymphaea bloom
    (hoa súng nở)
  • float nymphaea float on the water
    (hoa súng nổi trên mặt nước)
  • grow nymphaea grow in ponds
    (hoa súng mọc trong ao hồ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nymphaea

Danh từ
Lật mặt

Một chi thực vật thủy sinh, thường được biết đến với tên gọi là hoa súng.

"The nymphaea's broad leaves floated gracefully on the surface of the pond."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nymphaea".

Nghệ thuật và Hoa súng của Monet

Một trong những liên tưởng văn hóa nổi tiếng nhất với "Nymphaea" (hoa súng) là loạt tranh "Hoa súng" (Water Lilies) của danh họa trường phái Ấn tượng Claude Monet. Ông đã vẽ hơn 250 bức tranh về khu vườn hoa súng của mình ở Giverny, Pháp, thể hiện vẻ đẹp thay đổi của chúng dưới ánh sáng khác nhau và qua các mùa, tạo nên một di sản nghệ thuật vô giá.

Biểu tượng của sự tinh khiết và tái sinh

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông và Ai Cập cổ đại, hoa súng được coi là biểu tượng của sự tinh khiết, hòa bình, sắc đẹp và sự tái sinh. Khả năng của hoa súng khép lại vào ban đêm và nở ra vào ban ngày tượng trưng cho chu kỳ của sự sống, cái chết và sự hồi sinh, mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.