(Top Banner Ad)
nystagmus
C1
danh từ C1 Y học

nystagmus

UK: /nɪˈstæɡməs/ • US: /nɪˈstæɡməs/

Nghĩa tiếng Việt

rung giật nhãn cầu chứng rung giật nhãn cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involuntary, rhythmic oscillation of the eyes.

Vietnamese Meaning

Một chuyển động lắc lư nhịp nhàng, không tự chủ của mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient exhibited horizontal nystagmus after the head trauma."

    "Bệnh nhân có dấu hiệu rung giật nhãn cầu ngang sau chấn thương đầu."

  • "Infantile nystagmus usually becomes apparent within the first few months of life."

    "Rung giật nhãn cầu ở trẻ sơ sinh thường trở nên rõ ràng trong vòng vài tháng đầu đời."

  • "Acquired nystagmus can be caused by stroke, multiple sclerosis, or certain medications."

    "Rung giật nhãn cầu mắc phải có thể do đột quỵ, đa xơ cứng hoặc một số loại thuốc gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nystagmus Rung giật nhãn cầu
Adjective nystagmic Thuộc/liên quan đến rung giật nhãn cầu

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νυσταγμός (nystagmos)
From Greek
νυστάζειν (nystazein)
Latin (Medical)
nystagmus
English
nystagmus

Cái gật đầu của đôi mắt

Từ "nystagmus" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, "nystagmos" (sự gật đầu) và "nystazein" (gật đầu khi ngủ). Nó mô tả chuyển động mắt không tự chủ, lặp đi lặp lại, giống như đôi mắt đang gật gù, thường do các rối loạn thần kinh hoặc thị giác.

Usage Note

Nystagmus không phải là một bệnh mà là một dấu hiệu của một vấn đề tiềm ẩn. Nó có thể là bẩm sinh (xuất hiện khi sinh) hoặc mắc phải (phát triển sau này). Có nhiều loại nystagmus, mỗi loại có nguyên nhân và đặc điểm riêng. Việc chẩn đoán chính xác loại nystagmus là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

Prepositions

with due to

'With' được sử dụng để mô tả các triệu chứng đi kèm: 'The patient presented with nystagmus and blurred vision'. 'Due to' được dùng để chỉ nguyên nhân: 'The nystagmus was due to a neurological condition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nystagmus
  • horizontal horizontal nystagmus
    (rung giật nhãn cầu ngang)
  • vertical vertical nystagmus
    (rung giật nhãn cầu dọc)
  • rotary rotary nystagmus
    (rung giật nhãn cầu xoay)
  • congenital congenital nystagmus
    (rung giật nhãn cầu bẩm sinh)
  • acquired acquired nystagmus
    (rung giật nhãn cầu mắc phải)
  • jerk jerk nystagmus
    (rung giật nhãn cầu kiểu giật)
  • pendular pendular nystagmus
    (rung giật nhãn cầu kiểu con lắc)
Verb + nystagmus
  • exhibit exhibit nystagmus
    (biểu hiện rung giật nhãn cầu)
  • develop develop nystagmus
    (phát triển/xuất hiện rung giật nhãn cầu)
  • induce induce nystagmus
    (gây ra rung giật nhãn cầu)
  • have have nystagmus
    (bị rung giật nhãn cầu)

Idioms

  • gaze-evoked nystagmus

    rung giật nhãn cầu khi nhìn cố định một hướng

    "Gaze-evoked nystagmus can be a sign of neurological dysfunction."

    (Rung giật nhãn cầu khi nhìn cố định một hướng có thể là dấu hiệu của rối loạn chức năng thần kinh.)

  • ocular nystagmus

    rung giật nhãn cầu (nói chung, liên quan đến mắt)

    "The patient presented with persistent ocular nystagmus."

    (Bệnh nhân biểu hiện rung giật nhãn cầu liên tục.)

  • alcohol-induced nystagmus

    rung giật nhãn cầu do rượu gây ra

    "Alcohol-induced nystagmus is often checked during sobriety tests."

    (Rung giật nhãn cầu do rượu gây ra thường được kiểm tra trong các bài kiểm tra tỉnh táo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nystagmus

danh từ
Lật mặt

Một chuyển động lắc lư nhịp nhàng, không tự chủ của mắt.

"The patient exhibited horizontal nystagmus after the head trauma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nystagmus".

Dấu hiệu quan trọng trong y học

Trong y học phương Tây, rung giật nhãn cầu là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng. Các bác sĩ thường kiểm tra chuyển động mắt của bệnh nhân để chẩn đoán các tình trạng thần kinh, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến tiểu não hoặc thân não, giúp định hướng điều trị.

Rượu và kiểm tra tỉnh táo của cảnh sát

Rung giật nhãn cầu do rượu gây ra (Alcohol-induced nystagmus) là một trong những dấu hiệu được kiểm tra trong bài kiểm tra nhìn ngang nhãn cầu (Horizontal Gaze Nystagmus - HGN) mà cảnh sát sử dụng để đánh giá tình trạng say rượu của người lái xe ở nhiều nước phương Tây, nhằm đảm bảo an toàn giao thông.