(Top Banner Ad)
lily pad
B1
danh từ B1 Thực vật học

lily pad

UK: /ˈlɪli pæd/ • US: /ˈlɪli pæd/

Nghĩa tiếng Việt

lá súng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, floating leaf of a water lily.

Vietnamese Meaning

Lá lớn, nổi của một cây hoa súng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frog was sitting on a lily pad."

    "Con ếch đang ngồi trên lá súng."

  • "Dragonflies often land on lily pads."

    "Chuồn chuồn thường đậu trên lá súng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lily hoa huệ
Noun pad miếng đệm, bề mặt phẳng

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Nguồn gốc của 'lily pad'

Từ 'lily pad' đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'lily' (hoa huệ) và 'pad' (một bề mặt phẳng). 'Lily' xuất phát từ tiếng Latinh 'lilium', còn 'pad' có thể liên quan đến các từ chỉ bề mặt rộng và phẳng. Vậy nên, 'lily pad' mô tả một cách trực quan lá lớn, phẳng nổi trên mặt nước, nơi hoa huệ thường mọc.

Usage Note

Chỉ lá của cây hoa súng (water lily), thường có hình tròn hoặc gần tròn và nổi trên mặt nước. Cần phân biệt với lá của các loại cây thủy sinh khác.

Prepositions

on upon

''On'' và ''upon'' thường được sử dụng để chỉ vị trí trên lá súng. Ví dụ: A frog sat on a lily pad. Một con ếch ngồi trên lá súng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lily pad
  • large large lily pad
    (lá súng lớn)
  • floating floating lily pad
    (lá súng nổi)
  • green green lily pad
    (lá súng xanh)
Verb + lily pad
  • jump on jump on a lily pad
    (nhảy lên lá súng)
  • sit on sit on a lily pad
    (ngồi trên lá súng)
  • float on float on a lily pad
    (trôi trên lá súng)

Idioms

  • Life is not a lily pad

    Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng và thoải mái (như nằm trên lá súng)

    "Life is not a lily pad, you have to work hard to achieve your goals."

    (Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng, bạn phải làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lily pad

danh từ
Lật mặt

Lá lớn, nổi của một cây hoa súng.

"The frog was sitting on a lily pad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The frog sat patiently: a green jewel on its lily pad throne.
Con ếch kiên nhẫn ngồi: một viên ngọc lục bảo trên ngai vàng bèo tây của nó.
Phủ định
The pond was devoid of life: no fish swam, no birds sang, and certainly no frogs hopped on lily pads.
Cái ao không có sự sống: không có cá bơi, không có chim hót và chắc chắn không có con ếch nào nhảy trên bèo tây.
Nghi vấn
Was it just a dream: a vision of a fairy standing on a giant lily pad?
Có phải chỉ là một giấc mơ: một hình ảnh về một nàng tiên đứng trên một chiếc lá súng khổng lồ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a frog, I would spend my days relaxing on a lily pad.
Nếu tôi là một con ếch, tôi sẽ dành cả ngày để thư giãn trên một lá bèo.
Phủ định
If it didn't have so many lily pads, the pond wouldn't be so difficult to swim across.
Nếu nó không có quá nhiều lá bèo, cái ao sẽ không khó bơi qua đến thế.
Nghi vấn
Would the turtle be happier if it had a lily pad to sunbathe on?
Liệu con rùa có hạnh phúc hơn nếu nó có một lá bèo để tắm nắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lily pad".

Ếch và lá súng

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh ếch ngồi trên lá súng thường được sử dụng để biểu thị sự yên bình và tĩnh lặng của thiên nhiên. Nó cũng có thể tượng trưng cho sự biến đổi và phát triển, giống như vòng đời của ếch.