lily pad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, floating leaf of a water lily.
Vietnamese Meaning
Lá lớn, nổi của một cây hoa súng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The frog was sitting on a lily pad."
"Con ếch đang ngồi trên lá súng."
-
"Dragonflies often land on lily pads."
"Chuồn chuồn thường đậu trên lá súng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Chỉ lá của cây hoa súng (water lily), thường có hình tròn hoặc gần tròn và nổi trên mặt nước. Cần phân biệt với lá của các loại cây thủy sinh khác.
Prepositions
''On'' và ''upon'' thường được sử dụng để chỉ vị trí trên lá súng. Ví dụ: A frog sat on a lily pad. Một con ếch ngồi trên lá súng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large lily pad (lá súng lớn)
-
floating floating lily pad (lá súng nổi)
-
green green lily pad (lá súng xanh)
-
jump on jump on a lily pad (nhảy lên lá súng)
-
sit on sit on a lily pad (ngồi trên lá súng)
-
float on float on a lily pad (trôi trên lá súng)
Idioms
-
Life is not a lily pad
Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng và thoải mái (như nằm trên lá súng)
"Life is not a lily pad, you have to work hard to achieve your goals."
(Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng, bạn phải làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lily pad
danh từLá lớn, nổi của một cây hoa súng.
"The frog was sitting on a lily pad."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The frog sat patiently: a green jewel on its lily pad throne. |
Con ếch kiên nhẫn ngồi: một viên ngọc lục bảo trên ngai vàng bèo tây của nó. |
| Phủ định | The pond was devoid of life: no fish swam, no birds sang, and certainly no frogs hopped on lily pads. |
Cái ao không có sự sống: không có cá bơi, không có chim hót và chắc chắn không có con ếch nào nhảy trên bèo tây. |
| Nghi vấn | Was it just a dream: a vision of a fairy standing on a giant lily pad? |
Có phải chỉ là một giấc mơ: một hình ảnh về một nàng tiên đứng trên một chiếc lá súng khổng lồ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a frog, I would spend my days relaxing on a lily pad. |
Nếu tôi là một con ếch, tôi sẽ dành cả ngày để thư giãn trên một lá bèo. |
| Phủ định | If it didn't have so many lily pads, the pond wouldn't be so difficult to swim across. |
Nếu nó không có quá nhiều lá bèo, cái ao sẽ không khó bơi qua đến thế. |
| Nghi vấn | Would the turtle be happier if it had a lily pad to sunbathe on? |
Liệu con rùa có hạnh phúc hơn nếu nó có một lá bèo để tắm nắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lily pad".
