nymphaea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genus of aquatic plants commonly known as water lilies.
Vietnamese Meaning
Một chi thực vật thủy sinh, thường được biết đến với tên gọi là hoa súng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nymphaea's broad leaves floated gracefully on the surface of the pond."
"Những chiếc lá rộng của hoa súng trôi duyên dáng trên mặt ao."
-
"Nymphaea species are found in freshwater habitats around the world."
"Các loài thuộc chi Súng được tìm thấy trong môi trường sống nước ngọt trên khắp thế giới."
-
"The vibrant colors of nymphaea flowers attract pollinators."
"Màu sắc rực rỡ của hoa súng thu hút các loài thụ phấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | nymphaean | thuộc về chi súng (được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến hoa súng trong chi Nymphaea, ví dụ: 'nymphaean species' - các loài thuộc chi súng). |
| Noun | nymph | nàng tiên, tiên nữ (linh hồn tự nhiên sống ở sông, rừng, núi trong thần thoại Hy Lạp; từ gốc mà 'Nymphaea' được đặt tên theo, ám chỉ vẻ đẹp của hoa súng). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nymphaea' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong thực vật học và sinh học. Nó dùng để chỉ chung các loài thuộc chi Súng. Cần phân biệt với 'lotus' (hoa sen), mặc dù cả hai đều là hoa mọc dưới nước, nhưng thuộc hai chi khác nhau và có đặc điểm sinh học khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful nymphaea (hoa súng đẹp)
-
delicate delicate nymphaea (hoa súng mong manh)
-
vibrant vibrant nymphaea (hoa súng rực rỡ)
-
white white nymphaea (hoa súng trắng)
-
pink pink nymphaea (hoa súng hồng)
-
bloom nymphaea bloom (hoa súng nở)
-
float nymphaea float on the water (hoa súng nổi trên mặt nước)
-
grow nymphaea grow in ponds (hoa súng mọc trong ao hồ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nymphaea
Danh từMột chi thực vật thủy sinh, thường được biết đến với tên gọi là hoa súng.
"The nymphaea's broad leaves floated gracefully on the surface of the pond."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nymphaea".
